Từ mới

Tạo bởi: Cong Nguyen thanh
Ngày tạo: 2019-06-19 05:27:56
Số cặp câu: 237
Lượt xem: 82
Yêu thích:
   
.
Rubber products are flammable at any time.
Sản phẩm bằng cao su bao giờ cũng dễ cháy.
Hiện danh sách câu
  • Rubber products are flammable at any time.
    Sản phẩm bằng cao su bao giờ cũng dễ cháy.
  • That is the invalid parameter.
    Đó là thông số không hợp lệ.
  • The regulation does not allow reverse drive.
    Quy định không cho phép lùi xe.
  • Thank you for your instruction.
    Cám ơn sự chỉ dẫn của bạn.
  • Traffic was bumper to bumper.
    Tình trạng kẹt xe nối dài.
  • There is a crack here.
    Có một vết nứt ở đây.
  • The situation appears desperate.
    Tình huống này có vẻ nghiêm trọng.
  • Through force of circumstance our plans had to be changed.
    Do hoàn cảnh bắt buộc, các kế hoạch của chúng ta đã phải thay đổi.
  • They have made creditable progress.
    Họ đã làm nên sự tiến bộ đáng ca ngợi.
  • Their argument put a real damper on the party.
    Cuộc tranh luận của họ làm buổi liên hoan kém vui đi đôi chút.
  • The bile duct is bad in condition.
    Ống dẫn mật trong tình trạng không tốt.
  • The police are trying to restore public order.
    Cảnh sát cần phải cố gắng để lập lại trật tự công cộng.
  • The outermost layer of the Earth is the crust.
    Lớp ngoài cùng của Trái Đất là vỏ trái đất.
  • They have visited the perpendicular marble columns of a Greek temple.
    Họ đã viếng thăm những cột đá cẩm thạch thẳng đứng của một ngôi đền Hy Lạp.
  • The most effective ice houses are shaped something like an egg or an inverted cone.
    Các căn nhà băng có hiệu quả nhất có hình dạng như quả trứng hay một hình nón đảo ngược.
  • This is the subsidiary stream which flows into the main river.
    Đây là dòng suối phụ đổ vào sông chính.
  • The industry is under-capitalized.
    Ngành công nghiệp thiếu vốn đầu tư.
  • The clasp of my brooch is broken.
    Cái móc chiếc trâm của tôi bị gãy.
  • This is our lowest quotation.
    Đây là mức giá thấp nhất của chúng tôi.
  • The tractor had been damaged by rough usage.
    Chiếc máy kéo đã bị hỏng vì sử dụng ẩu.
  • That is an apt quotation.
    Đó là một câu trích dẫn thích hợp.
  • The supply is not adequate to the demand.
    Số cung cấp không đáp ứng đủ số cầu.
  • The computer beeps regularly.
    Chiếc máy tính phát ra tiếng bíp bíp đều đều.
  • They will buy a barrel of beer.
    Họ sẽ mua một thùng bia.
  • There's a big tree blocking our view.
    Có một cây lớn làm cản trở tầm mắt của chúng tôi.
  • The car has a few mechanical problems.
    Chiếc xe có một số trục trắc về máy móc.
  • The committee meets regularly.
    Ủy ban đó họp rất đều đặn.
  • The lecturer gives the pupils a test in arithmetic.
    Vị giảng viên kiểm tra học sinh về môn số học.
  • They used many torture instruments.
    Chúng dùng rất nhiều dụng cụ tra tấn.
  • They are in storage units.
    Chúng nằm trong những bộ phận kho hàng.
  • The house is 10 metres in width.
    Chiều rộng căn nhà 10 mét.
  • They vied to increase labour efficiency.
    Họ thi đua tăng năng suất lao động.
  • They crawled through the tunnel.
    Họ đã bò xuyên qua hầm.
  • That machine works with clockwork precision.
    Cái máy đó làm việc với sự chính xác tuyệt đối.
  • They bore down upon the enemy's right flank.
    Họ xông vào đánh quân địch ở sườn bên phải.
  • The explosive factory was blown sky-high when one of the workers lit a match.
    Một nhà máy thuốc nổ đã bị nổ tung khi một công nhân đánh diêm.
  • The magnet should be horizontal.
    Thanh nam châm phải nằm ngang.
  • They are called magnetic shields.
    Chúng được gọi là những tấm chắn từ.
  • The pilot was given clearance for an emergency landing.
    Phi công được dành khoảng trống để đáp khẩn cấp.
  • Too much spare time.
    Quá nhiều thời gian rảnh rỗi.
  • The photo is of a sow with her snout in a trough of food.
    Bức ảnh đó chụp một con lợn nái mõm xục vào máng thức ăn.
  • The teacher pointed the seminal duct in the picture so many times.
    Thầy giáo chỉ vào ống dẫn tinh trong bức tranh rất nhiều lần.
  • The drug was administered by injection.
    Ma túy được đưa vào người bằng cách tiêm.
  • There are many trees surrounding the lake.
    Có nhiều cây xanh xung quanh hồ.
  • The train is going through a tunnel .
    Con tàu đang chạy xuyên qua đường hầm .
  • That's an important responsibility.
    Đó là một trọng trách quan trọng.
  • The products are with ISO 2001 Certification.
    Sản phẩm đạt chất lượng ISO 2001.
  • This product may contain nuts.
    Sản phẩm này có thể có các loại hạt.
  • The eye is bigger than the belly.
    No bụng đói con mắt.
  • The crack is about 3mm in width.
    Vết nứt rộng khoảng 3mm.
  • The frame is gilded.
    Khung hình được mạ vàng.
  • The government needs to improve the enforcement of existing laws
    Chính phủ cần phải cải thiện việc thi hành luật pháp hiện có.
  • They need a cabinet to keep job applications in.
    Họ cần một cái tủ để đựng hồ sơ xin việc.
  • The younger generation knows best.
    Thế hệ trẻ biết nhiều nhất.
  • Titan has no magnetic field.
    Titan không có từ trường.
  • The timeliness and completeness of the information will receive more favorable consideration in the site selection process.
    Tính kịp thời và đầy đủ của thông tin sẽ được xem xét trong quá trình lựa chọn địa điểm.
  • There's so much craziness surrounding me.
    Có quá nhiều sự điên cuồng vây quanh anh.
  • To make bread you have to knead the dough.
    Để làm bánh mì, bạn phải nhào bột.
  • They have discovered a cluster of dead ducks.
    Họ đã phát hiện ra một đàn vịt chết.
  • The heat and humidity are high.
    Hơi nóng và độ ẩm cao.
  • They are in the crane.
    Họ đang ở trong cần cẩu/cần trục.
  • They will supervise you from the very beginning till the end.
    Họ sẽ giám sát bạn ngay từ khi bắt đầu đến khi kết thúc.
  • Tap water tastes lousy.
    Nước máy có vị ghê quá.
  • What's the ratio of males to females?
    Tỷ lệ giữa nam sinh và nữ sinh là bao nhiêu?
  • What's the storage place like?
    Chỗ chứa đồ đạc ra sao?
  • We guarantee the quality.
    Chúng tôi đảm bảo chất lượng.
  • What a terrible traffic jam!
    Kẹt xe ghê quá!
  • What a terrible traffic jam!
    Kẹt xe kinh quá!
  • We provide very good service.
    Chúng tôi cung cấp dịch vụ rất tốt.
  • What about this item?
    Khoản này là sao đây?
  • We switched off the motor and started to drift.
    Chúng tôi đã tắt máy và để con thuyền trôi xuôi dòng.
  • We're experiencing some technical difficulties.
    Chúng tôi đang gặp một vài khó khăn về kỹ thuật.
  • We are cruising at an altitude of 9,954 meters.
    Chúng ta đang bay ở độ cao 9.954 m.
  • What does that box contain?
    Chiếp hộp ấy đựng gì?
  • What did you benefit from that encounter?
    Anh đã được lợi ích gì từ cuộc gặp gỡ đó?
  • We'll have to adopt plan B.
    Chúng tôi sẽ phải chấp nhận phương án B.
  • What's wrong with your inner tube?
    Săm xe của anh bị làm sao?
  • War causes universal misery.
    Chiến tranh gây ra đau khổ chung cho tất cả mọi người.
  • Where is the control panel?
    Bảng điều khiển đâu?
  • What is the greenhouse effect?
    Hiệu ứng nhà kính là gì?
  • What's the coefficient of friction?
    Hệ số ma sát là gì?
  • We restore the books to their place on the shelf.
    Chúng tôi đặt các cuốn sách vào chỗ cũ trên cái kệ.
  • We stock all sizes.
    Chúng tôi dự trữ tất cả các cỡ.
  • What are your storage requirements?
    Những điều kiện để xếp vào kho là gì?
  • We collect the aluminium waste and recycle it.
    Chúng ta thu gom các thứ nhôm phế thải để tái chế.
  • Which charts and graphs illustrate accurate facts about China?
    Những đồ thị và biểu đồ nào minh họa các số liệu chính xác về Trung Quốc?
  • We're making slow progress.
    Chúng ta đang tiến bộ chậm.
  • We saw the singular circumstance before.
    Trước đây chúng tôi đã gặp trường hợp đặc biệt này rồi.
  • Which ones are optical instruments?
    Dụng cụ quang học là cái nào?
  • What's a typical sampling rate?
    Tỷ lệ lấy mẫu điển hình thì thế nào?
  • What does this dish consist of?
    Món này bao gồm có những gì vậy?
  • While some people want the right to own and carry guns, others want to prohibit them.
    Tuy một số người muốn có quyền sở hữu và mang súng, nhưng những người khác lại muốn cấm chúng.
  • What was the laughter response ratio?
    Tỷ lệ phản ứng tiếng cười là bao nhiêu?
  • What tolerance will be allowed for the counter purchase?
    Dung sai cho phép mua hàng đối ứng là bao nhiêu?
  • We usually allow a tolerance of plus or minus 10%.
    Chúng tôi thường cho phép dung sai chênh lệch 10%.
  • We will take up the customs clearance for the equipment.
    Chúng tôi sẽ phụ trách việc thông quan cho thiết bị này.
  • What do you know about the erosive action of a great glacier?
    Bạn biết gì về hoạt động mài mòn của một dòng sông băng lớn?
  • We can't guarantee the result.
    Chúng tôi không thể đảm bảo kết quả.
  • Which detail below is not mentioned?
    Tình tiết nào sau đây không được nói đến?
  • We provide extra services.
    Chúng tôi cung cấp các dịch vụ phụ thêm.
  • Where is the spare?
    Cái dự phòng đâu rồi?
  • We will exchange it.
    Chúng tôi sẽ đổi nó.
  • He described it in great detail.
    Anh ta mô tả nó rất chi tiết.
  • He played with devastating effect.
    Anh ta đã chơi thật hiệu quả.
  • How do you fold a strip of paper?
    Bạn gấp như thế nào một băng giấy dài?
  • He approached the task with military precision.
    Ông ta giải quyết vấn đề với sự chính xác của nhà bình.
  • He is on probationary period.
    Anh ấy đang trong thời gian tập sự.
  • Her artificial gaiety disguised an inner sadness.
    Sự vui vẻ giả tạo của cô ta che giấu một nỗi buồn nội tâm.
  • How does the thermometer work?
    Nhiệt biểu hoạt động như thế nào?
  • He has a low tolerance for stupidity.
    Ông ta không chịu được sự ngu dốt.
  • He is trying to crack a code.
    Anh ấy đang cố giải mật mã.
  • He accorded permission to her.
    Ông ta cho cô ấy được phép.
  • His income is adequate to his wants.
    Thu nhập của anh ta đáp ứng được những nhu cầu của anh ấy.
  • He sealed the parcel with adhesive tape.
    Ông ta dán kín gói hàng bằng băng keo.
  • He pored over technical books.
    Anh ta đã nghiên cứu kỹ các sách về kỹ thuật.
  • He is a living legend.
    Anh ta là một huyền thoại sống.
  • He will present an integral design tomorrow.
    Ngày mai anh ta sẽ trình bày bản thiết kế đầy đủ.
  • He worked out the project with a high precision.
    Anh ấy đã tính toán dự án với độ chính xác cao.
  • His new watch is very ordinary.
    Chiếc đồng hồ mới của anh ấy rất rất bình thường.
  • How much is a thermometer?
    Cái nhiệt kế bao nhiêu tiền?
  • He was still wearing his school uniform.
    Anh ấy vẫn còn mặc đồng phục của trường.
  • He was a good, honest, ordinary guy.
    Ông ta là một người tốt, trung thực, bình thường.
  • Hard, soft, or medium?
    Loại cứng, mềm hay vừa?
  • Hold this one for closer inspection.
    Cứ cầm lên xem kỹ đi đã.
  • I'm unhappy with wearing a uniform.
    Tôi không thích mặc đồng phục.
  • It's a symbol of the city.
    Nó là biểu tượng của thành phố mà.
  • I'll take one pair.
    Tôi sẽ lấy một đôi.
  • I'll arrange for you.
    Tôi sẽ sắp xếp cho ông.
  • It is our hotel's regulation.
    Đó là nội quy của khách sạn chúng tôi.
  • I have a flat tire.
    Tôi bị xẹp lốp xe.
  • I need a pair of gloves.
    Tôi cần một đôi găng tay.
  • I am a mechanical engineer.
    Tôi là một kỹ sư cơ khí.
  • I can get a perspective of the whole valley.
    Tôi có thể thấy được cảnh từ xa của toàn thung lũng.
  • It's quite a striking effect.
    Nó tác động khá nổi bật.
  • I supplement my grant by working in the evenings.
    Tôi bổ sung vào khoản trợ cấp của tôi bằng cách đi làm buổi tối.
  • I try to knead the dough into a ball.
    Tôi cố nhào bột dẻo thành một cục.
  • I just need a brief conversation.
    Tôi chỉ cần một cuộc nói chuyện ngắn.
  • I like small – bore guns.
    Tôi thích súng có nòng cỡ nhỏ.
  • If I pass the exam, I'll get a certification next month.
    Nếu như tôi đậu kỳ thi, tôi sẽ nhận văn bằng vào tháng sau.
  • It's difficult to relate these results to any known cause.
    Khó mà liên hệ được những kết quả này với bất cứ một nguyên nhân nào đã được biết đến.
  • I don't like you talking about my personal problems to all and sundry.
    Tôi không thích anh nói chuyện đời tư của tôi với tất cả mọi người.
  • Is the machine performing to specification?
    Máy có hoạt động theo các đặc điểm mô tả không?
  • Industry needs good craftsmanship.
    Ngành công nghiệp cần sự lành nghề cao.
  • If you do not specify the type size the computer will automatically use the default size.
    Nếu bạn không chỉ rõ cỡ loại nào, máy vi tính sẽ tự động dùng cỡ mặc định.
  • I will try to avoid the unfortunate circumstance.
    Tôi sẽ cố gắng tránh trường hợp đáng tiếc này.
  • I'm a wine consultant.
    Tôi là nhà tư vấn rượu vang.
  • I have Linear Algebra at school today.
    Hôm nay tôi học môn đại số tuyến tính ở trường.
  • I need to call my relative.
    Tôi cần gọi cho bà con thân nhân của tôi.
  • It's possible to recycle plastic drink cups to make pencils.
    Những chiếc ly bằng nhựa có khả năng tái sử dụng để làm bút chì.
  • I'm fixing the tap.
    Tôi đang sửa cái vòi nước.
  • I can't resist good coffee.
    Cà phê ngon thì tôi không nhịn được.
  • I'm going to give you an injection.
    Tôi sẽ chích thuốc cho anh.
  • I want to buy a gear coupling.
    Tôi muốn mua một khớp nối răng.
  • I have brought the relevant certificate with me.
    Tôi có mang giấy chứng nhận có liên quan theo.
  • I have a high responsibility.
    Tôi là một người có tinh thần trách nhiệm cao.
  • If you think otherwise, consider this.
    Nếu bạn có ý nghĩ khác thì hãy suy xét lại việc này.
  • Any service charge?
    Có phí phục vụ không?
  • All other issues are subsidiary to the need to provide food and medical supplies.
    Mọi vấn đề khác đều là thứ yếu với vấn đề cung cấp thực phẩm và vấn đề thuốc men.
  • Are you claiming unemployment benefit?
    Anh có đang yêu cầu tiền trợ cấp thất nghiệp không?
  • Au is the chemical symbol for gold.
    Au là ký hiệu hóa học của vàng.
  • After that, the telescope should be mounted on a revolving stand.
    Do đó, bạn phải lắp kính thiên văn trên một giá quay.
  • A library planned for the users' convenience.
    Một thư viện được bố trí thuận lợi cho người sử dụng.
  • A rib out of alignment can be very uncomfortable or even quite painful.
    Một cái xương sườn bị lệch có thể gây cảm giác rất khó chịu hay thậm chí còn gây đau đớn nữa.
  • At your service.
    Rất sẵn lòng phục vụ bạn.
  • Experience handed down from generation to generation.
    Kinh nghiệm được truyền từ đời này sang đời khác.
  • Each question has its relevant answer.
    Mỗi câu hỏi đều có câu trả lời tương ứng.
  • Every planet began its existence in an entirely fluid state.
    Mỗi hành tinh bắt đầu sự tồn tại của chúng trong trạng thái lỏng hoàn toàn.
  • Everything is under detailed instruction.
    Mọi việc đều được hướng dẫn chi tiết.
  • Bake until the crust is golden.
    Hãy nướng đến khi vỏ bánh có màu vàng.
  • Be brief and to the point.
    Ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề.
  • Precision Instruments Company has manufactured the torque products since 1938.
    Công ty Precision Instruments (những công cụ chính xác) đã sản xuất những sản phẩm mô men xoắn/mô men quay từ năm 1938.
  • Produce a ticket for inspection.
    Đưa vé ra để kiểm soát.
  • Pressure in the container remains constant.
    Áp suất trong bình chứa vẫn không thay đổi.
  • Police found explosive hidden in the garage.
    Cảnh sát tìm thấy chất nổ giấu trong nhà xe ô tô.
  • Please suggest a date of your convenience.
    Hãy cho tôi biết ngày nào là thuận tiện nhất cho anh.
  • Can you send me the quotation?
    Anh có thể gửi báo giá cho tôi không?
  • Common salt is a compound of sodium and chlorine.
    Muối thường là hợp chất của natri và clo.
  • Can you match this wallpaper?
    Ông có thể tìm được cái gì hợp với giấy dán tường này không?
  • Can you weld the pieces of a broken axle?
    Anh có thể hàn các mảnh của một trục xe bị gẫy không?
  • Can you help me to screw this bracket to the wall?
    Anh giúp tôi bắt vít cái rầm đỡ này vào tường được không?
  • Congress voted to adopt the new measures
    Quốc hội bỏ phiếu thông qua các biện pháp mới
  • Concrete floors are very hard to crack.
    Những nền bê tông thường rất cứng để có thể đập vỡ.
  • Compare your suggestions.
    Hãy so sánh những lời đề nghị của bạn.
  • She discharged her responsibilities with great efficiency.
    Cô ta đã hoàn tất trách nhiệm một cách có hiệu quả.
  • Sales suffered yet another downward spiral.
    Doanh thu lại giảm theo hình xoắn ốc.
  • She has a period.
    Cô ấy có kinh.
  • Starting at 3, traffic usually becomes bumper to bumper.
    Bắt đầu từ lúc 3 giờ, giao thông thường bị ùn tắc.
  • Stand straight!
    Đứng thẳng!
  • She asked me to help clasp a bracelet round her wrist.
    Cô ta kêu tôi giúp cài cái vòng vào cổ tay cô ấy.
  • She thrust the papers at me.
    Cô ấy đẩy tờ báo về phía tôi.
  • Some carpets have a foam rubber underlay attached to them.
    Một số loại thảm có một lớp cao su xốp bên dưới.
  • She thumped the cushion flat.
    Cô ta đập cho cái gối xẹp xuống.
  • Scientists have produced a new chemical compound.
    Các nhà khoa học đã tạo ra một hợp chất hóa học mới.
  • She threw a cluster of flowers into a wastebasket.
    Bà ta đã ném một bó hoa vào thùng rác.
  • She shook up a cushion.
    Cô ấy đã xóc cái nệm lại cho phẳng phiu.
  • Some men just can't resist feminine charm.
    Một số người đàn ông không thể cưỡng lại được sức quyến rũ của đàn bà.
  • She has her own consulting business.
    Cô ấy có công ty tư vấn riêng của mình.
  • You need a strong adhesive to bond wood to metal.
    Anh cần có một chất kết dính chắc để dán gỗ với kim loại.
  • You should weld parts together before preparing.
    Anh nên hàn các bộ phận lại với nhau trước khi sửa chữa
  • You measure this pane of glass.
    Anh hãy đo tấm kính này.
  • You measure around your chest.
    Anh hãy đo vòng ngực của bạn.
  • You have to release the switch.
    Anh phải nhả công tắc ra.
  • You must seek permission from the manager.
    Anh phải xin phép giám đốc.
  • You need a sensitive thermometer.
    Anh cần một cái nhiệt kế nhạy.
  • You should thrust out whenever you feel tired.
    Anh nên duỗi chân ra mỗi khi anh thấy mệt mỏi.
  • You can arrange yourself.
    Bạn có thể tự sắp xếp giờ.
  • You will need a mental consultant.
    Anh sẽ cần một nhà tư vấn tâm lý.
  • You remember to respond to me.
    Bạn nhớ trả lời tôi nhé.
  • Global Money Transfer.
    (Dịch vụ) Chuyển tiền toàn cầu.
  • Go get the adhesive tape for me.
    Hãy đi lấy băng keo/dính cho tôi.
  • Go straight!
    Hãy đi thẳng!
  • Good figure only?
    Chỉ cần thân hình đẹp thôi sao?
  • Don't stand there blocking the gateway!
    Đừng đứng đó cản lối ra vào!
  • Does this food contain beans?
    Thức ăn này có chứa đậu không?
  • Do you think the cork will float or sink?
    Bạn nghĩ là cái nút bần sẽ nổi hay chìm?
  • Do you get his drift?
    Anh hiểu ổng nói gì không?
  • Deloitte is a pretty large consulting firm, right?
    Deloitte là một công ty tư vấn tương đối lớn phải không?
  • Do you see that revolving balloon?
    Anh có thấy cái bong bóng xoay tròn đó không?
  • Don't refer to that scandal again.
    Đừng nhắc đến vụ bê bối đó nữa.
  • Do you know if it is a casual or a semi formal party?
    Bạn có biết bữa tiệc được tổ chức theo kiểu thân mật hay bán thân mật không?
  • My expenses claim includes £15 for sundries.
    Yêu cầu chi tiêu của tôi gồm 15 Bảng Anh để mua những thứ lặt vặt.
  • Most balloons will burst at high altitude.
    Hầu hết bong bóng đều nổ khi bay lên cao.
  • Most genomes consist largely of repetitive, noncoding DNA.
    Hầu hết các bộ gen chứa phần lớn các ADN lặp, không mã hoá.
  • Release the origami boats to sea.
    Hãy thả những con thuyền giấy ra biển khơi.
  • Reading is a good way to unwind.
    Đọc sách là một cách hay để thư giãn đầu óc.
  • One example will suffice to illustrate what I mean.
    Một ví dụ đủ chứng minh điều ta muốn nói.
  • Oil will float on water.
    Dầu nổi trên mặt nước.
  • Otherwise, we will never get paid.
    Nếu không, chúng ta sẽ không bao giờ được thanh toán.
  • Otherwise, they will have to pay a penalty.
    Nếu không, họ sẽ phải đóng tiền phạt.
  • Otherwise, we can't do our normal training.
    Nếu không ta không thể tập luyện như bình thường được.
  • Friction between two sticks can create a fire.
    Sự ma sát giữa hai cái que có thể tạo ra lửa.
  • From my father's perspective, everyone had something to offer.
    Theo quan điểm của cha tôi, ai cũng có điều gì đó để tôi học hỏi.
  • Foam rubber provides good insulation.
    Cao su mút cách ly tốt.
  • Now you supervise the pit crew.
    Bây giờ bạn giám sát đội bảo trì.
  • Nervous tension brought on by overwork.
    Căng thẳng thần kinh do làm việc quá sức.
  • Let me have a look at the relevant regulations.
    Để tôi xem những quy định có liên quan.
  • Various techniques were used.
    Nhiều kỹ thuật khác nhau đã được áp dụng.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.