3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất - b

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-07-23 14:25:12
Số cặp câu: 42
Lượt xem: 2891
Yêu thích:
   
.
Let me examine bacteria under a microscope.
Hãy để tôi quan sát vi khuẩn dưới kính hiển vi.
Hiện danh sách câu
  • Let me examine bacteria under a microscope.
    Hãy để tôi quan sát vi khuẩn dưới kính hiển vi.
  • He's getting very bad-tempered in his old age.
    Anh ta trở nên rất khó tính khi về già.
  • How often do lions breed?
    Sư tử sinh con bao lâu một lần?
  • Houses built of red brick.
    Nhà xây bằng gạch đỏ.
  • He was bound to win in the race.
    Anh ấy nhất định thắng trong cuộc đua.
  • In the evening this station changes frequency and broadcasts on another band.
    Buổi tối đài này chuyển tần số và phát sóng trên một băng tần khác.
  • I hope the children behave themselves.
    Tôi hy vọng là mấy đứa nhỏ biết cách cư xử lễ độ.
  • Is this a leafy bush?
    Đây là bụi cây rậm lá à?
  • I like this jazz band.
    Tôi thích ban nhạc jazz này.
  • It's hard to bend an iron bar.
    Uốn cong một thanh sắt rất khó.
  • I twisted the bandage round her knee.
    Tôi đã quấn băng quanh đầu gối cô ta.
  • I felt the earth beneath my feet.
    Anh cảm nhận được mặt đất dưới chân mình.
  • I want a drink and a biscuit.
    Tôi muốn uống nước và ăn bánh quy.
  • It's too expensive and beyond my budget.
    Nó đắt quá và vượt quá khả năng chi trả của tôi.
  • Is your bag black?
    Túi xách của bạn màu đen phải không?
  • Boil the water.
    Nấu nước sôi đi.
  • Broadcast your brand
    Hãy quảng bá thương hiệu của bạn
  • Baggage is limited by weight.
    Hành lý bị giới hạn về trọng lượng.
  • You can picnic along the river bank.
    Anh có thể đi dã ngoại dọc theo bờ sông.
  • You can bake cookies.
    Bạn có thể nướng bánh.
  • Shall I shave your beard?
    Anh cần cạo râu không?
  • She gave me a bunch of grapes.
    Bà ta đưa tôi một chùm nho.
  • Show your ticket at the barrier.
    Hãy trình vé ở chỗ rào chắn.
  • She bid £3,000 for the car.
    Cô ấy trả giá 3.000 bảng Anh cho chiếc ô tô.
  • She has blonde hair and wears glasses.
    Bà ấy có tóc vàng và đeo kính.
  • Sorry to bother you.
    Xin lỗi đã quấy rầy bạn.
  • Their futures seem bright.
    Tương lai của họ dường như sáng sủa.
  • This coffee tastes bitter.
    Cà phê có vị đắng.
  • The bin needs emptying; it's full of rubbish.
    Thùng rác cần phải đem đổ; rác đầy rồi.
  • The male is distinguished by its red beak.
    Con đực được phân biệt nhờ cái mỏ đỏ của nó.
  • There is a burst water-pipe.
    Có một ống dẫn nước bị vỡ.
  • The brave have no fear.
    Can đảm không có nỗi sợ hãi.
  • The calfskin boot is very nice.
    Đôi giày ống da dê đó thật tuyệt.
  • The fire of love can burn from a far.
    Ngọn lửa tình yêu vẫn có thể cháy bừng từ nơi xa vời vợi.
  • Please help bury me in the sand.
    Xin giúp chôn tôi vào cát đi.
  • Peter has a bent for sports.
    Peter có năng khiếu về thể thao.
  • Please bear the badge for me.
    Làm ơn đeo phù hiệu dùm tôi.
  • A dog is gnawing (at) a bone.
    Con chó đang gặm một miếng xương.
  • A keen blade is on the table.
    Con dao bén trên bàn kìa.
  • Do you have the "Levis" brand?
    Cô có hiệu "Levis" không?
  • What a brilliant idea!
    Một ý kiến tuyệt vời!
  • What a brilliant diamond!
    Thật là một viên kim cương lấp lánh!

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.