158

Tạo bởi: An Mo Fo
Ngày tạo: 2013-03-01 19:11:15
Số cặp câu: 32
Lượt xem: 962
Yêu thích:
  
.
grime
than bụi
Hiện danh sách câu
  • grime
    than bụi
  • He has wonderful manners and is respectful of me.
    Anh ta có cách xử sự tuyệt vời và rất tôn trọng tôi.
  • He's taking advantage of you.
    Anh ấy đang lợi dụng bạn đấy.
  • He's a real con artist.
    Nó thật sự là một nghệ sĩ bịp bợm.
  • He can break my spirit.
    Anh ta có thể làm nhụt khí thế của tôi.
  • Would you recommend some?
    Anh có thể giới thiệu cho tôi gì đó được không?
  • What a dirty trick!
    Thật là điều xấu xa!
  • We employ only trained artisans.
    Chúng tôi chỉ tuyển dụng những thợ thủ công lành nghề.
  • We agree on the plan.
    Chúng tôi đồng ý về bản kế hoạch.
  • What does his work involve?
    Công việc của anh ấy gồm việc gì?
  • We really beat them.
    Chúng ta thật sự đã đánh bại họ.
  • Come in directly.
    Vào ngay đi.
  • Produce a ticket for inspection.
    Đưa vé ra để kiểm soát.
  • Please don't harm our family!
    Làm ơn đừng làm tổn hại gia đình chúng tôi!
  • They're illegal ticket dealers.
    Họ là những kẻ buôn bán vé bất hợp pháp.
  • The price is fixed.
    Giá này cố định rồi.
  • There is an additional charge.
    Có thêm phần tiền công/ tiền thù lao.
  • It should do the trick.
    Chắc hẳn nó sẽ có hiệu quả.
  • Is this seat occupied?
    Chỗ này có người ngồi rồi phải không?
  • I venture to disagree.
    Tôi đánh bạo không tán thành.
  • Industry needs good craftsmanship.
    Ngành công nghiệp cần sự lành nghề cao.
  • She's playing havoc with her health.
    Cô ta đang hủy hoại sức khỏe của mình.
  • She sells goods by direct mail.
    Cô ấy bán hàng bằng cách gửi thư tín trực tiếp.
  • She is wanted for debt.
    Cô ấy cần có mặt để trả nợ.
  • As usual, sir?
    Vẫn như thường lệ phải không, thưa ông?
  • answer the door
    mở cửa (xem ai ở đó)
  • Are you genuine?
    Bạn có thành thật không?
  • Quality deserves primary consideration.
    Chất lượng đáng được cân nhắc ưu tiên.
  • Don't try to smuggle drugs through Customs, and you'll be ok.
    Đừng cố buôn lậu ma túy qua đường hải quan và anh sẽ không sao cả.
  • Go take a nap!
    Đi nghỉ/ngủ (trưa) một lát đi!
  • You've got a smile that could light up this whole town.
    Bạn đã mỉm cười, nụ cười có thể thắp sáng cả khu phố.
  • Let's organize a task force.
    Hãy thiết lập một đơn vị tác chiến đặc biệt.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.