3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất - a

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-07-13 08:52:54
Số cặp câu: 56
Lượt xem: 3252
Yêu thích:
   
3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
.
I'll ask Peter to assist you.
Tôi sẽ nhờ Peter đến hỗ trợ anh.
Hiện danh sách câu
  • I'll ask Peter to assist you.
    Tôi sẽ nhờ Peter đến hỗ trợ anh.
  • I assure you it won't happen again.
    Tôi đảm bảo với bạn rằng điều đó sẽ không xảy ra nữa.
  • I can't express my anger.
    Tôi không bộc lộ được cơn giận của mình.
  • I twisted my ankle.
    Tôi bị trật/trẹo mắt cá chân.
  • I like your aunt.
    Tôi thích dì của bạn.
  • I'm working for a state agency.
    Tôi đang làm việc tại/cho một cơ quan nhà nước.
  • It costs approximately $200.
    Cái đó giá khoảng 200 đô la.
  • I admit that I was wrong.
    Tôi thừa nhận là mình đã sai.
  • I will never abandon hope.
    Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ niềm hy vọng.
  • I assume that your silence implies consent.
    Tôi cho rằng sự im lặng của bạn có nghĩa là đồng ý.
  • I'm totally adequate for all situations.
    Tôi hoàn toàn có thể thích ứng được với mọi tình huống.
  • I trust myself to deal with any problems that arise during the day.
    Tôi tin tưởng rằng mình có thể giải quyết mọi vấn đề rắc rối nảy sinh hàng ngày.
  • I awkwardly opened the box made of cardboard.
    Tôi lóng ngóng mở cái nắp hộp làm bằng bìa cứng.
  • In any investigation, the police don't want to wrongly accuse somebody of something they didn't do.
    Trong bất cứ cuộc điều tra nào, cảnh sát không muốn buộc tội sai cho bất kỳ ai về những việc mà họ không làm.
  • I guess you have some potential to be an aggressive leader.
    Tôi đoán bạn có tố chất để trở thành một người lãnh đạo đầy tham vọng.
  • I failed in my attempt to persuade her.
    Tôi đã thất bại khi cố gắng thuyết phục cô ta.
  • Plants absorb oxygen through pores.
    Thực vật hấp thụ oxy qua khí khổng.
  • Prices are rising at an alarming rate.
    Giá cả đang tăng lên đến mức báo động.
  • Please put those boxes aside.
    Vui lòng để những cái hộp đó qua một bên đi.
  • We have an accommodation train.
    Chúng tôi có tàu có phòng ở tiện nghi.
  • Why don't you bring him along?
    Sao anh không đưa anh ấy theo?
  • What do you argue about?
    Bạn cãi nhau về chuyện gì?
  • We aim to treat you right.
    Chúng tôi mong mỏi cư xử đúng với bạn.
  • What's wrong? You look awful.
    Có chuyện gì à? Trông bạn tệ quá.
  • We should appoint a date to meet.
    Chúng ta nên định ngày để gặp nhau.
  • We amuse ourselves by playing chess.
    Chúng tôi giải trí bằng cách đánh cờ tướng.
  • Who discovered the splitting of the atom?
    Ai là người đã tìm ra sự phân chia một nguyên tử?
  • We must collect money in aid of charity.
    Chúng ta phải quyên tiền để giúp vào việc từ thiện.
  • Try and anticipate what the interviews will ask.
    Cố gắng phán đoán những gì người phỏng vấn sẽ hỏi.
  • The aim of the army is to guide the soldiers the accuracy of fire.
    Mục tiêu của quân đội là hướng dẫn cho binh lính bắn chính xác.
  • The dog and the wolf are allied animals.
    Chó nhà và chó sói là hai loài có quan hệ thân thuộc với nhau.
  • That was a highly amusing comedy.
    Đó là vở hài kịch khiến khán giả cười vỡ bụng.
  • The chairman will assume his new responsibilities next week.
    Vị chủ tịch sẽ nhận nhiệm vụ mới vào tuần tới.
  • The affair ended rather messily.
    Công việc kết thúc khá lộn xộn.
  • They ran alongside the river.
    Họ chạy dọc theo con sông.
  • They bring a ship to anchor.
    Họ dừng tàu lại và thả neo.
  • The judge pronounced against her appeal.
    Tòa án tuyên bố bác bỏ đơn xin chống án của cô.
  • The couple have decided to adopt a foreign child.
    Cặp vợ chồng đã quyết định nhận nuôi một đứa trẻ ngoại quốc.
  • The singer stands among fans.
    Cô ca sỹ đứng giữa đám người hâm mộ.
  • Their training was adequate to requirements.
    Sự huấn luyện của họ đầy đủ những điều cần thiết.
  • They're anxious about his health.
    Họ lo cho sức khỏe của ông ta.
  • The cursor is that arrow.
    Con trỏ là mũi tên đó.
  • This apartment faces southwest.
    Căn hộ này quay mặt về hướng tây nam.
  • How many flowers would be appropriate?
    Bao nhiều hoa thì phù hợp?
  • He laughs away his fear and anxiety.
    Anh ta cười để xua đuổi nỗi sợ hãi và lo âu.
  • He left suddenly, for no apparent reason.
    Anh ấy đã bỏ đi mà không có lý do rõ ràng.
  • How did you acquire this money?
    Bạn kiếm được tiền này bằng cách nào?
  • Can you give him first aid?
    Bạn có thể sơ cứu cho anh ấy không?
  • Child abuse occurs in all classes of society.
    Việc lạm dụng trẻ em xảy ra ở mọi tầng lớp trong xã hội.
  • Can you adopt terms of payment by installment?
    Ông có thể chấp nhận điều kiện thanh toán trả làm nhiều lần không?
  • Let's look at it from another angle.
    Chúng ta hay nhìn nó từ góc độ khác.
  • Scientists are trying to search for alternative fuels.
    Các nhà khoa học đang cố tìm ra những nguồn nhiên liệu thay thế.
  • Four pieces altogether.
    Tất cả là 4 miếng.
  • My house is in an ancient street.
    Nhà tôi ở một con phố cổ.
  • You have the right to speak to your attorney in private.
    Bạn có quyền nói chuyện riêng với luật sư của mình.
  • Upon arrival at the hotel, you will be given the programs.
    Ngay khi đến khách sạn, bạn sẽ được trao chương trình huấn luyện.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.