3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất - r

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-11-06 11:32:50
Số cặp câu: 30
Lượt xem: 588
Yêu thích:
   
.
I'm sorry I was rude.
Tôi xin lỗi vì đã quá thô lỗ.
Hiện danh sách câu
  • I'm sorry I was rude.
    Tôi xin lỗi vì đã quá thô lỗ.
  • It's rude to stare.
    Nhìn chằm chằm là bất lịch sự.
  • It's got a good rhythm.
    Nó có một giai điệu hay.
  • In the last resort, we loaned them.
    Như là phương sách cuối cùng, chúng tôi vay tiền họ.
  • I like my eggs raw.
    Tôi thích ăn trứng sống.
  • It's a relief to know you're safe.
    Thật nhẹ nhõm khi biết là bạn an toàn.
  • I am going to rob a bank next week.
    Tuần tới tôi sẽ đi cướp nhà băng.
  • I will relate the events of the last week.
    Tôi sẽ thuật lại những sự việc tuần rồi.
  • I can't relate to punk music.
    Tôi không thể hiểu được nhạc punk.
  • The sea is rough.
    Biển động.
  • They paid him not to reveal the secret.
    Họ trả tiền để anh ta không tiết lộ bí mật đó.
  • The rumor spread quickly across the country.
    Tin đồn lan truyền nhanh chóng khắp cả nước.
  • Thank you for the warm reception.
    Cảm ơn đã tiếp đón nồng hậu.
  • This road is very rough.
    Con đường này rất gồ ghề.
  • They will rescue us soon.
    Họ sẽ đến cứu chúng ta thôi.
  • They're trying to recruit and retain skilled staff.
    Họ cố gắng tuyển dụng và giữ lại nhân viên lành nghề.
  • The rear lights are broken.
    Đèn đằng sau xe bị vỡ.
  • She has nobody to reckon with.
    Cô ta chẳng có ai để mà nghĩ tới.
  • We must break down resistance.
    Chúng ta phải đập tan sự kháng cự.
  • We are relocating to a rural area.
    Chúng tôi sẽ chuyển về một vùng quê.
  • We reckon to arrive in Dalat at noon.
    Chúng tôi tính là đến đà lạt vào buổi trưa.
  • We rub along together.
    Chúng tôi sống hòa thuận với nhau.
  • Mirrors reflect our true feelings back to us.
    Tấm gương phản chiếu trung thực nhất cảm xúc của chúng ta.
  • Vietnam strives for comprehensive education reform.
    Việt Nam đang nỗ lực cải cách giáo dục hỗn hợp.
  • Your resistance is down.
    Đề kháng của cô bị giảm.
  • Get rid of him.
    Hãy đuổi hắn đi.
  • He rid himself of debt.
    Ông ta đã thoát khỏi nợ nần.
  • A rival company won the contract.
    Một công ty đối thủ đã giành được hợp đồng.
  • Rub the lotion on your face!
    Hãy xoa thuốc đó lên mặt!
  • Please rush this order.
    Vui lòng giải quyết gấp đơn đặt hàng này đi.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.