3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất - t

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-11-30 11:28:52
Số cặp câu: 23
Lượt xem: 114
Yêu thích:
   
t
.
He never wears a tie.
Anh ấy không bao giờ thắt cà vạt.
Hiện danh sách câu
  • He never wears a tie.
    Anh ấy không bao giờ thắt cà vạt.
  • He pumped air into a tyre.
    Anh ta đã bơm hơi vào lốp xe.
  • This meat is tough.
    Thịt này dai quá.
  • The tap is running.
    Vòi nước đang chảy.
  • There is a tendency to overeat at Christmas.
    Người ta có khuynh hướng ăn quá nhiều vào dịp Giáng sinh.
  • Twist your body like this.
    Vặn người như thế này.
  • The windows are tightly closed.
    Cửa sổ thì đóng chặt.
  • Vietnam has a tropical climate.
    Việt Nam có khí hậu nhiệt đới.
  • Open my tin of beans, please.
    Làm ơn mở dùm lon đậu cho tôi với.
  • I've got to refill the tank.
    Tôi phải đổ xăng.
  • I see through his trick.
    Tôi nhìn thấy rõ trò bịp của nó.
  • I thoroughly enjoy my work.
    Tôi hoàn toàn yêu thích công việc của mình.
  • I tend to dress in dark colors.
    Tôi có khuynh hướng mặc quần áo màu tối.
  • She has a very pure tone.
    Cô ấy có một chất giọng thuần khiết.
  • You have an unusual accent.
    Bạn có giọng nói hơi lạ.
  • Nothing that can tie us down.
    Không có gì có thể ràng buộc chúng tôi.
  • Don't let her take advantage of you.
    Đừng để cô ấy lợi dụng bạn.
  • Do not threaten me!
    Đừng dọa tôi.
  • What's the theme of the tour in Janjing?
    Chủ đề của chuyến đi ở Nam Kinh là gì?
  • Where did the accident take place?
    Tại nạn đã xảy ra ở đâu?
  • My friend suffered from nervous tension.
    Bạn của tôi bị chứng căng thẳng thần kinh.
  • My work is to tend a garden.
    Công việc của tôi là chăm sóc một khu vườn.
  • Relaxation exercises can free your body of tension.
    Các bài tập thư giãn giúp cơ thể bạn bớt căng thẳng.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.