3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất - m

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-09-10 16:57:52
Số cặp câu: 30
Lượt xem: 1878
Yêu thích:
   
.
The plan was approved with some minor modifications.
Kế hoạch đã được tán thành với vài sửa đổi nhỏ.
Hiện danh sách câu
  • The plan was approved with some minor modifications.
    Kế hoạch đã được tán thành với vài sửa đổi nhỏ.
  • The floods caused a massive loss of life.
    Lũ lụt đã gây ra thiệt hại rất lớn về nhân mạng.
  • The garden was a mass of colour.
    Khu vườn có rất nhiều màu sắc.
  • The minority have to give in to the decision of the majority.
    Thiểu số phải phục tùng quyết định của đa số thôi.
  • The minister approved the trading plans.
    Bộ trưởng đã thông qua những kế hoạch thương mại.
  • They are so mad.
    Họ quá tức giận.
  • Tell me about the museum.
    Cho tôi biết về viện bảo tàng đi.
  • He is a brilliant musician.
    Anh ta là một nhạc sĩ tài giỏi.
  • He went to the shopping mall.
    Anh ấy đã đi đến trung tâm mua sắm.
  • His clothes were covered in mud.
    Quần áo anh ấy dính đầy bùn.
  • How can we prevent murder?
    Làm sao chúng ta có thể ngăn chặn việc giết người.
  • Some even consider them mere amusements.
    Thậm chí vài người còn xem chúng chỉ là những trò giải trí.
  • She has a pleasant manner.
    Cô ấy có tính tình dịu dàng dễ thương.
  • Stir the mixture continuously until the sugar has dissolved.
    Hãy khuấy hỗn hợp liên tục cho đến khi đường tan hết.
  • Who made this mess?
    Ai gây ra sự lộn xộn này?
  • We manufacture car engines.
    Chúng tôi sản xuất động cơ xe ô tô.
  • What are the most important moral standard to the American?
    Các tiêu chuẩn đạo đức quan trọng nhất đối với người Mỹ là gì?
  • X company is a famous car manufacturer.
    Công ty X là một nhà sản xuất xe hơi nổi tiếng.
  • Mild sports are adapted to her taste.
    Các môn thể thao nhẹ thích hợp với sở thích của cô ấy.
  • Meanwhile, here's what you need.
    Trong lúc đó, đây là những gì bạn cần.
  • Your smiling face makes my heart melt.
    Gương mặt cười của em làm tim anh tan chảy.
  • You are in a better mood.
    Tâm trạng bạn đang tốt hơn.
  • I'd like a mineral water.
    Cho tôi nước khoáng.
  • It is no longer in motion.
    Nó không còn chuyển động nữa.
  • I merely asked his name.
    Tôi chỉ hỏi tên anh ta thôi.
  • I learn how to mount on a horse.
    Tôi học cách cưỡi trên lưng ngựa.
  • It is a military secret.
    Đó là bí mật quân sự.
  • Is this the Ministry of Finance?
    Có phải đây là Bộ Tài chính không?
  • Everyone in our small town admired the mayor.
    Mọi người trong thị trấn nhỏ của chúng tôi trước đây đều khâm phục ông thị trưởng.
  • People's mental health was probably better.
    Sức khỏe tinh thần của mọi người hầu như tốt hơn.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.