3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất - j, k

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-08-27 11:49:18
Số cặp câu: 16
Lượt xem: 2147
Yêu thích:
  
.
That doesn't justify your violation.
Điều đó không biện hộ cho sai phạm của ông được.
Hiện danh sách câu
  • That doesn't justify your violation.
    Điều đó không biện hộ cho sai phạm của ông được.
  • The company is run jointly by a triumvirate of directors.
    Công ty do bộ ba giám đốc cùng điều hành.
  • The jelly hasn't set yet.
    Thạch chưa đông.
  • The disaster is considered as a judgement from on high.
    Tai họa được coi như là một sự phán quyết từ thượng đế.
  • They asked me how to knit gloves.
    Họ hỏi tôi cách đan găng tay.
  • In my view, her criticisms were completely justified.
    Theo quan điểm của tôi thì sự chỉ trích của bà ta là hoàn toàn đúng/hợp lý.
  • Is your jacket real leather?
    Áo khoác của anh bằng da thật à?
  • I reach across the table for the jam.
    Tôi với tay qua bàn lấy mứt.
  • I am a writer and a journalist.
    Tôi là nhà văn kiêm nhà báo.
  • We are allowed to wear jewellery.
    Chúng tôi được phép đeo nữ trang.
  • Orange juice.
    Nước cam.
  • Please don't knock me out with the truth.
    Xin em đừng đánh gục anh bằng sự thật.
  • Joint responsibility also applies to husbands and wives.
    Trách nhiệm chung cũng áp dụng cho các ông chồng bà vợ.
  • Laws based on the principles of justice.
    Pháp luật dựa trên các nguyên tắc công bằng.
  • You should tie a knot in this piece of rope first.
    Bạn nên thắt nút sợi dây thừng này trước đã.
  • She is a junior partner.
    Cô ấy là đối tác cấp dưới.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.