các mẫu câu thông dụng trong giao tiếp hàng ngày

Tạo bởi: Thạch Thị Yến Nhi
Ngày tạo: 2012-04-29 21:25:54
Số cặp câu: 140
Lượt xem: 22792
Yêu thích:
  
.
Have you got a job yet ?
Bạn có việc làm chưa ?
Hiện danh sách câu
  • Have you got a job yet ?
    Bạn có việc làm chưa ?
  • He's straight.
    Anh ấy thẳng tính.
  • Girls are often very provident.
    Con gái rất hay lo xa.
  • I've never been to Saigon.
    Tôi chưa đi Sài Gòn bao giờ.
  • I can answer all the questions except for the last.
    Tôi trả lời được mọi câu hỏi trừ câu cuối cùng.
  • I was so frightened I broke out in a cold sweat.
    Tôi sợ hãi đến toát mồ hôi hột.
  • It's not worth talking about
    Không đáng để nói về nó
  • I'm responsible for work.
    Tôi là người có trách nhiệm với công việc.
  • I can share everything with her.
    Tôi có thể chia sẻ mọi chuyện với cô ấy.
  • I have a two month period of probation.
    Tôi có 2 tháng thực tập.
  • I do not allow anyone to do it.
    Tôi không cho phép ai làm điều đó.
  • I feel very comfortable and energetic after sleep.
    Tôi cảm thấy rất thoải mái tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ.
  • I hate your face!
    Tôi thấy ghét cái mặt bạn đó!
  • I'm very much concerned about this matter.
    Tôi đang rất quan tâm đến vấn đề này.
  • I see you seem to be very tired.
    Tôi thấy bạn có vẻ rất mệt mỏi.
  • I will no longer contact you from now on.
    Từ bây giờ trở đi, tôi sẽ không bao giờ liên lạc với bạn nữa.
  • I really can't bear him.
    Tôi chịu không nổi anh ta.
  • Wanna stay here overnight? No way! I'm not kind of bohemian girl.
    Muốn qua đêm ở đây hả? Không đời nào. Tôi không phải loại gái dễ dãi đâu nha.
  • What is your responsibility of the job?
    Trách nhiệm công việc của anh là gì?
  • My father is a man who prevails with me.
    Cha tôi là người có ảnh hưởng nhất với tôi.
  • May you talk to me for a while?
    Bạn có thể nói chuyện với tôi một lát không?
  • Did you use to have girl-friend?
    Anh đã từng có bạn gái chưa?
  • She respected her career.
    Cô ấy rất coi trọng sự nghiệp của mình.
  • She is an important part of my life.
    Cô ấy là một phần quan trọng trong cuộc sống của tôi.
  • Everyone of us has our own job.
    Mỗi người chúng ta đều có công việc riêng.
  • You seem to be difficult or it's just what I thought.
    có vẻ bạn khó tính hay là do tôi nhỉ.
  • Please hold the line! There's good news for you!
    Xin đừng cúp máy! Có tin vui cho bạn đây!
  • Perhaps it is best to be silent.
    Có lẽ cách tốt nhất là nên im lặng.
  • Not everybody gets the opportunity to do that.
    Đâu phải ai cũng có cơ hội làm việc đó.
  • Rarely see you online.
    Hiếm khi thấy bạn online.
  • That's true.
    Đó là sự thật.
  • The most difficult thing is to have victory over yourself - to win over your own emotions.
    Điều khó nhất là chiến thắng chính bản thân mình - chiến thắng chính cảm xúc của mình.
  • Tom is attracted by Mary's beauty.
    Tôm bị hút hồn bởi vẻ đẹp của Mary.
  • The meal really was not enjoyable because I was dissatisfied with the service at the restaurant.
    Bữa ăn thực sự không thú vị bởi vì tôi không hài lòng với cách phục vụ của nhà hàng.
  • The important thing is that you have to trust yourself.
    Điều quan trọng là bạn phải tin vào bản thân.
  • That may be a little bit impolite.
    Có thể hơi bất lịch sự.
  • The book is a compulsive reading for those who want to understand the roots of the present economic crisis.
    Cuốn sách được viết rất hấp dẫn, dành cho những ai muốn hiểu rõ ngọn nguồn của khủng hoảng kinh tế hiện nay.
  • That colour suits you well.
    Màu đó rất hợp với bạn.
  • This book changed my viewpoint of life.
    Cuốn sách này đã thay đổi quan điểm sống của tôi.
  • That doesn't seem like a big problem.
    Không có vấn đề gì lớn đâu.
  • Sorry, I can't help you. It is not within my power.
    Rất tiếc là tôi không thể giúp bà được. Vấn đề này vượt quá khả năng của tôi.
  • Sorry for bothering!
    Xin lỗi vì đã làm phiền!
  • You have to be good at English to have a good job.
    Để có một công việc tốt bạn phải giỏi tiếng Anh.
  • Your mother will be very pleased with your behavior.
    Mẹ anh sẽ rất hài lòng với cách cư xử của anh.
  • You should keep a distance from her.
    Anh nên giữ khoảng cách với cô ấy.
  • You shouldn't blame it on me.
    Bạn không nên đổ lỗi cho tôi.
  • You are so humble.
    Bạn khiêm tốn quá.
  • You'll have to pay for these bad results.
    Bạn sẽ phải trả giá cho những hậu quả xấu này.
  • You are very thoughtful.
    Bạn thật là chu đáo.
  • I'm totally impressed.
    Tôi hoàn toàn bị ấn tượng đấy.
  • I'm an easy going person that works well with everyone.
    Tôi là một người dễ tính có thể làm việc tốt với tất cả mọi người.
  • I've just come back from school.
    Tôi vừa mới đi học về.
  • I have discovered that it leaves me at peace with the world more often and provides me with an optimistic perspective on life.
    Tôi đã khám phá ra rằng nó làm tôi sống hòa thuận với thế giới hơn và cho tôi một viễn cảnh lạc quan về cuộc sống.
  • I didn't use to like her.
    Tôi vốn không ưa cô ta.
  • If you could see my Palm, I could show you the contact information for Mr. Jones, chairman of the Virgin Empire even though I don't know him. And if you scroll down a bit farther, you'll find CEO of Sony Corp. of America.
    Nếu bạn có cơ hội nhìn vào chiếc Palm của tôi, tôi có thể chỉ cho bạn thông tin liên lạc của ông Jones, chủ tịch của Vương quốc Virgin dù tôi không quen ông. Và nếu bạn kéo xuống thêm tí nữa, bạn sẽ thấy CEO của tập đoàn Sony tại Mỹ.
  • I feel like I would be suitable for this position because I have good interpersonal skills.
    Tôi cảm thấy mình thích hợp với vị trí này bởi vì tôi có kỹ năng thiết lập các mối quan hệ cá nhân tốt.
  • I haven't seen your appearance.
    Tôi vẫn chưa thấy bạn xuất hiện.
  • It is far different from my imagination.
    Nó khác xa với trí tưởng tượng của tôi.
  • I hopefully will be a partner in the firm.
    Tôi mong trở thành nhân viên của công ty.
  • If you just spend ten minutes per day to study, you will improve little by little.
    Chỉ cần mười phút mỗi ngày để học, bạn sẽ tiến bộ từng chút một.
  • I will spend much time on learning English in future because the TOEFL test is coming.
    Từ nay trở đi tôi sẽ dành nhiều thời gian để học tiếng anh vì kì thi TOEFL sắp tới rồi.
  • I lose my focus.
    Tôi đang mất tập trung.
  • I am so happy when becoming an employee of your company.
    Tôi rất vui khi trở thành nhân viên của công ty.
  • I had an interesting experience recently.
    Gần đây tôi có một trải nghiệm rất thú vị.
  • I've already eaten dinner.
    Tôi ăn tối rồi.
  • I don't pay attention to appearance.
    Tôi không chú ý đến bề ngoài đâu.
  • I only consider him as a friend.
    Tôi chỉ xem anh ấy là bạn.
  • I feel that there is a distance between us.
    Tôi cảm thấy có khoảng cách giữa hai chúng ta.
  • I would like to talk with you as a friend.
    Tôi muốn nói chuyện với anh như một người bạn.
  • I think the fuss will all blow over soon.
    Theo tôi thì những chuyện ầm ĩ như vậy sẽ qua nhanh thôi.
  • I have just heard this news few minutes ago.
    Tôi vừa mới biết tin tức này cách đây vài phút.
  • I am much younger than you.
    Tôi trẻ hơn bạn nhiều.
  • I don't know the result but I did try my best.
    Tôi không biết kết quả nhưng tôi đã cố gắng hết sức.
  • I've been out of town.
    Tôi đã đi tỉnh.
  • I'm a year late, but better late than never.
    Tôi trễ một năm nhưng trễ còn hơn là không.
  • I was soaked through and freezing.
    Tôi bị ướt như chuột và lạnh cóng.
  • I will have an interview tomorrow.
    Tôi sẽ có một cuộc phỏng vấn vào ngày mai.
  • I'm very busy with my studies at school.
    Tôi rất bận rộn với việc học ở trường.
  • I have no knowledge of cars at all.
    Tôi không có chút kiến thức nào về xe hơi.
  • I haven't had a plan of getting married now.
    Tôi chưa có ý định kết hôn trong lúc này.
  • I am going to absent today.
    Tôi sẽ vắng mặt hôm nay.
  • I called but you didn't pick up the phone.
    Em đã gọi nhưng anh không nghe máy.
  • I feel full of power.
    Tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.
  • It completely changed my life.
    Nó đã hoàn toàn thay đổi cuộc đời tôi.
  • I was given so many opportunities to develop myself.
    Tôi đã nhận được rất nhiều cơ hội để phát triển bản thân mình.
  • I'm a little confused.
    Tôi hơi bối rối.
  • It's getting more and more important day by day.
    Nó ngày càng trở nên quan trọng hơn.
  • It's not worth a mention.
    Nó không đáng đề cập đến.
  • It really isn't done to argue with a teacher.
    Thật sự không nên tranh cãi với một giáo viên.
  • I'm going out of my mind!
    Tôi đang phát điên lên đây!
  • I like challenges.
    Tôi thích những thử thách.
  • I just hope everyone in my family is happy.
    Tôi chỉ hy vọng tất cả mọi người trong gia đình của tôi hạnh phúc.
  • I hope everything will be over quickly.
    Tôi hy vọng mọi việc sẽ qua nhanh.
  • I think it is important to enjoy your life.
    Tôi nghĩ điều quan trọng là phải hưởng thụ cuộc sống.
  • I am sure everything will be fine.
    Tôi tin chắc mọi việc sẽ tốt đẹp thôi.
  • I think that my English has improved quite a lot.
    Tôi nghĩ là tiếng Anh của tôi đã tiến bộ rất nhiều.
  • If you don't work hard, you'll end up a zero.
    Nếu không làm việc cực lực, bạn sẽ trở thành người vô dụng.
  • It's better than nothing.
    Có còn hơn không.
  • I have got some good news for you.
    Tôi có tin vui cho bạn đây.
  • How tall are you?
    Bạn cao bao nhiêu?
  • He's nothing to me.
    Với tôi nó chẳng/không là gì cả.
  • Her beauty completely overwhelmed him.
    Vẻ đẹp của cô hoàn toàn làm anh ta choáng ngợp.
  • How do you feel about who I am?
    Bạn cảm thấy tôi là người thế nào?
  • How shameful!
    Thật xấu hổ quá!
  • He gave me a hot tip.
    Ông ấy cho tôi một lời khuyên hữu ích.
  • He waved to the crowd.
    Anh ấy vẫy tay chào khán giả.
  • How embarrassing!
    Thật xấu hổ làm sao!
  • How high is the table?
    Cái bàn cao bao nhiêu?
  • A job interview is your chance to show an employer what he or she will get if you are hired.
    Cuộc phỏng vấn tuyển dụng là cơ hội để bạn cho nhà tuyển dụng thấy họ sẽ được gì nếu họ nhận bạn vào làm.
  • Always remember, you have within you the strength, the patience, and the passion to reach for the stars to change the world.
    Hãy luôn nhớ rằng, trong bản thân mình, bạn có sức mạnh, lòng kiên nhẫn, và niềm đam mê vươn đến những vì sao để thay đổi thế giới.
  • Ahead of time/schedule.
    Trước thời gian qui định.
  • As long as it works.
    Miễn là nó hiệu quả.
  • Give me a certain time.
    Cho tôi một ít thời gian.
  • What's more?
    Còn gì nữa không?
  • We have to smoke the pipe of peace.
    Chúng ta phải sống hòa bình với nhau.
  • We don't get in touch with each other any more.
    Chúng tôi không còn liên lạc với nhau nữa.
  • Why do you run away from me?
    Tại sao anh cứ tránh tôi vậy?
  • Working with foreigners always is my expectancy.
    Được làm việc với người nước ngoài luôn là niềm mong mỏi của tôi.
  • Why did you ask so?
    Tại sao bạn hỏi tôi như vậy?
  • Well, not to worry, I suppose.
    Tôi cho rằng chẳng có gì phải lo lắng cả.
  • We gather to learn and share English lessons together.
    Chúng tôi tụ họp lại để cùng học tập và chia sẻ các bài học tiếng Anh.
  • Who is important to me?
    Ai là người quan trọng đối với tôi?
  • We became instant friends.
    Chúng tôi nhanh chóng trở thành bạn.
  • We have to live in the city and understand its peculiarities.
    Chúng ta phải sống trong thành phố và hiểu những nét riêng của nó.
  • Now I only focus on studying and don't want to think about love.
    Hiện tại tôi chỉ tập trung vào việc học, không muốn nghĩ đến chuyện tình yêu.
  • Not everyone will meet their true love.
    Không phải ai cũng gặp được tình yêu thật sự.
  • Nonsense!
    Vô lý quá đi thôi!
  • Pursue what you want.
    Hãy theo đuổi những gì mình muốn.
  • Just focus on studying.
    Hãy cứ lo học hành đi.
  • Oh, my God! All my efforts have gone down the drain.
    Ôi trời ơi! Công sức của tôi đã đổ sông đổ biển hết rồi.
  • Of course I do not mind.
    Tất nhiên là tôi không phiền.
  • English pronunciation is notoriously difficult.
    Cách phát âm tiếng Anh khó kinh khủng.
  • Every life has its ups and downs.
    Mỗi cuộc đời đều có những thăng trầm.
  • Everyone says that.
    Ai cũng nói vậy hết.
  • Forget all and begin again.
    Hãy bỏ qua tất cả và làm lại từ đầu.
  • My first concern is money.
    Điều tôi quan tâm đầu tiên là tiền bạc.
  • Career preparation is becoming more and more important to young people.
    Chuẩn bị sự nghiệp ngày càng trở nên quan trọng hơn đối với những người trẻ tuổi.
  • Could you give me his address?
    Bạn cho tôi xin địa chỉ của anh ấy được không?
  • Lots of students come to this temple to pray for luck.
    Nhiều học sinh đến đền này để cầu may mắn.
  • Life changed completely.
    Cuộc sống đã hoàn toàn thay đổi.

Bình luận

         Đầu    ▼    Cuối  
Cafesuada - 06/05/2012 21:58
   

me too, Thanks for your sharing

Mr.Duong - 07/05/2012 21:17
   

Loi ah, sao khong nghe duoc nhi ;)

Thạch Thị Yến Nhi - 08/05/2012 09:29
   

cái này do hệ thống bạn ah.m ko bít nữa :)

jackiss00 - 06/11/2012 06:55
   

ban ơi up toàn bộ file audio len mediafire roi share cho bon minh voi, thanks

lê thị việt anh - 17/11/2012 08:03
   

bay cho toi la sao nghẻ duoc voi

Hà Như Huyền - 19/02/2013 21:09
   

không nghe được âm thanh gì cả

hoàng quốc hiếu - 22/04/2013 16:57
   

không nghe được gì

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.