3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất - c

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-07-26 08:16:38
Số cặp câu: 80
Lượt xem: 2440
Yêu thích:
   
.
Chop the onion and crush the garlic.
Băm củ hành và đập dẹp tỏi.
Hiện danh sách câu
  • Chop the onion and crush the garlic.
    Băm củ hành và đập dẹp tỏi.
  • Child abuse occurs in all classes of society.
    Việc lạm dụng trẻ em xảy ra ở mọi tầng lớp trong xã hội.
  • Committee for protection of Mother and Children.
    Uỷ ban Bảo vệ Bà mẹ và Trẻ em.
  • Can you find the happy medium between craft and art?
    Cô có thể tìm cái trung dung giữa nghệ thuật và thủ công không?
  • Congress passed a series of important measures.
    Quốc hội thông qua một loạt các biện pháp quan trọng.
  • When is the graduation ceremony?
    Khi nào đến lễ tốt nghiệp?
  • We need a new bedroom carpet.
    Chúng tôi cần một tấm thảm mới trong buồng ngủ.
  • We live on the coast.
    Chúng tôi sống bên bờ biển.
  • We need to confront these problems before it's too late.
    Chúng ta cần phải đương đầu với những vấn đề này trước khi quá muộn.
  • We will weather a crisis.
    Chúng ta sẽ vượt qua cuộc khủng hoảng.
  • Will you be able to cure him, Doctor?
    Bác sĩ, ông có thể chữa cho anh ấy được không?
  • We set them to chop wood.
    Chúng tôi bắt chúng chặt củi.
  • We appointed him our new chief accountant.
    Chúng tôi bổ nhiệm ông ta làm kế toán trưởng mới.
  • There is a pimple on your chin.
    Có cái mụn trên cằm bạn kìa.
  • The curb here is not for parking.
    Lề đường này không dành cho đậu xe.
  • The report is strongly critical of the government.
    Báo cáo chỉ trích chính quyền thậm tệ.
  • The officer ordered his men to cease fire.
    Viên sĩ quan ra lệnh cho binh sĩ của mình ngừng bắn.
  • The bank robbers were caught after a chase.
    Những tên cướp ngân hàng đã bị bắt sau vụ săn đuổi.
  • The crown, decorated with diamonds and other precious stones, was exhibited in a special case.
    Vương miện được trang trí bằng kim cương và các loại đá quý khác, đã được trưng bày trong một trường hợp đặc biệt.
  • Thirty is a considerable amount.
    Ba mươi là một số lượng đáng kể.
  • The tennis court was walled off.
    Cái sân quần vợt được ngăn bằng tường.
  • They coast down a hill
    Họ tắt máy cho xe lao xuống dốc.
  • The boy is remarkable for his courage.
    Cậu bé được mọi người chú ý về lòng dũng cảm.
  • The customs officers will make no difficulty in customs clearance.
    Các nhân viên hải quan sẽ không gây khó dễ trong việc khai báo hải quan.
  • The bank clerk was dismissed for dishonesty.
    Nhân viên ngân hàng đó bị sa thải vì gian dối.
  • The exhibition was organized by the Chamber of Commerce.
    Cuộc triển lãm đã được tổ chức do phòng thương mại.
  • They grow wheat as a main crop.
    Họ trồng lúa như là mùa vụ chính.
  • The room had a very high ceiling.
    Căn phòng có trần nhà rất cao.
  • This medicine may cure your cough.
    Thuốc này có thể chữa lành bệnh ho của bạn.
  • Their main concern is money.
    Mối quan tâm chính của họ là tiền.
  • This baseball cap is a souvenir.
    Cái nón đội chơi bóng chày này là quà lưu niệm đấy.
  • There was no serious consequence.
    Không có hậu quả nghiêm trong gì xảy ra.
  • The counter at the entrance.
    Quầy ở cửa vào.
  • I need a shower curtain.
    Tôi cần một màn ngăn phòng tắm.
  • International Court of Justice.
    Tòa án Quốc tế.
  • Is marriage a lifelong commitment?
    Hôn nhân có phải là sự ràng buộc suốt đời không?
  • Isn't it cruel to confine a bird in a cage?
    Nhốt chim trong lồng có độc ác không?
  • If the pain continues, you should consult your doctor.
    Nếu cơn đau tiếp tục kéo dài, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ.
  • I'm living in a tiny cottage.
    Tôi đang sống trong một túp lều nhỏ.
  • It's my birthday, let's celebrate!
    Đây là sinh nhật tôi. Xin hãy chúc mừng!
  • In order to curb inflation, the city plans to stabilise prices for essential goods as soon as possible.
    Để kiềm chế lạm phát, thành phố có kế hoạch ổn định giá cả những mặt hàng thiết yếu ngay khi có thể.
  • I will convince them to believe my effort.
    Tôi sẽ thuyết phục họ tin vào nỗ lực của tôi.
  • Is there a ticket for the concert performance tonight?
    Buổi hòa nhạc đêm nay còn vé không?
  • A cell is the smallest unit of living matter.
    Tế bào là đơn vị nhỏ nhất của vật chất sống.
  • Americans are very conservative in some ways.
    Về một vài phương diện nào đó, người Mỹ rất bảo thủ.
  • Success in making money is not always a good criterion of success in life.
    Thành công trong kiếm tiền không phải luôn luôn là tiêu chuẩn cho sự thành đạt trong cuộc sống.
  • Shall I help you to some of the crisp duck?
    Để tôi gấp cho bạn ít thịt vịt chiên giòn nhé?
  • She'll cope with problems.
    Cô ta sẽ đương đầu với những vấn đề.
  • She spoke to us in her conscious moments.
    Cô ấy nói với chúng tôi trong những lúc cô ấy tỉnh táo.
  • She will join a beauty contest.
    Cô ta sẽ tham gia một cuộc thi hoa hậu.
  • She's in charge of bookings.
    Chị ấy phụ trách công việc ghi tên trước.
  • She performs with characteristic style
    Cô ta biểu diễn theo phong cách riêng của mình.
  • She wasn't yet ready to commit to the relationship.
    Anh ấy chưa sẵn sàng cam kết cho mối quan hệ.
  • She always knows how to comfort people.
    Cô ấy luôn biết cách an ủi mọi người.
  • You can always claim on the insurance.
    Lúc nào bạn cũng có thể đòi tiền bảo hiểm được.
  • You can pay by cheque.
    Bạn có thể trả bằng chi phiếu.
  • You know that "Every country has its custom".
    Như anh đã biết rồi đấy "Mỗi nước có phong tục riêng mà."
  • You will have felt the contemporary life of the city.
    Bạn sẽ cảm thấy được cuộc sống đương thời của thành phố.
  • Be careful with a curve in the road.
    Hãy cẩn thận khúc cong trên đường.
  • Be careful with these plates. They chip very easily.
    Hãy cẩn thận với những chiếc đĩa này. Chúng rất dễ mẻ.
  • He hung up his coat in the closet.
    Anh ấy đã treo áo khoác của mình vào tủ.
  • He is a criminal lawyer.
    Anh ấy là luật sư hình sự.
  • He is deprived of his civil rights.
    Anh ấy bị tước quyền công dân.
  • His voice begins to crack.
    Anh ta bắt đầu vỡ tiếng.
  • He didn't dare to cope with difficulties.
    Anh ta không dám đương đầu với những khó khăn.
  • Peter lives in the county of Kent.
    Peter sống ở Hạt Kent.
  • Put more coal on the fire.
    Hãy cho thêm than vào lò.
  • Put your clothes in the cupboard.
    Hãy bỏ hết quần áo của bạn vào tủ đồ đi.
  • "I don't need your help." she said coldly.
    "Tôi không cần sự giúp đỡ của anh." cô ta lạnh lùng/lạnh nhạt nói.
  • Kids have no concept of important work.
    Trẻ con chẳng hề có khái niệm gì về những công việc quan trọng cả.
  • Modern buildings made of concrete.
    Những tòa nhà hiện đại làm bằng bê tông.
  • Our goods that we offer you are much in favour on the European Continent.
    Hàng hóa mà chúng tôi chào giá cho nhiều thuận lợi trên lục địa châu Âu.
  • Jumping traffic lights might lead to crash.
    Vượt đèn đỏ có thể gây tai nạn.
  • Don't be cruel to animals.
    Đừng độc ác với thú vật.
  • Does your hair curl naturally?
    Tóc của bạn có quăn tự nhiên không?
  • District council will have a meeting tomorrow.
    Hội đồng quận sẽ họp ngày mai.
  • Do you have a crush on anyone?
    Bạn đã phải lòng ai chưa?
  • UN Economic Commission for Western Asia - ECWA.
    Ủy ban Kinh tế Tây Á.
  • Undeniably, the final stage is crucial.
    Không thể chối cãi được, rõ ràng giai đoạn cuối cùng là quyết định.
  • Unless you curb your spending, you're going to run out of money before the week is over.
    Nếu cậu không cắt giảm các khoản chi tiêu thì cậu sẽ hết sạch tiền trước khi hết tuần đấy.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.