The most common sentences in english speaking

Tạo bởi: Trần Đình Thi
Ngày tạo: 2013-09-20 11:41:24
Số cặp câu: 374
Lượt xem: 6101
Yêu thích:
  
" If you wanna shine tomorrow, you gotta sparkle today"
.
I am at a crossroads in my life.
Tôi đang ở bước ngoặt quyết định trong cuộc đời.
Hiện danh sách câu
  • I am at a crossroads in my life.
    Tôi đang ở bước ngoặt quyết định trong cuộc đời.
  • I felt my face crumple.
    Tôi cảm thấy mặt mình dúm dó.
  • I decorate my house.
    Tôi trang trí căn nhà của tôi.
  • It was my memorable moment.
    Đó là giây phút đáng nhớ của tôi.
  • I love virtual happiness.
    Tôi yêu hạnh phúc ảo.
  • I'm going to prove it.
    Tôi sẽ chứng minh điều đó.
  • I have a surprise for you .
    Mình có bất ngờ cho bạn nè !
  • Can you prove that I am wrong?
    Anh có thể chứng minh là tôi sai không?
  • How long will it last?
    nó kéo dài bao lâu?
  • They're mainly competitions.
    Chủ yếu chỉ là những cuộc tranh tài.
  • Don't rush off, i have not finished.
    đừng vội đi, tôi vẫn chưa làm xong.
  • Isolated rural locations
    Vùng quê hẻo lánh
  • I use a bus and train to commute to school.
    Tôi đi học bằng xe buýt và xe lửa.
  • I mainly watch romantic comedies.
    Tôi chủ yếu chỉ xem những phim hài lãng mạn.
  • I'm leaving. I've had enough of all this nonsense!
    Tôi đi đây. Tôi không chịu được những thứ vớ vẩn ở đây nữa!
  • Is your translation correct?
    Dịch có đúng/chính xác không?
  • I'll transfer your call.
    Tôi sẽ chuyển máy cho bạn.
  • It comes to nothing.
    Nó không đi đến đâu đâu.
  • I appreciated you doing that.
    Tôi cảm ơn bạn đã làm vậy.
  • I have to make dinner in the evening.
    Tôi phải nấu ăn vào buổi tối.
  • It depends.
    Nó còn tùy.
  • It's a symbol of the city.
    Nó là biểu tượng của thành phố mà.
  • I'll show you the way.
    Tôi sẽ chỉ đường cho ông.
  • I'm really fortunate to have such good friends.
    Tôi thật may mắn khi có những người bạn tốt như vậy.
  • I'll wake you up at 6 sharp tomorrow morning.
    Tôi sẽ gọi ông dậy đúng 6 giờ sáng mai.
  • I can't keep up with you.
    Tôi không thể theo kịp anh.
  • It's a waste of time.
    Thật là phí thời gian.
  • I must go now.
    Tôi phải đi bây giờ.
  • I could not sleep all night long.
    Tôi không ngủ được suốt cả đêm.
  • I really feel horny.
    Tôi thật sự cảm thấy hứng thú.
  • I have to differ with you on that.
    Tôi không đồng ý với bạn về điều đó.
  • It's only a matter of time.
    Chỉ còn là vấn đề thời gian.
  • I feel a bit down at the moment.
    Lúc này tôi cảm thấy hơi buồn chút xíu.
  • I'm feeling very dozy this afternoon.
    Chiều nay, tôi cảm thấy hơi buồn ngủ.
  • I'm sorry to take up your time.
    Tôi xin lỗi vì đã làm mất thời gian của bạn.
  • I'm on my way.
    Tôi đến ngay đây.
  • I'm sorry, I intended no offence when I said that.
    Tôi xin lỗi, khi nói vậy tôi không có ý xúc phạm.
  • I intended not to eat dinner, but I change my mind.
    Tôi tính không ăn (cơm) tối, nhưng tôi đổi ý rồi.
  • I want to do something to cheer up my wife.
    Tôi muốn làm gì đó để vợ tôi được vui.
  • It won't be long.
    Sẽ không lâu đâu.
  • I'm actually really scared.
    Thật ra mình rất sợ.
  • I'm happy with what I have.
    Tôi hạnh phúc với những gì mình có.
  • It is not a bilingual book.
    Nó không phải là sách song ngữ.
  • I was just daydreaming.
    Tôi chỉ mơ mộng chút thôi.
  • I give in.
    Tôi chịu thua.
  • It might be more prudent to get a second opinion before going ahead.
    Có thể là khôn ngoan hơn nếu nhận được lời khuyên trước khi tiếp tục.
  • I tried to win her affection.
    Tôi cố gắng chiếm cảm tình của cô ấy.
  • I usually do morning exercise to keep myself in good shape.
    Tôi thường tập thể dục buổi sáng để giữ gìn sức khoẻ.
  • It usually takes me an hour to check and reply email.
    Tôi thường mất một tiếng đồng hồ để kiểm tra và trả lời email.
  • I work hard, and I think I deserve to be well paid.
    Tôi làm việc cực nhọc, và tôi nghĩ tôi xứng đáng được trả lương cao.
  • I haven't seen you for a while. How have you been?
    Lâu quá không gặp bạn. Dạo này bạn khoẻ không?
  • I need to sort out the mess on my desk.
    Tôi cần phải sắp xếp lại đống lộn xộn trên bàn của tôi.
  • I will never abandon hope.
    Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ niềm hy vọng.
  • I need a bilingual dictionary.
    Tôi cần một cuốn từ điển song ngữ.
  • I wouldn't trade you my job for anything.
    Tôi sẽ không đánh đổi công việc của tôi lấy bất cứ cái gì.
  • I feel a tiny bit better today.
    Hôm nay, tôi cảm thấy khá hơn một chút.
  • I intended to go but forgot to.
    Tôi đã có ý định đi, nhưng rồi lại quên mất.
  • I'm taking it step by step to achieve my goals.
    Tôi đang tiến từng bước để đạt được những mục tiêu của mình.
  • I've actually done it!
    Tôi đã thật sự làm được!
  • I tried - and failed.
    Tôi đã thử - và đã thất bại.
  • I'd leave that job immediately if I were in his shoes.
    Tôi sẽ rời bỏ công việc đó ngay lập tức nếu tôi ở vị trí của anh ấy.
  • If you don't make it snappy, we'll miss the train.
    Nếu bạn không mau lên là chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu đấy.
  • I suppose she might.
    Tôi cho là cô ấy như vậy.
  • I commute from Oxford to London every day.
    Tôi đi về hàng ngày từ Oxford đến Luân Đôn,
  • It is the first step that costs.
    Vạn sự khởi đầu nan.
  • I go to the cinema very often.
    Tôi rất hay đi xem phim.
  • If you're busy, then so be it.
    Nếu bạn bận thì thôi vậy.
  • I take it everywhere with me.
    Tôi mang nó đi khắp mọi nơi.
  • I suppose they're right.
    Tôi cho rằng chúng đúng.
  • I've done my best.
    Tôi đã cố hết sức.
  • I have a period of time like yours.
    Tôi cũng có một khoảng thời gian giống bạn.
  • I don't like anyone cheating on me.
    Tôi không thích ai lừa dối tôi.
  • I need to recruit staff.
    Tôi cần tuyển nhân viên.
  • I'm single and available.
    Tôi độc thân và chưa có bồ.
  • I have been ill since yesterday.
    Tôi bị ốm từ hôm qua.
  • It is too blurry.
    Nó mờ quá.
  • I suppose it can't be helped.
    Tôi cho rằng không thể khác được.
  • I'm fed up with living in the sticks.
    Tôi chán ngáy cảnh sống ở vùng thôn quê hẻo lánh.
  • It was indeed a memorable day.
    Đó quả thực là một ngày đáng nhớ.
  • It's just food poisoning.
    Chắc là ngộ độc thức ăn rồi.
  • I am behind you.
    Tôi ủng hộ bạn.
  • It's a violent film.
    Nó là phim bạo lực.
  • I am trying to change some habits.
    Tôi đang cố thay đổi một số thói quen.
  • I've been going out with him for two months.
    Mình đã hẹn hò với anh ấy được 2 tháng rồi.
  • I do not complain, even if my heart breaks.
    Tôi chẳng phàn nàn, dẫu lòng tan nát.
  • I have a passion for work.
    Tôi có niềm đam mê trong công việc.
  • I didn't catch your name.
    Tôi không nghe kịp tên bạn.
  • I feel blue.
    Tôi cảm thấy buồn buồn.
  • I am in a hurry.
    Tôi đang vội.
  • It can't be helped.
    Điều đó không thể tránh khỏi.
  • It makes me really upset.
    Nó thật sự làm tôi khó chịu.
  • I believe that my fate will be changed by me.
    Tôi tin rằng tự tôi có thể thay đổi số phận.
  • I myself prefer an independent life.
    Bản thân tôi thích một cuộc sống độc lập hơn.
  • It's a memorable lesson.
    Đó là một bài học đáng nhớ.
  • I am on my way home.
    Tôi đang trên đường về nhà.
  • It is never excessive.
    Không bao giờ là dư thừa.
  • I suppose...
    Tôi cho rằng...
  • I'm going out of my mind!
    Tôi đang phát điên lên đây!
  • It's time for plain speaking.
    Đến lúc trò chuyện thẳng thắn rồi.
  • I've been swamped.
    Dạo này tôi bận quá.
  • I love watching animation movies.
    Tôi thích xem phim hoạt hình.
  • It's not practical.
    Nó không thực tế.
  • I'll be right back.
    Tôi quay lại ngay.
  • I come on the underground.
    Tôi đi bằng xe điện ngầm.
  • It's raining cats and dogs.
    Trời mưa tầm tã.
  • I intend to donate, but...
    Tôi tính làm từ thiện, nhưng...
  • I'm going to bed now – I'm beat.
    Tôi đi ngủ đây – tôi rất mệt.
  • If you keep acting so dorky, you'll never get a girl friend!
    Nếu cứ cư xử kỳ cục như vậy, mày chẳng bao giờ tìm được bạn gái đâu!
  • I will go and have a look.
    Tôi sẽ đi xem sao.
  • I do not think her mother will come back then.
    Tôi nghĩ là mẹ cô ấy sẽ không quay lại.
  • If your job really sucks, leave it.
    Nếu công việc của bạn tệ quá thì bỏ nó đi.
  • I've told you umpteen times.
    Tôi đã nói với bạn nhiều lần lắm rồi.
  • If you don't work hard, you'll end up a zero.
    Nếu không làm việc cực lực, bạn sẽ trở thành người vô dụng.
  • I'm dying for a cup of coffee.
    Tôi đang thèm một ly cà phê.
  • It won't take more than a half-hour, will it?
    Chắc là không hơn nửa tiếng đâu phải không?
  • I'm not sure if you remember me.
    Không biết bạn còn nhớ tôi không.
  • It's better than nothing.
    Có còn hơn không.
  • I have got a sore throat.
    Tôi bị viêm họng.
  • It's worthwhile!
    Cũng đáng thôi!
  • I don't have the heart to do that.
    Tôi không nỡ làm điều đó.
  • I never miss a chance.
    Tôi chưa bao giờ bỏ lỡ dịp nào.
  • It's all the same to me.
    Tôi thì gì cũng được.
  • I'd rather wait until tomorrow, sir, if it's all the same to you.
    Tôi sẽ chờ đến ngày mai, thưa ông, nếu ông không phiền.
  • If it's all the same to you = If you don't mind.
    Nếu bạn không phiền.
  • It has no effect on you!
    Có ảnh hưởng gì đến anh đâu!
  • It's a matter of taste.
    Đó là vấn đề thị hiếu.
  • I didn't sleep a wink last night.
    Tối qua tôi không chợp mắt được chút nào.
  • If this English sentence is wrong, please correct it.
    Nếu câu tiếng Anh này bị sai, xin chỉnh sửa nó.
  • He's nothing to me.
    Với tôi nó chẳng/không là gì cả.
  • He who knows nothing, doubts nothing.
    Điếc không sợ súng.
  • How long does it last?
    Nó kéo dài bao lâu?
  • How dreadful!
    Khủng khiếp quá!
  • He has plenty of money.
    Anh ấy có nhiều tiền lắm.
  • Honesty is the best policy.
    Trung thực là cách sống tốt đẹp nhất.
  • How annoying!
    Chán ghê!
  • He's a clever student, however he's lazy.
    Tuy cậu ta là một sinh viên thông minh nhưng cậu ta rất lười biếng.
  • Hurry up or you will get caught in the rain.
    Nhanh lên nếu không bạn sẽ bị mắc mưa đấy.
  • Hongkong is a bilingual community.
    Hongkong là một cộng đồng nói hai thứ tiếng.
  • Her husband's been on the booze again.
    Chồng của cô ta bắt đầu uống rượu nhiều trở lại.
  • He takes a commuter bus.
    Ông ấy đi xe buýt.
  • Have you seen how it is done?
    Cậu đã nhìn thấy cái đó được làm như thế nào chưa?
  • How will we deal with it?
    Chúng ta sẽ giải quyết như thế nào?
  • How long is your commute to work or school?
    Bạn đến trường hoặc chổ làm việc mất bao nhiêu thời gian?
  • How do you handle pressure?
    Bạn giải quyết áp lực thế nào?
  • How long does the whole excursion take?
    Cả chuyến tham quan này mất bao lâu?
  • How long have you been living here?
    Bạn sống ở đây bao lâu rồi?
  • How about tomorrow instead?
    Vậy ngày mai được không?
  • Have I got your word on that?
    Bạn có hứa với tôi về điều đó không?
  • He sometimes acts like an airhead.
    Thỉnh thoảng nó làm như thằng ngu đần.
  • He gave me a hot tip.
    Ông ấy cho tôi một lời khuyên hữu ích.
  • He left in a hurry.
    Anh ấy ra đi rất vội vã.
  • He looks familiar, but I can't place him.
    Trông anh ta rất quen, nhưng tôi không nhớ ra.
  • How long have you been doing it?
    Bạn làm việc đó bao lâu rồi?
  • He has spoken so highly of you.
    Ông ấy nói nói tốt (ca) về bạn dữ lắm.
  • Can I try it on?
    Tôi có thể mặc thử nó được không?
  • Call me whenever you need.
    Gọi cho tôi bất cứ lúc nào anh cần.
  • Can I get acquainted with you?
    Tôi có thể làm quen với bạn được chứ?
  • Cheer up, boys. Let bygones be bygones!
    Vui vẻ lên các cậu. chuyện gì qua rồi hãy để nó qua luôn đi.
  • Could I have tea instead?
    Vui lòng đổi cho tôi tách trà?
  • Could I have a favor?
    Nhờ bạn một chút được không?
  • Cheer up!
    Vui lên đi!
  • Come through with flying colors.
    Thành công rực rỡ; thành công mỹ mãn.
  • Could you give me a hand?
    Bạn có thể giúp tôi một tay được không?
  • Could you be more specific?
    Anh có thể nói rõ hơn được không?
  • Anything wrong?
    Có gì không ổn à?
  • Are you ready to order now, sir?
    Bây giờ ông đã sẵn sàng gọi món chưa, thưa ông?
  • A wise guy, huh?!
    Mày bố láo hả?
  • Are you sure it won't take long?
    Anh có chắc là sẽ không mất nhiều thời gian không?
  • As it comes!
    Sao cũng được!
  • Are you ready to go yet?
    Bạn sẵn sàng đi chưa?
  • Are you ready to order?
    Bạn chọn món gì chưa?
  • Actually, yes.
    Thực sự là có.
  • Another time perhaps?
    Có lẽ lần khác vậy nhé?
  • Are you enjoying this party?
    Bạn thích buổi tiệc này chứ?
  • Am I too soon?
    Tôi có sớm quá không?
  • Always the same.
    Trước sau như một.
  • Add fuel to the fire/flames.
    Thêm dầu vào lửa.
  • After you use it, put it back.
    Sau khi bạn dùng nó, hãy đặt nó lại chỗ cũ.
  • As long as it works.
    Miễn là nó hiệu quả.
  • After you.
    Mời bạn trước.
  • Around eight hours.
    Khoảng 8 tiếng.
  • Give that back, you idiot!
    Trả lại đây, thằng ngu!
  • Get out of the way.
    Tránh đường ra.
  • Get lost!
    Cút đi!
  • go Dutch
    mỗi người tự trả phần của mình; tiền ai nấy trả; phần/mạnh ai nấy trả; trả tiền/đãi kiểu Hà Lan
  • Got any?
    Có được gì không?
  • Get the hell out of here.
    Biến khỏi đây thôi.
  • Give me a certain time.
    Cho tôi một ít thời gian.
  • Bye! Safe journey!
    Tạm biệt! Chúc thượng lộ bình an!
  • Be in my shoes.
    Hãy đặt mình vào hoàn cảnh của tôi.
  • Bravo! Well played!
    Hoan hô! Diễn hay lắm!
  • Better late than never, right?
    Chậm còn hơn không, đúng không?
  • Believe that or not. It's up to you.
    Tin hay không tùy bạn thôi.
  • Be good!
    Ngoan nha!
  • Bored to death!
    Chán chết đi được!
  • Be my guest.
    Cứ tự nhiên.
  • Better luck next time.
    Chúc may mắn lần sau.
  • What do I come back for?
    Về làm gì? (Về để làm chi?)
  • What an odd thing to say!
    Nói (chuyện) gì mà kỳ cục!
  • What has been done?
    Làm được gì rồi?
  • We can eat out for a change.
    Chúng ta đi ăn tiệm để thay đổi không khí.
  • We are just a bit ahead of time.
    Chúng tôi hơi sớm một chút.
  • Will you please turn off the radio?
    Anh vui lòng tắt đài được không?
  • Wait and see.
    Chờ xem.
  • Wait for it.
    Chờ đã.
  • What's done is done.
    Chuyện gì đã qua thì cho qua.
  • We graduated! Let's paint the town red!
    Chúng ta tốt nghiệp rồi! Đi chè chén tưng bừng đi!
  • What have you been up to?
    Dạo này bạn đang làm gì?
  • Why didn't you show up for class this morning?
    Tại sao sáng nay con không đến lớp?
  • What did you most enjoy?
    Bạn thích thú cái gì nhất?
  • What a little devil!
    Đồ quỷ sứ!
  • What's on your mind?
    Bạn đang lo lắng gì vậy?
  • Who do you think I am?
    Anh nghĩ tôi là ai?
  • What a stunning idea!
    Một ý kiến mới tuyệt làm sao!
  • Why didn't you text me?
    Sao em không nhắn tin cho anh?
  • Why don't you come over for dinner tonight?
    Tối nay đến nhà ăn tối nhé?
  • We met each other by chance.
    Chúng tôi gặp nhau tình cờ.
  • What is done cannot be undone.
    Cái gì đã lỡ làm rồi thì không rút lại được đâu.
  • Why don't you ask him for some money instead of me? He's in cash.
    Thay vì hỏi tôi sao cậu không hỏi mượn anh ta ít tiền? Anh ta có tiền đấy.
  • Who is your school librarian?
    Ai là thủ thư ở trường bạn?
  • Why don't you join us for dinner tonight?
    Tối nay bạn ăn tối cùng bọn mình nhé?
  • Why didn't you warn me?
    Sao không cảnh báo tôi?
  • Will you please interpret for me?
    Anh vui lòng phiên dịch cho tôi chứ?
  • When you first meet someone, you usually shake them by the hand.
    Khi lần đầu gặp ai đó thì bạn thường bắt tay họ.
  • What does Bob imply?
    Ý Bob muốn nói gì nhỉ?
  • Whoever you are, whatever you do, I still love you.
    Dù em có là ai, dù em có làm gì, anh vẫn yêu em.
  • Would you please stop guessing?
    Anh làm ơn đừng đoán mò nữa đi?
  • Why don't you have a heart-to-heart talk with her?
    Sao cậu không nói chuyện chân thành với cô ấy?
  • What about Wednesday instead?
    Thay vì vậy, thứ tư có được không?
  • Whatever decision you're going to make, I am behind you.
    Dù bạn quyết định điều gì, tôi cũng sẽ ủng hộ bạn.
  • Would you tidy up a bit in the bathroom?
    Cô dọn dẹp lại phòng tắm được chứ?
  • What a fool.
    Đồ khùng.
  • We have to build long-term relationships with customers.
    Chúng ta phải xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.
  • What's your strategy in five years?
    Chiến lược của bạn trong năm năm là gì?
  • We cannot go back to the old days.
    Chúng ta không thể quay trở về những ngày xa xưa.
  • What a relief!
    Nhẹ cả người!
  • Way to go! = Good work!
    Làm tốt lắm!
  • We're dying to meet your new boyfriend.
    Chúng tôi đang rất muốn gặp bạn trai mới của bạn.
  • Will she meet the deadline?
    Cô ấy sẽ hoàn thành đúng hạn chứ?
  • This is the best moment of my life.
    Đây là khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong đời tôi.
  • The little nothings of life.
    Những chuyện lặt vặt của cuộc sống.
  • Try to get some rest.
    Cố gắng nghỉ ngơi đi.
  • Try to stay calm.
    Cố giữ bình tĩnh nào.
  • Transfer me to Peter, please.
    Vui lòng chuyển máy cho tôi gặp Peter.
  • Terribly sorry.
    Thành thật xin lỗi.
  • That sounds not bad at all.
    Nghe cũng được đấy chứ.
  • That's why I didn't show up on time, either.
    Đó là lý do tại sao tôi cũng không đến đúng giờ.
  • Take him!
    Bắt hắn!
  • This bus transfer has expired.
    Vé chuyển xe buýt này đã hết hạn.
  • That's the way we've always done it.
    Đó là cách mà chúng tôi luôn làm.
  • Take it as it comes.
    Bằng lòng với những gì mình có.
  • That's a dirty lie.
    Đó là một sự dối trá đê tiện.
  • The clothes are dinosaur.
    Quần áo cổ lỗ sĩ quá.
  • The more the merrier.
    Càng đông càng vui.
  • There is something I would like to clarify.
    Có điều tôi muốn làm rõ.
  • That's a complete lie!
    Đó là một lời nói dối trắng trợn!
  • That's a shame.
    Thật là xấu hổ.
  • Thanks for reminding me. It just slipped my mind.
    Cảm ơn đã nhắc nhở tôi. Tôi quên béng đi mất.
  • Take a look at that car. Isn't it beautiful?
    Hãy nhìn chiếc xe đó xem. Nó không đẹp quá sao?
  • The meeting went on a lot longer than I expected.
    Cuộc họp kéo dài hơn nhiều so với dự đoán của tôi.
  • They live apart from the world.
    Họ sống xa lánh mọi người.
  • That is not love, that is infatuation.
    Đó không phải là tình yêu, đó là sự đam mê.
  • Take heart of grace!
    Can đảm lên!
  • Take your time, I'm not in a hurry.
    Cứ từ từ đi, tôi không gấp.
  • They're wearing identical clothes.
    Chúng mặc quần áo giống hệt nhau.
  • They swam across the river.
    Họ đã bơi sang sông.
  • Try to get into a routine.
    Hãy cố gắng tạo thành một thói quen hằng ngày.
  • That's good, keep up with this result.
    Rất tốt, tiếp tục duy trì kết quả này nhé.
  • They didn't show up yesterday.
    Hôm qua họ không đến.
  • The pill actually worked.
    Viên thuốc thực sự có tác dụng.
  • Time will prove everything.
    Thời gian sẽ chứng minh mọi thứ.
  • The housewares department on the fifth floor was closed.
    Gian hàng gia dụng ở tầng năm đã đóng cửa.
  • There's no way to know.
    Làm sao mà biết được.
  • They will be very unhappy if I sell it.
    Họ sẽ buồn lắm nếu tôi bán nó.
  • This is too good to be true!
    Chuyện này khó tin quá!
  • The same as usual.
    Giống như mọi khi.
  • There are some skeletons in the closet.
    Có vài chuyện cũ trong quá khứ.
  • That's very kind of you.
    Bạn thật tử tế.
  • The sooner the better.
    Càng sớm càng tốt.
  • The bigger the better.
    Càng lớn càng tốt.
  • Tom still hasn't made up with Alice.
    Tom vẫn chưa làm hòa với Alice.
  • There's no time to lose.
    Không còn thời gian đâu.
  • Time waits for no one.
    Thời gian không chờ đợi ai bao giờ.
  • Discount, please?
    Giảm giá nhé?
  • Don't destroy my reputation.
    Đừng phá hoại thanh danh của tôi.
  • Don't talk rot!
    Đừng có nói vớ vẩn nữa!
  • Don't keep us in suspense. Tell us what happened!
    Đừng có làm tụi tao hồi hộp nữa. Nói đi chuyện gì xảy ra!
  • Do you have any other comments?
    Bạn có ý kiến gì khác không?
  • Do as you think best.
    Hãy làm theo cách tốt nhất mà bạn nghĩ.
  • Don't just talk. Let's get started.
    Đừng nói suông. Hãy hành động.
  • Don't give up hope yet.
    Đừng vội từ bỏ niềm hi vọng.
  • Don't play games with me!
    Đừng có giỡn mặt với tôi.
  • Do you know why his father didn't punish him?
    Bạn có biết tại sao bố cậu ấy đã không phạt cậu ấy không?
  • Don't ever say good bye if you still want to hold on.
    Đừng bao giờ nói lời chia tay nếu bạn còn muốn tiếp tục.
  • Do you have any memorable memories?
    Bạn có những kỷ niệm nào đáng nhớ không?
  • Do you two know each other?
    Hai người có biết nhau không?
  • Don't you have any summary table?
    Bạn không có bảng tổng hợp nào à?
  • Do as you see me do.
    Quan sát tôi và làm theo nhé.
  • Don't kill yourself!
    Đừng cố quá sức!
  • Do you think that childhood is the best time of life?
    Bạn có nghĩ thời ấu thơ là khoảng thời gian đẹp nhất trong đời không?
  • Do you feel the same way I do?
    Bạn có cảm thấy giống tôi không?
  • Don't go yet.
    Đừng đi vội/khoan hãy đi.
  • You can count on me.
    Bạn có thể trông cậy vào tôi.
  • You'd better check it, sir.
    Tốt hơn là ông nên kiểm tra nó, thưa ông.
  • You wanna hang out with me?
    Đi chơi với anh chứ?
  • You look gorgeous in this dress.
    Trông bạn thật lộng lẫy trong cái áo này.
  • You can't pass an exam without preparation.
    Anh không thể thi đỗ mà không có sự chuẩn bị.
  • You have to get dressed quickly or you'll miss the bus.
    Con phải mặc đồ/quần áo nhanh lên không sẽ trễ xe buýt đấy.
  • You should have taken my advice. Why didn't you?
    Lẽ ra bạn nên làm theo lời khuyên của tôi. Sao bạn lại không làm?
  • You can dress however you like.
    Anh có thể ăn mặc bất cứ kiểu nào anh thích.
  • Your answers are identical with mine.
    Câu trả lời của anh giống tôi y hệt.
  • You can never turn the clock back.
    Thời gian không bao giờ quay trở lại.
  • You're pregnant, aren't you?
    Con đã có thai phải không?
  • You look totally nervous, take it easy.
    Bạn trông lo lắng quá đấy. Hãy bình tĩnh lại nào.
  • You'd better see the doctor.
    Tốt hơn là bạn nên đi khám bác sĩ.
  • You'd better forget it.
    Tốt hơn là anh nên quên nó đi.
  • You should learn English more diligently.
    Bạn cần phải siêng học tiếng Anh hơn nữa.
  • You'd better be careful.
    Bạn tốt hơn nên cẩn thận.
  • You bet.
    Chắc chắn rồi.
  • She was away with you.
    Cô ấy đi cùng bạn.
  • So said, so done.
    Đã nói là làm.
  • Show your true colors.
    Hiện nguyên hình đi.
  • She's very practical.
    Bà ta rất thực tế/khéo tay.
  • She arrived out of the blue.
    Cô ta đến bất thình lình.
  • She took away my reputation.
    Cô ta đã làm mất thanh danh của tôi.
  • So whether you agree with it or not, it does not matter to me.
    Vậy nên, cho dù bạn đồng ý với nó hay không thì cũng không quan trọng với tôi.
  • Stop torturing yourself, it isn't your fault!
    Đừng tự dày vò mình nữa, có phải lỗi của bạn đâu!
  • Somewhere inside I can feel it coming.
    Đâu đó trong lòng, tôi có thể cảm nhận điều đó đang tới.
  • Sorry to butt in!
    Xin lỗi đã xen vào!
  • My arse!
    Cái đầu mày!
  • My bad.
    Lỗi của tôi.
  • Make it big.
    Thành công nhé.
  • Mark my words!
    Nhớ lời tôi nói đó!
  • Maybe you just want to have a heart-to-heart, friend-to-friend talk with him.
    Có lẽ bạn chỉ cần là nói chuyện thẳng thắn và thật lòng với anh ta.
  • Let's face it.
    Hãy chấp nhận đi.
  • Love her honestly and fully.
    Hãy yêu cô ấy chân thành và trọn vẹn.
  • Love is a mixture of heaven and hell, happiness and sadness, tears and laughter.
    Tình yêu là sự pha trộn giữa thiên đường và địa ngục, niềm vui và nỗi buồn, nụ cười và nước mắt.
  • Love is passion, obsession, someone you can't live without.
    Tình yêu là sự đam mê và nỗi ám ảnh, một số người không thể sống nếu thiếu nó .
  • Leave it out!
    Thôi đi!
  • Risk converts opportunity into reality.
    Chỉ có mạo hiểm mới biến cơ hội thành hiện thực.
  • Reading books is the best way to expand your knowledge.
    Đọc sách là cách tốt nhất để mở rộng kiến thức của bạn.
  • No wonder why.
    Chả trách.
  • No wonder!
    Hèn gì!
  • Nothing else matters!
    Những thứ khác không quan trọng!
  • No matter how far apart we may be, you are always in my heart.
    Dù mình có cách xa nhau như thế nào, anh vẫn luôn ở trong trái tim em.
  • Never fear, everything will be all right.
    Đừng lo, mọi việc sẽ ổn thỏa.
  • Not in the mood.
    Không có hứng.
  • No more.
    Đủ rồi.
  • None of your business.
    Không phải chuyện của bạn.
  • No kidding!
    Không đùa đâu!
  • No litter.
    Cấm vất rác.
  • From now on, he is considered an adult.
    Từ nay trở đi, anh ấy được xem là người lớn.
  • For the first time in ages, we sat down and talked.
    Lần đầu tiên trong thời gian dài, chúng tôi mới ngồi nói chuyện với nhau.
  • For better or worse, I always stand by you.
    Dù tốt hay xấu, tôi luôn trung thành với bạn.
  • Form is temporary, class is permanent.
    Phong độ là nhất thời, đẳng cấp là mãi mãi.
  • From the errors of others, a wise man corrects his own.
    Từ sai lầm của người khác, người khôn ngoan tự sửa chữa sai lầm của chính mình.
  • Pardon me?
    Xin lỗi, vui lòng lặp lại?
  • Please don't get me wrong. I'm not criticizing you.
    Xin đừng hiểu lầm tôi. Tôi không chỉ trích phê phán anh đâu.
  • Please pay attention. This is important.
    Làm ơn chú ý. Điều này quan trọng.
  • Please, trim my beard.
    Làm ơn tỉa râu cho tôi.
  • Please tell me this entire matter.
    Nói toàn bộ việc này cho tôi biết đi.
  • Please ring me up before you come to see me.
    Vui lòng gọi điện cho tôi trước khi bạn đến gặp tôi.
  • Keep your nose out of my business!
    Đừng có chõ mũi vào việc của tôi!
  • Knock yourself out!
    Làm gì thì làm đi!
  • Keep your word.
    Giữ lời đấy.
  • Keep calm, whatever happens.
    Dù có gì xảy ra, hãy cứ bình tĩnh.
  • Everybody said so.
    Mọi người đều nói như vậy cả.
  • Every country has its own codes of etiquette.
    Quốc gia nào cũng có các quy tắc ứng xử riêng.
  • Enjoy yourself!
    Chúc bạn thật vui!
  • Everything as you wish!
    Chúc vạn sự như ý! Muốn gì được nấy!
  • Out of the blue.
    Ngoài sự mong đợi.
  • Just once!
    Chỉ một lần thôi!
  • United we stand, divided we fall.
    Đoàn kết thì thắng, chia rẽ thì thất bại.
  • Unfortunately in reality this is not always the case.
    Đáng tiếc là thực tế không phải luôn như vậy.

Bình luận

Trần Đình Thi - 20/01/2014 00:07
   

anh thi khùng ơi, 12:08 20/12/2014 i miss u so much huuuu

Trần Đình Thi - 09/07/2014 08:42
   

nhớ tất cả những gì thuộc về quá khứ mà người ta gọi nó là kỉ niệm

Trần Đình Thi - 18/12/2014 11:01
   

Anh Thy nghe nè em ... :v

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.