No voice

Tạo bởi: Ly Na
Ngày tạo: 2015-08-17 12:02:50
Số cặp câu: 193
Lượt xem: 1160
Yêu thích:
   
.
You bet it is.
Bạn đúng rồi đấy.
Hiện danh sách câu
  • You bet it is.
    Bạn đúng rồi đấy.
  • You dimed me out.
    Em bán đứng anh.
  • You must let me pay
    Bạn phải để tôi trả tiền đấy
  • You owe me an explanation.
    Anh nợ em một lời giải thích.
  • You're so greedy.
    Bạn tham quá đó.
  • You're not much of a talker, are you?
    Bạn là người ít nói, phải không?
  • You may never know.
    Có thể bạn không bao giờ biết được.
  • You should treat others as you wish to be treated
    bạn nên đối xử với người khác như cách mà bạn muốn mình được đối xử
  • I don't give a damn!
    Tôi không thèm!
  • It's easy to say.
    Nói thì ngon lắm.
  • It is a far-fetched advertisement.
    Đây là một quảng cáo cường điệu.
  • It rained off and on.
    Trời chốc chốc lại mưa.
  • I hope you fall on your feet soon.
    Tôi chúc anh sớm thoát khỏi khó khăn.
  • I smiled wryly.
    Tôi mỉm cười nhăn nhó.
  • I'm sorry to hear that
    Tôi rất lấy làm tiếc khi nghe điều đó
  • I'm in charge of business.
    Tôi phụ trách mảng kinh doanh.
  • ice blue
    tái nhạt
  • I thought maybe you had an ulterior motive.
    Tôi nghĩ có lẽ bạn có lý do bạn không tiện nói.
  • I think that I'm dizzy
    Tôi tưởng mình hoa mắt
  • It leads to nothing
    chẳng tích sự gì
  • I just have to stop off in the bathroom.
    Tôi phải đi nhà vệ sinh một lát.
  • If you pass your written test, you can take the driving test the same day.
    Nếu bạn đậu kì thi viết, bạn có thể thi thực hành lái xe trong cùng ngày luôn.
  • Don't be a spoilsport!
    Đừng có phá đám!
  • Don't try to cash in on me!
    Đừng tìm cách lợi dụng tôi!
  • How unfortunate!
    Thật đáng tiếc!
  • He's all talk.
    Thằng ấy chỉ được cái tài nói.
  • He is not fit to be our representative
    Ông ta không xứng đáng đại diện cho chúng ta.
  • Hear! Hear!
    Hoan hô!
  • Have the face to
    Đủ trơ trẽn để
  • How glib you are!
    Bạn lém lỉnh quá.
  • How do you make out?
    Làm thế nào để bạn phân biệt?
  • As you wish.
    Thích là chiều.
  • Appearance is just fancy.
    Vẻ bề ngoài chỉ là nhất thời.
  • No whispering!
    Không được nhắc!
  • Now or never!
    Bây giờ hoặc không bao giờ!
  • No more, no less!
    Không hơn, không kém
  • Cry of woe!
    Khóc thảm thiết!
  • Stop teasing me all the time!
    Đừng chọc tôi hoài mà!
  • Sitting Pretty.
    Gặp vận may.
  • Stop mentioning it anymore!
    Thôi đừng bàn về chuyện đó nữa!
  • Seem to be an inevitable thing
    Co ve khong the tranh duoc
  • My father knows how to make the best use of his connections.
    Bố tôi biết cách dùng người.
  • made sure to at least
    Ít nhất là đúng
  • Make best use of
    Tận dụng tối đa
  • music helps me to free up my mind, relax and re-energize.
    âm nhạt giúp tui giải phóng đầu ốc, thư giãn và lấy lại năng lượng.
  • We'll make good use of her talents.
    Chúng tôi sẽ tận dụng tài năng của cô ta.
  • Oh, rubbish!
    Vô lý!
  • Get rid of everything!
    Quẳng hết mọi thứ đi!
  • Grab him
    Tóm cổ anh ta đi
  • be way over my head
    vượt qua khỏi tầm hiểu biết của tôi
  • Pursue what you love
    Theo đuổi (thực hiện) những gì bạn yêu thích
  • Please be a miracle worker.
    Hãy tạo ra một phép màu
  • Keep an eye on
    Để mắt tới
  • Every great dream begins with a dreamer. Always remember, you have within you the strength, the patience, and the passion to reach for the stars to change the world. (Harriet Tubman)
    Mọi giấc mơ vĩ đại đều bắt đầu từ một người biết ước mơ. Hãy luôn nhớ rằng, bên trong bạn ẩn chứa một sức mạnh, sự kiên nhẫn và niềm đam mê để vươn tới những vì sao làm thay đổi cả thế giới.(Harriet Tubman)
  • I am no bachelor!
    Tôi không còn độc thân nữa đâu!
  • i forgot to pay the bill and my telephone was disconnected.
    tôi quên trả tiền/hoá đơn và điện thoại của tôi bị cắt rồi.
  • It beats me.
    Nó làm tôi thật bối rối.
  • I like Tom. He is no dreamer. He has got both feet firmly on the ground.
    Tôi thích Tom. Anh ấy không phải là người mơ mộng hão huyền. Anh ấy sống rất thực tế.
  • I will man myself.
    Tôi sẽ tự làm cho mình dũng cảm lên.
  • I just a slip of the lip.
    Tôi chỉ lỡ lời thôi.
  • I want to shout to all the world that I love you so much.
    Em muốn hét to cho cả thế giới biết rằng em yêu anh rất nhiều.
  • I cannot grab at him.
    Tôi không thể níu anh ấy lại.
  • I detest you.
    Tôi ghê tởm anh.
  • I myself did it.
    Chính tôi làm việc ấy.
  • I fancy you too.
    Mình cũng mến bạn.
  • I'm very glad if I get the nod for the job.
    Tôi rất vui nếu được nhận vào làm việc.
  • It's good to see you up and about again.
    Thật tốt khi thấy bạn khỏe lại.
  • I have something hard to say.
    Tôi có chuyện này hơi khó nói.
  • I smell the rat.
    Tôi nghi ngờ lắm.
  • I can't understand myself.
    Tôi không thể hiểu được chính mình.
  • It's so funny. We nearly died of laughing.
    Thật tức cười. Chúng tôi mắc cười chết đi được.
  • I did it as I had promised.
    Tôi làm đúng điều đó như đã hứa rồi đấy.
  • I just read a press release.
    Tôi vừa đọc một bản tin.
  • It drives me crazy.
    Điều đó làm tôi muốn điên lên.
  • I was just day dreaming.
    Tôi chỉ mơ mộng hão huyền.
  • I wasn't born yesterday.
    Tôi không phải là con nít.
  • I can't shake it off.
    Tôi không thể tống khứ nó đi.
  • does that make sense?.
    điều đó có ý nghĩa không?
  • I just need that.
    Tôi chỉ cần có thế.
  • I am Mary. Do you read me?
    Tôi là Mary. Bạn nghe thấy tôi chứ?
  • I often encounter this error.
    Tôi thường gặp lỗi này.
  • I will make it up to you.
    Anh sẽ bù đắp cho em mà.
  • I'm happy for that.
    Tôi vui vì điều đó.
  • Can you define happiness?
    Bạn có thể định nghĩa được hạnh phúc không?
  • Can you not do anything to make me sad?
    Anh có thể đừng làm gì cho em buồn không?
  • Cut it out!
    Đừng giỡn nữa mà!
  • come forward
    trình diện
  • Can you give me a specific explanation?
    Bạn có thể cho tôi một lời giải thích cụ thể không?
  • What a gourmet you are.
    Bạn thật là một người sành ăn.
  • Why should I?
    Sao lại là tôi?
  • What's the rap?
    Tội gì?
  • What is it abbreviation for?
    Đây là viết tắt của cái gì?
  • Why do you sell me out?
    Sao bạn lại bán đứng tôi?
  • What an honest guy!
    Quả là gã trung thực!
  • What a coincidence!
    Quả là một sự trùng hợp!
  • We want you to keep this to yourself!
    Chúng tôi không muốn nói điều này ra.
  • We have reached the point of no return.
    Chúng tôi đã phóng lao thì phải theo lao thôi.
  • What was that again?
    Đó là cái gì nữa vậy?
  • What cup size is she?
    Cô ấy mặc áo ngực cỡ mấy?
  • We change our actions and thoughts.
    Chúng tôi thay đổi hành động và suy nghĩ của chúng tôi.
  • Take a look!
    Nhìn này!
  • There she is.
    Cô ấy kìa.
  • Trick or treat.
    Cho đi không thi quậy đấy.
  • This is the remain assets.
    Đây là số tài sản còn lại.
  • Try to recover soon!
    Cố gắng nhanh khỏi bệnh nhé!
  • Thanks for your hospitality.
    Cám ơn vì sự nồng hậu của bạn.
  • Thanks for your time.
    Cảm ơn vì đã giành thời gian cho tôi.
  • The words "nine" and "mine" rhyme.
    Hai từ "nine" và "mine" ăn vần với nhau.
  • Take a bow.
    Hãy chào khán giả.
  • That's a point!
    Quan trọng là chỗ đó!
  • That figures.
    Điều đó là lẽ tự nhiên/ bình thường thôi.
  • That's the best saying of the day.
    Đó là câu nói hay nhất trong ngày.
  • The work is open to all applicants regardless of age, race, or gender.
    Công việc này mở rộng cho tất cả các ứng cử viên bất kể tuổi tác, chủng tộc, hay giới tính.
  • They fall head over heels in love with each other.
    Họ đã hoàn toàn yêu thương nhau.
  • That name rings the bell, but I can't place him.
    Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không thể nhớ nổi anh ta.
  • Oh, tough luck!
    Ôi, thật đen đuổi quá!
  • Oh yeah?
    Vậy à?
  • Once in a blue moon.
    Rất hiếm khi.
  • Now we are even!
    Bây giờ chúng ta huề nhé!
  • No means no!
    Không là không!
  • No talking rubbish.
    Không nói bậy.
  • No means no!
    Đã bảo không là không!
  • Not everyone is as fortunate as we are.
    Chưa có ai hên như chúng ta.
  • Nothing venture, nothing win.
    Liều ăn nhiều.
  • No comment on this issue.
    Miễn bình luận về vấn đề này.
  • Make it weak.
    Pha nhạt nhé.
  • Make it snappy!
    Làm nhanh lên!
  • Make yourself at home.
    Cứ tự nhiên như ở nhà.
  • Make it medium.
    Cho nó vừa phải.
  • Make it work.
    Hãy làm cho nó có hiệu quả.
  • Maybe or maybe not.
    Có thể có hoặc có thể không.
  • Make it up!
    Hãy bù lại đi!
  • My company is lacking in goods to sell.
    Công ty tôi thiếu hàng để bán.
  • Maybe I say too much.
    Có lẽ tôi nói quá nhiều.
  • Let's play by rule.
    Hãy chơi đúng luật.
  • Leave it out!
    Đừng nói nữa!
  • Let's grab a bite.
    Hãy tìm gì đó ăn đi.
  • Keep your seat.
    Ngồi yên tại chỗ.
  • Keep your voice low.
    Nói khẽ thôi.
  • Just in case...
    Phòng khi cần...
  • Just sit back and relax.
    Cứ ngồi tựa vào và nghỉ ngơi đi.
  • Yeah, sort of.
    Ừ, đại loại thế/như vậy.
  • Yes, just myself.
    Vâng, chỉ mình tôi.
  • You should know it is better to keep your mouth closed.
    Bạn nên biết tốt hơn là bạn hãy giữ im lặng.
  • You're running late.
    Anh đang trễ rồi đấy.
  • You asked and answered by yourself.
    Bạn tự hỏi rồi tự trả lời.
  • You wore me out.
    Em làm tôi mệt lử.
  • You are so clumsy!
    Bạn vụng về quá đấy!
  • You're on your own.
    Bạn tự lo lấy đi.
  • You're out to lunch.
    Anh bị điên rồi.
  • You are allowed to fail.
    Bạn được phép thất bại.
  • You are so mysterious.
    Bạn bí ẩn quá.
  • You lack the guts.
    Bạn thiếu sự quyết tâm.
  • You had me worried for a moment – I thought you weren't coming.
    Em làm anh hơi lo một chút đó, anh cứ tưởng là em không đến.
  • You name it.
    Bạn đặt tên nó.
  • Are you at home or somewhere?
    Bạn đang ở nhà hay ở đâu?
  • Are you mad at me?
    Anh giận em à?
  • Are you on your own?
    Cậu đi một mình à?
  • Hear me out!
    Nghe tôi nói đây!
  • He sits pretty.
    Anh ấy vẫn ở vị trí có lợi.
  • He was always asking questions.
    Nó cứ hỏi hoài.
  • He is my pal.
    Anh ta là bạn thân của tôi.
  • He is getting hot again!
    Anh ấy lại gần đoán đúng!
  • He's a potential competitor.
    Anh ấy là một đối thủ tiềm năng.
  • Hit the spot!
    Ngay chóc!
  • Here comes the bus.
    Xe bus đến kìa.
  • Do yourself a favor.
    Làm ơn đi.
  • Don't sit on the fence.
    Đừng có ba phải như vậy.
  • Does he really mean to do it?
    Có thật anh ấy có ý định làm điều đó không?
  • Do you remember all of the times we had?
    Bạn có còn nhớ tất cả khoảng thời gian chúng ta bên nhau không?
  • Do you have something sad? Can you share it with me?
    Bạn có chuyện gì buồn phải không? Có thể chia sẻ với tôi không?
  • Don't puzzle us, please.
    Làm ơn đừng làm chúng tôi bối rối.
  • Don't try to justify yourself.
    Đừng cố gắng thanh minh cho mình.
  • Don't say meaningless things.
    Đừng nói những điều vô nghĩa.
  • Did you fully recover?
    Bạn đã khỏe hẳn chưa?
  • Don't just wait for what you want, go find them!
    Đừng đợi những gì bạn muốn không thôi mà hãy tìm kiếm chúng!
  • Sounds so inviting!
    Nghe có vẻ hấp dẫn quá!
  • Sounds fun! Let's give it a try!
    Nghe có vẻ vui đấy! Chúng ta thử xem sao!
  • Shoot! I did it wrong again.
    Tức thiệt! Mình lại làm sai nữa rồi.
  • She's prone to gain weight.
    Cô ta dễ tăng cân.
  • Sit back and relax.
    Hãy ngồi tựa vào và thư giãn đi.
  • Sorry, I am terrible with names!
    Xin lỗi nhé, tôi rất dở về việc nhớ tên!
  • Everyone says that.
    Ai cũng nói vậy hết.
  • "Dunno", he said.
    "Không biết", anh ấy trả lời.
  • "Happy new year" is a golden oldie performed by ABBA.
    "Happy new year" là một ca khúc bất hủ được trình bày bởi nhóm nhạc ABBA.
  • Bottom up!
    100% nào!
  • Brilliant idea!
    Ý kiến hay! / Thông minh đấy!
  • Please don't trifle with my affection!
    Đừng đùa giỡn với tình cảm của tôi!
  • Please do as promised.
    Hãy làm như đã hứa.
  • Parents have to discipline their children.
    Phụ huynh phải rèn luyện con mình vào kỷ luật.
  • Pursue what you want.
    Hãy theo đuổi những gì mình muốn.
  • Peter was full of shit.
    Peter toàn nói nhăng nói cuội.
  • Rise and shine!
    Dậy ra khỏi giường đi nào!

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.