Từ mới

Tạo bởi: Cong Nguyen thanh
Ngày tạo: 2019-06-19 05:27:56
Số cặp câu: 107
Lượt xem: 40
Yêu thích:
   
.
Rubber products are flammable at any time.
Sản phẩm bằng cao su bao giờ cũng dễ cháy.
Hiện danh sách câu
  • Rubber products are flammable at any time.
    Sản phẩm bằng cao su bao giờ cũng dễ cháy.
  • That is the invalid parameter.
    Đó là thông số không hợp lệ.
  • The regulation does not allow reverse drive.
    Quy định không cho phép lùi xe.
  • The situation appears desperate.
    Tình huống này có vẻ nghiêm trọng.
  • The outermost layer of the Earth is the crust.
    Lớp ngoài cùng của Trái Đất là vỏ trái đất.
  • This is the subsidiary stream which flows into the main river.
    Đây là dòng suối phụ đổ vào sông chính.
  • The tractor had been damaged by rough usage.
    Chiếc máy kéo đã bị hỏng vì sử dụng ẩu.
  • The computer beeps regularly.
    Chiếc máy tính phát ra tiếng bíp bíp đều đều.
  • They will buy a barrel of beer.
    Họ sẽ mua một thùng bia.
  • The committee meets regularly.
    Ủy ban đó họp rất đều đặn.
  • They used many torture instruments.
    Chúng dùng rất nhiều dụng cụ tra tấn.
  • They vied to increase labour efficiency.
    Họ thi đua tăng năng suất lao động.
  • They bore down upon the enemy's right flank.
    Họ xông vào đánh quân địch ở sườn bên phải.
  • The explosive factory was blown sky-high when one of the workers lit a match.
    Một nhà máy thuốc nổ đã bị nổ tung khi một công nhân đánh diêm.
  • The magnet should be horizontal.
    Thanh nam châm phải nằm ngang.
  • Too much spare time.
    Quá nhiều thời gian rảnh rỗi.
  • The photo is of a sow with her snout in a trough of food.
    Bức ảnh đó chụp một con lợn nái mõm xục vào máng thức ăn.
  • The drug was administered by injection.
    Ma túy được đưa vào người bằng cách tiêm.
  • That's an important responsibility.
    Đó là một trọng trách quan trọng.
  • The younger generation knows best.
    Thế hệ trẻ biết nhiều nhất.
  • They have discovered a cluster of dead ducks.
    Họ đã phát hiện ra một đàn vịt chết.
  • The heat and humidity are high.
    Hơi nóng và độ ẩm cao.
  • Tap water tastes lousy.
    Nước máy có vị ghê quá.
  • What a terrible traffic jam!
    Kẹt xe ghê quá!
  • What a terrible traffic jam!
    Kẹt xe kinh quá!
  • What about this item?
    Khoản này là sao đây?
  • We're experiencing some technical difficulties.
    Chúng tôi đang gặp một vài khó khăn về kỹ thuật.
  • We are cruising at an altitude of 9,954 meters.
    Chúng ta đang bay ở độ cao 9.954 m.
  • We'll have to adopt plan B.
    Chúng tôi sẽ phải chấp nhận phương án B.
  • War causes universal misery.
    Chiến tranh gây ra đau khổ chung cho tất cả mọi người.
  • Where is the control panel?
    Bảng điều khiển đâu?
  • We stock all sizes.
    Chúng tôi dự trữ tất cả các cỡ.
  • We collect the aluminium waste and recycle it.
    Chúng ta thu gom các thứ nhôm phế thải để tái chế.
  • We saw the singular circumstance before.
    Trước đây chúng tôi đã gặp trường hợp đặc biệt này rồi.
  • Which ones are optical instruments?
    Dụng cụ quang học là cái nào?
  • What's a typical sampling rate?
    Tỷ lệ lấy mẫu điển hình thì thế nào?
  • What tolerance will be allowed for the counter purchase?
    Dung sai cho phép mua hàng đối ứng là bao nhiêu?
  • We usually allow a tolerance of plus or minus 10%.
    Chúng tôi thường cho phép dung sai chênh lệch 10%.
  • What do you know about the erosive action of a great glacier?
    Bạn biết gì về hoạt động mài mòn của một dòng sông băng lớn?
  • Which detail below is not mentioned?
    Tình tiết nào sau đây không được nói đến?
  • Where is the spare?
    Cái dự phòng đâu rồi?
  • We will exchange it.
    Chúng tôi sẽ đổi nó.
  • He described it in great detail.
    Anh ta mô tả nó rất chi tiết.
  • How do you fold a strip of paper?
    Bạn gấp như thế nào một băng giấy dài?
  • He is on probationary period.
    Anh ấy đang trong thời gian tập sự.
  • How does the thermometer work?
    Nhiệt biểu hoạt động như thế nào?
  • He has a low tolerance for stupidity.
    Ông ta không chịu được sự ngu dốt.
  • He accorded permission to her.
    Ông ta cho cô ấy được phép.
  • He pored over technical books.
    Anh ta đã nghiên cứu kỹ các sách về kỹ thuật.
  • He is a living legend.
    Anh ta là một huyền thoại sống.
  • His new watch is very ordinary.
    Chiếc đồng hồ mới của anh ấy rất rất bình thường.
  • How much is a thermometer?
    Cái nhiệt kế bao nhiêu tiền?
  • He was still wearing his school uniform.
    Anh ấy vẫn còn mặc đồng phục của trường.
  • He was a good, honest, ordinary guy.
    Ông ta là một người tốt, trung thực, bình thường.
  • Hard, soft, or medium?
    Loại cứng, mềm hay vừa?
  • I'm unhappy with wearing a uniform.
    Tôi không thích mặc đồng phục.
  • It's a symbol of the city.
    Nó là biểu tượng của thành phố mà.
  • I'll take one pair.
    Tôi sẽ lấy một đôi.
  • I have a flat tire.
    Tôi bị xẹp lốp xe.
  • I need a pair of gloves.
    Tôi cần một đôi găng tay.
  • I supplement my grant by working in the evenings.
    Tôi bổ sung vào khoản trợ cấp của tôi bằng cách đi làm buổi tối.
  • I just need a brief conversation.
    Tôi chỉ cần một cuộc nói chuyện ngắn.
  • Is the machine performing to specification?
    Máy có hoạt động theo các đặc điểm mô tả không?
  • If you do not specify the type size the computer will automatically use the default size.
    Nếu bạn không chỉ rõ cỡ loại nào, máy vi tính sẽ tự động dùng cỡ mặc định.
  • I will try to avoid the unfortunate circumstance.
    Tôi sẽ cố gắng tránh trường hợp đáng tiếc này.
  • I need to call my relative.
    Tôi cần gọi cho bà con thân nhân của tôi.
  • It's possible to recycle plastic drink cups to make pencils.
    Những chiếc ly bằng nhựa có khả năng tái sử dụng để làm bút chì.
  • I'm fixing the tap.
    Tôi đang sửa cái vòi nước.
  • I can't resist good coffee.
    Cà phê ngon thì tôi không nhịn được.
  • I'm going to give you an injection.
    Tôi sẽ chích thuốc cho anh.
  • I want to buy a gear coupling.
    Tôi muốn mua một khớp nối răng.
  • I have a high responsibility.
    Tôi là một người có tinh thần trách nhiệm cao.
  • All other issues are subsidiary to the need to provide food and medical supplies.
    Mọi vấn đề khác đều là thứ yếu với vấn đề cung cấp thực phẩm và vấn đề thuốc men.
  • Au is the chemical symbol for gold.
    Au là ký hiệu hóa học của vàng.
  • Experience handed down from generation to generation.
    Kinh nghiệm được truyền từ đời này sang đời khác.
  • Every planet began its existence in an entirely fluid state.
    Mỗi hành tinh bắt đầu sự tồn tại của chúng trong trạng thái lỏng hoàn toàn.
  • Bake until the crust is golden.
    Hãy nướng đến khi vỏ bánh có màu vàng.
  • Be brief and to the point.
    Ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
  • Precision Instruments Company has manufactured the torque products since 1938.
    Công ty Precision Instruments (những công cụ chính xác) đã sản xuất những sản phẩm mô men xoắn/mô men quay từ năm 1938.
  • Pressure in the container remains constant.
    Áp suất trong bình chứa vẫn không thay đổi.
  • Police found explosive hidden in the garage.
    Cảnh sát tìm thấy chất nổ giấu trong nhà xe ô tô.
  • Can you match this wallpaper?
    Ông có thể tìm được cái gì hợp với giấy dán tường này không?
  • Can you weld the pieces of a broken axle?
    Anh có thể hàn các mảnh của một trục xe bị gẫy không?
  • Congress voted to adopt the new measures
    Quốc hội bỏ phiếu thông qua các biện pháp mới
  • Compare your suggestions.
    Hãy so sánh những lời đề nghị của bạn.
  • She discharged her responsibilities with great efficiency.
    Cô ta đã hoàn tất trách nhiệm một cách có hiệu quả.
  • Sales suffered yet another downward spiral.
    Doanh thu lại giảm theo hình xoắn ốc.
  • She has a period.
    Cô ấy có kinh.
  • She thrust the papers at me.
    Cô ấy đẩy tờ báo về phía tôi.
  • She threw a cluster of flowers into a wastebasket.
    Bà ta đã ném một bó hoa vào thùng rác.
  • Some men just can't resist feminine charm.
    Một số người đàn ông không thể cưỡng lại được sức quyến rũ của đàn bà.
  • You should weld parts together before preparing.
    Anh nên hàn các bộ phận lại với nhau trước khi sửa chữa
  • You measure this pane of glass.
    Anh hãy đo tấm kính này.
  • You measure around your chest.
    Anh hãy đo vòng ngực của bạn.
  • You have to release the switch.
    Anh phải nhả công tắc ra.
  • You must seek permission from the manager.
    Anh phải xin phép giám đốc.
  • You need a sensitive thermometer.
    Anh cần một cái nhiệt kế nhạy.
  • You should thrust out whenever you feel tired.
    Anh nên duỗi chân ra mỗi khi anh thấy mệt mỏi.
  • You remember to respond to me.
    Bạn nhớ trả lời tôi nhé.
  • Global Money Transfer.
    (Dịch vụ) Chuyển tiền toàn cầu.
  • Good figure only?
    Chỉ cần thân hình đẹp thôi sao?
  • Do you think the cork will float or sink?
    Bạn nghĩ là cái nút bần sẽ nổi hay chìm?
  • Don't refer to that scandal again.
    Đừng nhắc đến vụ bê bối đó nữa.
  • Do you know if it is a casual or a semi formal party?
    Bạn có biết bữa tiệc được tổ chức theo kiểu thân mật hay bán thân mật không?
  • Most balloons will burst at high altitude.
    Hầu hết bong bóng đều nổ khi bay lên cao.
  • Release the origami boats to sea.
    Hãy thả những con thuyền giấy ra biển khơi.
  • Oil will float on water.
    Dầu nổi trên mặt nước.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.