grime
than bụi
He has wonderful manners and is respectful of me.
Anh ta có cách xử sự tuyệt vời và rất tôn trọng tôi.
He's taking advantage of you.
Anh ấy đang lợi dụng bạn đấy.
He's a real con artist.
Nó thật sự là một nghệ sĩ bịp bợm.
He can break my spirit.
Anh ta có thể làm nhụt khí thế của tôi.
Would you recommend some?
Anh có thể giới thiệu cho tôi gì đó được không?
What a dirty trick!
Thật là điều xấu xa!
We employ only trained artisans.
Chúng tôi chỉ tuyển dụng những thợ thủ công lành nghề.
We agree on the plan.
Chúng tôi đồng ý về bản kế hoạch.
What does his work involve?
Công việc của anh ấy gồm việc gì?
We really beat them.
Chúng ta thật sự đã đánh bại họ.
Come in directly.
Vào ngay đi.
Produce a ticket for inspection.
Đưa vé ra để kiểm soát.
Please don't harm our family!
Làm ơn đừng làm tổn hại gia đình chúng tôi!
They're illegal ticket dealers.
Họ là những kẻ buôn bán vé bất hợp pháp.
The price is fixed.
Giá này cố định rồi.
There is an additional charge.
Có thêm phần tiền công/ tiền thù lao.
It should do the trick.
Chắc hẳn nó sẽ có hiệu quả.
Is this seat occupied?
Chỗ này có người ngồi rồi phải không?
I venture to disagree.
Tôi đánh bạo không tán thành.
Industry needs good craftsmanship.
Ngành công nghiệp cần sự lành nghề cao.
She's playing havoc with her health.
Cô ta đang hủy hoại sức khỏe của mình.
She sells goods by direct mail.
Cô ấy bán hàng bằng cách gửi thư tín trực tiếp.
She is wanted for debt.
Cô ấy cần có mặt để trả nợ.
As usual, sir?
Vẫn như thường lệ phải không, thưa ông?
answer the door
mở cửa (xem ai ở đó)
Are you genuine?
Bạn có thành thật không?
Quality deserves primary consideration.
Chất lượng đáng được cân nhắc ưu tiên.
Don't try to smuggle drugs through Customs, and you'll be ok.
Đừng cố buôn lậu ma túy qua đường hải quan và anh sẽ không sao cả.
Go take a nap!
Đi nghỉ/ngủ (trưa) một lát đi!
You've got a smile that could light up this whole town.
Bạn đã mỉm cười, nụ cười có thể thắp sáng cả khu phố.
Let's organize a task force.
Hãy thiết lập một đơn vị tác chiến đặc biệt.