got it

Tạo bởi: Tran Thuy Linh
Ngày tạo: 2013-05-19 08:48:13
Số cặp câu: 58
Lượt xem: 158
Yêu thích:
   
.
I give in.
Tôi chịu thua.
Hiện danh sách câu
  • I give in.
    Tôi chịu thua.
  • I'm warning you.
    Tôi cảnh báo bạn.
  • I've done my best.
    Tôi đã cố hết sức.
  • I know what you mean.
    Tôi đồng cảm với bạn.
  • I'm broke.
    Tôi cháy túi rồi.
  • I would like to have more details.
    Tôi muốn biết thêm các chi tiết.
  • It's finally done!
    Cuối cùng cũng làm xong việc!
  • It's up to you.
    Tùy bạn.
  • I didn't catch your name.
    Tôi không nghe kịp tên bạn.
  • I feel blue.
    Tôi cảm thấy buồn buồn.
  • I try my best to...
    Tôi sẽ cố gắng hết sức để...
  • Can I give you a call sometime next week?
    Lúc nào đó tuần sau tôi có thể gọi lại cho ông được không?
  • Cent per cent.
    Trăm phần trăm.
  • When will you come back?
    Chừng/khi nào về?
  • Wanna die?
    Muốn chết à?
  • Wait and see.
    Chờ xem.
  • Wanna try?
    Muốn thử không?
  • Who needs him.
    Ai mà cần hắn.
  • What the hell is going on?
    Chuyện quái gì đang xảy ra vậy?
  • Watch/mind your steps!
    Đi cẩn thận nhé!
  • Whatever you like.
    Bất cứ thứ gì bạn thích.
  • Whatever you say.
    Muốn nói gì thì nói.
  • Whatever you think.
    Muốn nghĩ gì thì nghĩ.
  • Whatever happens...
    Dù có chuyện gì xảy ra...
  • Who cares?
    Ai mà thèm quan tâm?
  • That's nothing to me.
    Không dính dáng gì đến tôi.
  • Too bad!
    Tệ quá!
  • That's a shame.
    Thật là xấu hổ.
  • That's too bad.
    Thật đáng tiếc.
  • Try your best!
    Cố gắng lên!
  • The bigger the better.
    Càng lớn càng tốt.
  • The less the better.
    Càng ít càng tốt.
  • Yeah?
    Gì thế?
  • You deserve to be punished.
    Bạn đáng bị phạt.
  • You all deserve it.
    Tất cả các bạn đều xứng đáng với điều đó.
  • Seen Peter?
    Thấy Peter đâu không?
  • Right on!
    Đồng ý!
  • Poor me!
    Tội cho tôi quá!
  • Please go first.
    Xin mời đi trước.
  • Out of sight, out of mind.
    Xa mặt, cách lòng.
  • Out of date.
    Lỗi thời/Lạc hậu/Cũ.
  • Nothing is impossible!
    Không có gì là bất khả!
  • Never say die.
    Đừng bỏ cuộc.
  • Not bad.
    Không tệ lắm.
  • Not really.
    Không/chưa hẳn.
  • None of your business.
    Không phải chuyện của bạn.
  • Not bad, huh?
    Tốt chứ hả?
  • No kidding!
    Không đùa đâu!
  • Never give up!
    Đừng bao giờ bỏ cuộc!
  • Nothing special.
    Chẳng có gì đặc biệt.
  • My bad.
    Lỗi của tôi.
  • My powers of recall are not what they were.
    Trí nhớ của tôi không còn như trước đây.
  • Go away.
    Biến đi (chỗ khác).
  • How have you been?
    Dạo/lúc này bạn thế nào?
  • Don't refer to that scandal again.
    Đừng nhắc đến vụ bê bối đó nữa.
  • Do you have a problem?
    Bạn có vấn đề gì à?
  • Aussie.
    Người Úc.
  • Absolutely!
    Hoàn toàn chính xác!

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.