3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất- s

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-11-28 16:30:10
Số cặp câu: 78
Lượt xem: 62
Yêu thích:
   
s
.
I couldn't find a parking spot.
Tôi đã không thể tìm thấy bãi đỗ xe.
Hiện danh sách câu
  • I couldn't find a parking spot.
    Tôi đã không thể tìm thấy bãi đỗ xe.
  • I seek shelter from the rain.
    Tôi tìm chỗ trú mưa.
  • I'll smash you in the eye!
    Tao sẽ đập vào mắt mày!
  • It's only a scratch, don't worry.
    Chỉ là một vết xước thôi mà, đừng lo.
  • I got the sack because of you.
    Tôi bị sa thải vì anh đó.
  • I suppose they're right.
    Tôi cho rằng chúng đúng.
  • I never suffer from airsickness.
    Tôi chẳng hề bị say máy bay.
  • I have a sore eye.
    Tôi bị đau mắt.
  • I'd had a bad shock.
    Tôi đã bị choáng.
  • I beat him with a stick.
    Tôi lấy gậy đánh nó.
  • I like spicy food.
    Tôi thích thức ăn có gia vị.
  • It is not hard to swallow.
    Nó không khó nuốt.
  • School discipline is very strict.
    Kỷ luật của nhà trường rất nghiêm.
  • Squeeze your swimming costume out and hang it up to dry.
    Hãy vắt bộ đồ tắm của bạn và phơi nó cho khô.
  • Sweat streamed down his face.
    Mồ hôi chảy nhễ nhãi xuống mặt nó.
  • Suck on the tube to draw up the water.
    Hãy mút cái ống để hút nước lên.
  • Small extra costs all swell the total.
    Những chi phí phụ lặt vặt đều làm tăng tổng số.
  • Striking a dog is an act of violence.
    Đánh chó là một hành động bạo lực.
  • She is a bad sailor.
    Bà ta thường hay bị say song.
  • She had a stroke and died yesterday.
    Hôm qua, cô ấy bị đột quỵ và đã qua đời.
  • Stroke your hair gently with your hand.
    Hãy dùng tay vuốt nhẹ lên tóc.
  • Spoken by a German, no less.
    Thật đúng là cách nói của người Đức.
  • She wears her heart on her sleeve.
    Cô ấy là người ruột để ngoài da.
  • Simply add water and stir.
    Chỉ cần thêm nước và khuấy.
  • Don't stick your nose into it.
    Đừng nhúng mũi vào việc đó.
  • Do we have sufficient for ten people?
    Chúng ta có đủ cho mười người không?
  • Do you get any job satisfaction?
    Anh có hài lòng với công việc của anh không?
  • Don't be severe with your children.
    Đừng nghiêm khắc với con cái
  • That is a shame.
    Thật đáng hổ thẹn.
  • The scene here is peaceful.
    Khung cảnh ở đây rất thành bình.
  • This stuff won't wash.
    Vải len này không giặt được.
  • The hotel has a steam bath.
    Khách sạn có tắm hơi.
  • The man is above suspicion.
    Người đó không đáng bị nghi ngờ.
  • There's no time to spare!
    Không có thời gian thừa đâu!
  • There's a steep slope in this town.
    Có một con dốc đứng trong thị trấn này.
  • That's the sincere friendship.
    Đó là một tình bạn chân thành.
  • Things usually slip my mind.
    Anh hay quên lắm.
  • This milk tastes sour.
    Sữa này có vị chua.
  • This knife is sharp.
    Con dao này bén quá.
  • There was a loud scream.
    Có một tiếng thét lớn.
  • They strip and then take a shower together.
    Họ cởi áo quần rồi đi tắm chung.
  • To me, Mary looks very striking.
    Theo tôi thì Mary trông thật quyến rũ.
  • Why are there 100 Senators in the Senate?
    Tại sao Thượng viện có 100 nghị sĩ?
  • We have a steady relationship.
    Chúng tôi có một mối quan hệ vững chắc.
  • Who do the police suspect?
    Cảnh sát nghi ai?
  • We are going on strike.
    Chúng tôi đang đình công.
  • We went out in spite of the rain.
    Mặc dù trời mưa chúng tôi vẫn đi chơi.
  • We are walking the slight slope.
    Chúng tôi đang đi trên con đường dốc thoai thoải.
  • What a lovely spot!
    Nơi này mới đẹp làm sao!
  • Why do you spoil my life?
    Tại sao anh phá hỏng cuộc đời tôi?
  • Why don't you struggle for your love?
    Sao bạn không đấu tranh cho tình yêu?
  • What do they do to survive?
    Họ làm gì để sống?
  • You will pay for suffering.
    Bạn sẽ trả giá cho sự khổ sở.
  • You can swim in the shallow area.
    Cô có thể bơi ở chỗ cạn.
  • He is stiff as a poker.
    Anh ấy cứng rắn lắm.
  • Her contribution to the discussion was substantial.
    Sự đóng góp của bà ta vào cuộc thảo luận là to lớn.
  • Her behaviour aroused no suspicion.
    Hành vi của bà ta không gây ra sự nghi ngờ nào.
  • He can betray state secrets.
    Anh ta có thể tiết lộ bí mật quốc gia.
  • Have a shave before you go out.
    Hãy cạo râu trước khi đi.
  • He looked sideways at me.
    Anh ta nhìn ngang sang tôi.
  • His face is slightly red.
    Mặt anh ấy đỏ bừng lên.
  • He did it to spite me.
    Anh ấy làm như thế để trêu tức tôi.
  • Can you steer the car?
    Bạn có thể lái xe hơi được không?
  • Can you spare a minute?
    Dành cho tôi ít phút nhé?
  • Car prices fell slightly in December.
    Giá xe hơi giảm nhẹ trong tháng mười hai.
  • Finally I gave him the slip.
    Cuối cùng tôi đã trốn tránh anh ta.
  • Bees died after one sting.
    Ong chết sau khi chích một cái.
  • Both parties were somewhat at fault.
    Cả hai bên đều có một chút lỗi.
  • Variety is the spice of life.
    Trạng thái muôn màu muôn vẻ là hương vị của cuộc sống.
  • Please be sympathetic to me.
    Làm ơn thông cảm cho tôi.
  • Please, use some hair spray.
    Làm ơn dùng keo xịt tóc cho tôi.
  • Gold is a substance that will prevent rust.
    Vàng là một chất chống gỉ.
  • Give the children a swing.
    Cho trẻ con đánh đu.
  • My ankles tend to swell when I travel by air.
    Mắt cá chân của tôi hay bị sưng lên khi tôi đi máy bay.
  • Mine is brown with a red stripe around it.
    Cái của tôi màu nâu có sọc đỏ bao quanh.
  • My shoulders have been stiff.
    Hai vai của tôi đã bị tê cứng.
  • Life is full of suffering.
    Đời là biển khổ.
  • England is playing in the blue and white strip.
    Đội Anh chơi trong trang phục xanh và trắng.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.