3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất - f

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-08-07 16:19:31
Số cặp câu: 33
Lượt xem: 2267
Yêu thích:
   
.
The fundamental rules of mathematics.
Những nguyên tắc cơ bản của toán học.
Hiện danh sách câu
  • The fundamental rules of mathematics.
    Những nguyên tắc cơ bản của toán học.
  • The trousers fit perfectly.
    Cái quần này mặc vừa khít/vừa y.
  • The flood waters gradually subsided.
    Mực nước lũ dần dần trút đi.
  • The firm is inefficient.
    Công ty đang làm việc kém hiệu quả.
  • The children's shouts frighten off the birds.
    Tiếng la củ lũ trẻ làm bầy chim hoảng sợ bay đi.
  • The young man had died while rushing a fellow soldier to a medic.
    Chàng trai trẻ đã hy sinh trong khi đưa một đồng đội đi cấp cứu.
  • The explorers were faint from hunger and cold.
    Những người thám hiểm ngất đi vì đói và rét.
  • Switzerland is a federal republic.
    Thụy Sĩ là một nước cộng hòa liên bang.
  • She is in the flesh.
    Cô ấy bằng xương bằng thịt.
  • She formally announced her resignation.
    Cô ta chính thức tuyên bố từ chức.
  • Is this bread made with flour?
    Có phải bánh này làm bằng bột mì không?
  • I have to attend a funeral.
    Tôi phải đi (dự) đám ma/tang.
  • International Monetary Fund – IMF.
    Quỹ Tiền tệ Quốc tế.
  • I have faith in you.
    Tôi đặt niềm tin vào bạn.
  • I can't pluck out a feather from the bird.
    Tôi không thể nhổ lông chim.
  • I suggest fixing the faucet.
    Tôi đề nghị sửa vòi nước.
  • I went with him to fetch her.
    Tôi và anh ta đem cô ấy về.
  • I like the lemon flavour of this cake.
    Tôi thích vị chanh của cái bánh này.
  • I want to have a good figure.
    Tôi muốn có thân hình đẹp.
  • A dog is a faithful companion.
    Con chó là một người bạn trung thành.
  • Australia is a former British colony.
    Úc là thuộc địa của Anh trước đây.
  • Fasten your belt.
    Cài dây an toàn đi.
  • Forecast of higher profits.
    Dự báo lợi nhuận cao hơn.
  • Fortune will smile upon you.
    May mắn sẽ mỉm cười với bạn.
  • Flu is highly infectious.
    Bệnh cúm rất dễ lây.
  • Do you fancy going to the cinema?
    Em có thích đi coi phim không?
  • Money and fame are in view for the young actor.
    Tiền tài và danh vọng sắp đến với người diễn viên trẻ.
  • My dear fellow, surely you don't mean that.
    Ông bạn thân mến của tôi ơi, chắc là anh không muốn nói như thế.
  • You have a slight fever.
    Bạn bị sốt nhẹ.
  • You have to wear suits for formal meetings.
    Anh phải mặc com lê/trang phục cho những cuộc họp trang trọng.
  • H2O is the formula for water.
    H2O là công thức hóa học của nước.
  • He planted his feet firmly on the ground.
    Anh ấy đã đứng vững hai chân trên mặt đất.
  • Oil will float on water.
    Dầu nổi trên mặt nước.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.