Logo HelloChao
  • Tiếng Anh giao tiếp
    • Lớp tiếng Anh Say it Naturally 3
    • Lớp tiếng Anh Say it Naturally 2
    • Lớp tiếng Anh Say it Naturally 1
    • Tiếng Anh cho người mất căn bản
    • Tiếng Anh giao tiếp trẻ em
    • Tiếng Anh giao tiếp 360
  • Các lớp hỗ trợ
    • Tiếng Anh cho cán bộ và nhân viên doanh nghiệp
    • Tiếng Anh cấp tốc phỏng vấn xin việc
    • Tiếng Anh cấp tốc du lịch nước ngoài
    • Dành cho trẻ em
      • Từ vựng tiếng Anh trẻ em
      • An toàn cho trẻ em
      • Giao tiếp xã hội cho trẻ
    • Phát triển bản thân
      • Công cụ thu hút tiền bạc, giàu có và thịnh vượng
      • Công cụ thu hút thành công trong công việc
      • Công cụ thu hút tình yêu, hạnh phúc
  • Quà tặng
    • 1001 Câu đàm thoại tiếng Anh thông dụng nhất
    • 500 câu hỏi và trả lời Phỏng Vấn Xin Việc
    • 100 câu tiếng Anh giao tiếp đầu đời cho trẻ
  • Blog
  • Tiện ích
    • Ngữ pháp tiếng Anh
    • Thử thách trong ngày
    • Sửa âm qua video
    • Kiếm tiền
    • Kiểm tra đầu vào
    • Ba câu nói CHẤT mỗi ngày
    • Playlist
    • Video
    • Hội thoại
    • Bài kiểm
    • Góc chia sẻ
  • Học tiếng Anh hiệu quả
  • Từ điển
Logo HelloChao
(028) 6294 1779 - 097 397 9109
Hỗ trợ (028) 6294 1779 - 097 397 9109
Đăng ký Đăng nhập
Online
  • Thông tin cá nhân
  • Lịch sử thanh toán
  • Thoát
  • Thông Báo
  • Xem tất cả
Lớp học của tôi

Chào mừng bạn đến với HelloChao

ĐĂNG KÝ
ĐĂNG NHẬP

Đăng ký NHANH bằng tài khoản


Hoặc click VÀO ĐÂY
để tạo tài khoản mới
  • [Họ và Tên] không được để trống
  • [Email] không được để trống
  • [Email] không hợp lệ
  • [Email] không có thực
  • [Mật khẩu] không được trống
  • [Mật khẩu] không hợp lệ
  • [Mật khẩu] không khớp nhau
  • [Mã bảo mật] chưa được nhập
  • [Mã bảo mật] không hợp lệ
  • [Email người giới thiệu] không hợp lệ
  • [Email người giới thiệu] không tồn tại trong hệ thống
  • Địa chỉ [Email] bạn nhập đã tồn tại
  • Bạn phải đồng ý với điều khoản sử dụng HelloChao để tiếp tục sử dụng hệ thống
*Mục bắt buộc phải nhập

Đăng nhập NHANH bằng tài khoản


Hoặc click VÀO ĐÂY
để đăng nhập bằng tài khoản HelloChao
    Trợ giúp đăng nhập
    • Bài viết
    Sakura
    Sakura
    Phổ thông
    Việt Nam
    Tham gia ngày:2012-07-04 03:54:22
    Chat Gửi tin nhắn My HelloChaoKết bạn
    - 05/05/2013 13:04
    Lượt xem: 4471
      

    4000 Từ vựng Tiếng anh 1

    Quyển 1 trích từ word list của Paul Nation


    1. be afraid sợ hãi 
    2. to agree đồng ý 
    3. be angry tức giận
    4. to arrive đến, tới
    5. to attack tấn công
    6. the bottom phần dưới cùng, đáy
    7. be clever thông minh
    8. be cruel độc ác
    9. finally adv. cuối cùng
    10. to hide núp, trốn
    11. to hunt săn bắn
    12. a lot of rất nhiều
    13. the middle of giữa
    14. a moment lúc, chốc, lát
    15. be pleased hài lòng, thích thú
    16. to promise hứa
    17. to reply trả lời
    18. be safe an toàn 
    19. a trick trò chơi khăm, trò bịp bợm
    20. well adv. giỏi, tốt
    21. an adventure cuộc phiêu lưu
    22. to approach đến gần
    23. a chemical hóa chất
    24. carefully adv. cẩn thận
    25. to create tạo ra
    26. be evil xấu xa, độc ác
    27. an experiment thí nghiệm
    28. to kill giết chết
    29. a laboratory phòng thí nghiệm
    30. a laugh tiếng cười
    31. be loud lớn, to (tiếng)
    32. be nervous lo lắng, bồn chồn
    33. a noise tiếng ồn
    34. a project dự án, đề án
    35. to scare làm khiếp sợ
    36. a secret điều bí mật
    37. to shout la hét
    38. to smell ngửi
    39. be terrible thậm tệ
    40. be worse tệ hơn 
    41. an alien sinh vật ngoài hành tinh
    42. among prep. ở giữa
    43. a chart biểu đồ
    44. a cloud đám mây
    45. to comprehend hiểu
    46. to describe mô tả
    47. ever adv. từ trước đến giờ, bao giờ, từng
    48. to fail thất bại
    49. be friendly thân thiện
    50. a grade điểm
    51. instead of adv. thay cho
    52. a library thư viện
    53. a planet hành tinh
    54. a report bản tường trình
    55. be several vài, dăm ba
    56. to solve giải
    57. suddenly adv. đột ngột
    58. to suppose cho rằng, nghĩ rằng
    59. the universe vũ trụ
    60. to view nhìn, xem 
    61. be appropriate thích hợp
    62. to avoid tránh 
    63. to behave cư xủ
    64. be calm điềm tĩnh
    65. a concern sự lo lắng
    66. be content mãn nguyện
    67. to expect mong đợi
    68. frequently adv. thường xuyên
    69. a habit thói quen
    70. to instruct dạy
    71. an issue vấn đề
    72. none pron. không ai, không một vật nào
    73. be patient kiên nhẫn
    74. be positive lạc quan
    75. to punish phạt
    76. to represent đại diện
    77. to shake rung, lắc 
    78. to spread lan
    79. to stroll đi dạo
    80. a village làng
    81. be aware of biết, nhận thức được
    82. badly adv. nặng trầm trọng
    83. to belong thuộc về
    84. to continue tiếp tục
    85. an error lỗi sai
    86. an experience kinh nghiệm
    87. a field ruộng 
    88. to hurt làm đau
    89. a judgement quyết định
    90. likely adv. có khả năng
    91. be normal thường
    92. be rare hiếm
    93. to relax nghỉ ngơi
    94. to request yêu cầu
    95. to reside cư trú
    96. a result kết quả
    97. to roll quấn, cuộn
    98. since prep. từ
    99. be visible có thể thấy được
    100. be wild hoang, dại, ở rừng
    101. an advantage lợi thế
    102. to cause gây ra
    103. a choice sự lựa chọn
    104. a community cộng đồng
    105. be dead chết
    106. the distance khoảng cách
    107. to escape trốn thoát
    108. to face đối diện
    109. to follow đi theo sau
    110. a fright sự hoảng sợ
    111. a ghost linh hồn
    112. an individual cá nhân
    113. a pet thú cưng 
    114. to reach đến
    115. to return trở về
    116. to survive sống sốt
    117. be upset buồn bực, không vui
    118. a voice giọng nói, giọng hát
    119. the weather thởi tiết
    120. be wise sáng suốt
    121. to allow cho phép
    122. to announce thông báo
    123. beside prep. bên cạnh
    124. a challenge thách thức
    125. to claim cho là, khai là, nhận là
    126. a condition điều kiện
    127. to contribute đóng góp
    128. a difference sự khác biệt
    129. to divide chia ra
    130. an expert chuyên gia
    131. be famous nổi tiếng
    132. the force sức lực
    133. harm sự gây hại
    134. to lay đặt, để
    135. the peace hòa bình
    136. a prince hoàng tử
    137. to protect bảo vệ
    138. to sense cảm giác được
    139. be sudden đột ngột
    140. therefore adv. vì thế, bởi vậy
    141. to accept chấp nhận
    142. to arrange sắp xếp
    143. to attend đến dự
    144. to balance giữ thăng bằng
    145. a contrast sự tương phản
    146. to encourage khuyến khích
    147. be familiar quen thuộc
    148. to grab túm lấy, vồ lấy
    149. to hang treo, móc, mắc
    150. be huge to, lớn
    151. be neccessary cần thiết
    152. a pattern dạng, mẫu
    153. to propose đề ra
    154. a purpose mục đích
    155. to release thả
    156. to require đòi hỏi
    157. be single chỉ có một
    158. a success sự thành công
    159. to tear xé
    160. a theory học thuyết
    161. against prep. dựa vào, tựa vào
    162. the beach bãi biển
    163. to damage làm hỏng
    164. to discover khám phá ra
    165. an emotion cảm xúc
    166. to fix sửa chữa
    167. be frank ngay thật, thẳng thắn, thành thực
    168. to identify nhận dạng
    169. an island hòn đảo
    170. the ocean đại dương
    171. perhaps adv. có lẽ
    172. be pleasant vui vẻ, dễ chịu
    173. to prevent ngăn chặn
    174. a rock đá
    175. to save cứu 
    176. to step bước đi
    177. still adv. vẫn còn
    178. a taste vị
    179. to throw ném
    180. a wave sóng
    181. a benefit lợi ích
    182. be certain chắc chắn
    183. a chance cơ hội
    184. an effect tác dụng
    185. be essential cần thiết
    186. be far xa 
    187. to focus on tập trung vào
    188. a function chức năng
    189. the grass cỏ
    190. to guard bảo vệ
    191. an image hình ảnh
    192. be immediate ngay lập tức
    193. be primary chính, quan trọng nhất
    194. be proud tự hào
    195. to remain ở nguyên chỗ cũ
    196. to rest nghỉ ngơi 
    197. be separate tách biệt
    198. a site nơi
    199. a tail đuôi
    200. a trouble điều rắc rối
    201. anymore adv. không...nữa
    202. be asleep đang ngủ
    203. a berry quả mọng
    204. to collect thu lượm, góp nhặt
    205. to compete tranh đua
    206. a conversation cuộc trò chuyện
    207. a creature sinh vật
    208. a desicion quyết định
    209. either...or conj. hoặc...hoặc...
    210. a forest rừng
    211. the ground mặt đất
    212. to introduce giới thiệu
    213. to marry đám cưới
    214. to prepare chuẩn bị
    215. to sail lái thuyền buồm
    216. be serious nặng, nghiêm trọng
    217. to spend tiêu, xài
    218. be strange lạ
    219. the truth sự thật
    220. to wake thức giấc
    221. be alone một mình
    222. an apartment căn hộ
    223. an article bài báo
    224. an artist họa sĩ
    225. an attitude thái độ, quan điểm
    226. to compare so sánh
    227. to judge đánh giá, nhận xét
    228. a magazine tạp chí
    229. a material vật liệu
    230. a meal bữa ăn
    231. a method phương pháp
    232. a neighbor hàng xóm
    233. be professional chuyên nghiệp
    234. a profit lợi nhuận
    235. a quality chất lượng
    236. a shape hình dạng
    237. a stair bậc thang; stairs cầu thang
    238. space chỗ trống
    239. a symbol biểu tượng
    240. be thin gầy
    241. blood máu
    242. to burn đốt cháy
    243. a cell xà lim
    244. to contain chứa
    245. be correct đúng
    246. a crop cây trồng
    247. to demand đòi hỏi phải
    248. be equal ngang nhau
    249. to feed cho ăn
    250. a hole lỗ
    251. to increase tăng lên
    252. a lord chủ, chúa
    253. to owe nợ
    254. a position tư thế
    255. to raise nâng lên
    256. be responsible có trách nhiệm
    257. a sight cảnh tượng
    258. a spot nơi xảy ra
    259. a structure công trình kiến trúc
    260. be whole toàn bộ
    261. a coach huấn luyện viên
    262. to control điều khiển
    263. a description sự miêu tả
    264. be direct thẳng, trực tiếp
    265. an exam bài thi
    266. an example thí dụ
    267. a limit giới hạn
    268. be local địa phương
    269. be magical kỳ diệu
    270. a mail thư từ
    271. a novel tiểu thuyết
    272. an outline nét đại cương
    273. a poet nhà thơ
    274. to print in
    275. a scene cảnh (kịch)
    276. a sheet tờ
    277. be silly ngớ ngẩn
    278. a store cửa hàng
    279. to suffer chịu đau đớn
    280. technology công nghệ
    281. across prep. qua bên kia
    282. to breathe thở
    283. a characteristic đặc điểm
    284. to consume tiêu thụ
    285. to excite làm hứng thú
    286. be extreme vô cùng
    287. fear sự sợ hãi
    288. be fortunate may mắn
    289. to happen to tình cờ, ngẫu nhiên
    290. the length độ dài
    291. a mistake lỗi
    292. to observe quan sát
    293. an opportunity cơ hội
    294. a prize giải thưởng
    295. a race cuộc chạy đua
    296. to realize nhận ra
    297. to respond trả lời
    298. a risk sự rủi ro
    299. to wonder tự hỏi
    300. yet adv. chưa vào lúc này
    301. an academy học viện
    302. be ancient cổ xưa
    303. a board tấm ván
    304. a century thế kỷ
    305. a clue manh mối
    306. a concert buổi hòa nhạc
    307. a county hạt (Mỹ)
    308. a dictionary từ điển
    309. to exist có thật, tồn tại
    310. be flat bằng phẳng
    311. a gentleman quý ông hào hoa phong nhã
    312. be hidden ẩn
    313. maybe adv. có thể
    314. an officer sĩ quan
    315. be original gốc, đầu tiên
    316. to pound đánh, đập, nện
    317. a process quy trình
    318. to publish xuất bản 
    319. a theater rạp hát
    320. weath sự giàu có
    321. to appreciate hiểu rõ giá trị, thưởng thức
    322. be available sẵn có
    323. to beat đánh bại
    324. be bright sáng chói
    325. to celebrate kỷ niệm
    326. to determine quyết định
    327. to disappear biến mất
    328. be else khác
    329. be fair công bằng
    330. to flow chảy 
    331. forward adv. về phía trước
    332. a hill đồi 
    333. a level mức
    334. be lone một mình
    335. a puddle vũng nước nhỏ
    336. a response câu trả lời
    337. a season mùa
    338. a solution cách giải quyết
    339. to waste phung phí
    340. whether conj. có...không, dù...hay...
    341. to argue tranh cãi
    342. to communicate truyền
    343. a crowd đám đông
    344. to depend phụ thuộc
    345. a dish dĩa
    346. be empty trống không
    347. be exact chính xác
    348. be fresh mới, tươi 
    349. to gather lượm, thu thập
    350. to indicate chỉ, cho biết 
    351. an item món hàng
    352. to offer đề nghị
    353. a price giá
    354. a product sản phẩm 
    355. a property vật sở hữu
    356. to purchase mua
    357. to recommend khuyên
    358. to select chọn
    359. a tool dụng cụ
    360. to treat đối xử
    361. be alive còn sống
    362. a bone xương
    363. to bother bận tâm
    364. a captain thuyền trưởng, phi trưởng
    365. the conclusion phần cuối
    366. a doub sự nghi ngờ
    367. to explore thám hiểm
    368. be foreign nước ngoài
    369. be glad vui mừng
    370. however adv. tuy nhiên
    371. an injustice sự bất công
    372. be international quốc tế
    373. a lawyer luật sư
    374. to mention đề cập đến, nói đến
    375. a policy chính sách
    376. be social xã hội
    377.  a speech bài diễn văn
    378. a staff nhân viên
    379. toward adv. hướng về
    380. wood gỗ
    381. to achieve giành được
    382. to advise khuyên bảo
    383. already adv. đã...rồi
    384. be basic cơ bản
    385. a bit một chút
    386. to consider cân nhắc, xem xét
    387. to destroy tàn phá
    388. to entertain giải trí 
    389. be extra thêm
    390. a goal mục tiêu
    391. to lie nói dối
    392. meat thịt
    393. an opinion ý kiến
    394. be real thật
    395. to reflect phản chiếu
    396. to regard coi như, xem như
    397. to serve phục vụ
    398. vegetable rau
    399. a war chiến tranh
    400. be worth đáng giá
    401. to appear xuất hiện
    402. the base đáy, đế
    403. the brain não
    404. a career sự nghiệp
    405. a clerk người giúp việc bán hàng
    406. effort nỗ lực, sự cố gắng
    407. to enter đi vào
    408. be excellent xuất sắc
    409. a hero anh hùng
    410. to hurry đi vội, đi gấp
    411. to inform cho biết
    412. later adv. trễ
    413. to leave rời bỏ
    414. to locate định vị
    415. a nurse y tá
    416. an operation ca phẫu thuật
    417. pain sự đau đớn
    418. to refuse từ chối 
    419. though adv. tuy vậy
    420. be various nhiều thứ khác nhau
    421. be actual thực sự
    422. to amaze làm kinh ngạc
    423. a charge số tiền phải trả
    424. to comfort an ủi
    425. to contact liên lạc
    426. a customer khách hàng
    427. to deliver phân phối
    428. to earn kiếm tiền
    429. a gate cổng
    430. to include bao gồm
    431. to manage điều khiển, quản lý
    432. a mystery điều huyền bí
    433. to occur xuất hiện
    434. the opposite điều trái ngược
    435. a plate dĩa
    436. to recieve nhận
    437. a reward phần thưởng
    438. to set bố trí, đặt, để
    439. to steal ăn cắp
    440. a thief kẻ trộm
    441. to advance tiến lên phía trước
    442. an athlete vận động viên
    443. be average trung bình
    444. a behavior cách cư xử
    445. behind prep. đằng sau
    446. a course lớp, khóa
    447. to lower hạ thấp
    448. to match phù hợp
    449. a member thành viên
    450. be mental trong óc
    451. a passenger hành khách
    452. a personality tính cách
    453. a poem bài thơ
    454. a pole cọc, cột
    455. to remove tháo ra
    456. the safety sự an toàn
    457. to shoot bắn
    458. to sound phát ra tiếng
    459. to swim bơi
    460.  a web mạng nhện
    461. a block khối, tảng
    462. to cheer khích lệ, reo hò cổ vũ
    463. be complex phức tạp
    464. a critic nhà phê bình
    465. an event sự kiện
    466. to exercise tập thể dục
    467. to fit vừa, khớp
    468. the friendship tình bạn
    469. a guide người chỉ đường
    470. a lack sự thiếu
    471. a passage lối đi
    472. to perform trình diễn
    473. pressure áp lực, sự ép buộc, sự thúc bách
    474. be probable có thể có
    475. be public công cộng
    476. to strike đánh đập
    477. to support ủng hộ
    478. a task nhiệm vụ
    479.  a term từ
    480. to unite liên hiệp
    481. to associate liên kết
    482. the environment môi trường
    483. a factory xí nghiệp
    484. a feature điểm đặc biệt
    485. an instance thí dụ
    486. to involve dính líu
    487. a medicine thuốc uống
    488. a mix hỗn hợp
    489. to organize tổ chức
    490. a period khoảng thời gian
    491. to populate ở
    492. to produce sản xuất
    493. a range dãy
    494. to recognize nhận ra
    495. be regular đều đều, theo thường lệ
    496. a sign biển hiệu
    497. a tip đầu nhọn
    498. a tradition truyền thống
    499. trash vật rác rưởi, đồ vô giá trị
    500. be wide rộng
    501. an advice lời khuyên
    502. along prep. dọc theo
    503. an attention sự chú ý
    504. to attract hút; lôi cuốn
    505. to climb leo, trèo
    506. to drop bỏ xuống, rơi, rớt xuống
    507. be final cuối cùng
    508. be further xa hơn nữa, thêm nữa
    509. to imply ngụ ý, ý nói
    510. to maintain duy trì
    511. neither...nor...adv. không...mà cũng không
    512. otherwise adv. mặt khác
    513. be physical thân thể
    514. to prove chứng minh
    515. to react phản ứng lại
    516. to ride đi, cưỡi
    517. be situated ở vào hoàn cảnh
    518. a society xã hội
    519. a standard tiêu chuẩn
    520. to suggest gợi ý
    521. actually adv. thực ra
    522. a bite miếng cắn
    523. the coast bờ biển
    524. a deal sự thỏa thuận
    525. the desert sa mạc
    526. an earthquake động đất
    527. be effective hiệu quả
    528. to examine xem xét kỹ
    529. be false sai
    530. a gift món quà
    531. hunger cơn đói
    532. to imagine tưởng tượng
    533. a journey chặng đường dài
    534. a puzzle điều khó hiểu
    535. quite adv. khá
    536. rather adv. thích ... hơn
    537. be specific rõ ràng
    538. a tour cuộc đi du lịch
    539. a trip chuyến đi
    540. a value giá trị 
    541. a band ban nhạc
    542. barely adv. vừa đủ
    543. be boring tẻ nhạt
    544. to cancel hủy bỏ
    545. a driveway lối vào nhà
    546. the garbage rác
    547. an instrument dụng cụ
    548. a list danh sách
    549. a magic phép thần thông, phép màu
    550. a mesage bức thông điệp
    551. to notice chú ý, để ý
    552. to own có
    553. to predict dự đoán
    554. a professor giáo sư
    555. to rush vội đi tới
    556. a schedule bảng giờ giấc
    557. to share chia sẻ
    558. a stage sân khấu
    559. a storm cơn bão
    560. within prep. ở bên trong 
    561. to advertise quảng cáo
    562. to assign phân công
    563. an audience khán giả
    564. a breakfast bữa sáng
    565. a competition cuộc thi đấu
    566. be cool mát
    567. to gain có thêm
    568. the importance sự quan trọng
    569. knowledge kiến thức
    570. be major lớn, chủ yếu
    571. be mean xấu xa
    572. to prefer thích...hơn
    573. a president tổng thống
    574. a progress sự tiến triển 
    575. a respect sự kính trọng
    576. be rich giàu
    577. a skill kỹ năng
    578. somehow adv. không hiểu sao
    579. strength sức mạnh
    580. to vote bầu chọn
    581. above prep. bên trên
    582. ahead of prep. trước
    583. an amount số lượng
    584. a belief sự tin
    585. the center trung tâm
    586. be common thông thường 
    587. to cost trị giá
    588. to demonstrate show how something is done
    589. be different khác
    590. an evidence bằng chứng
    591. honesty tính thành thật
    592. an idiom thành ngữ
    593. be independent độc lập
    594. the inside phần trong 
    595. a master bậc thầy
    596. the memory ký ức
    597. be proper đúng đắn
    598. to scan xem tỉ mỉ
    599. a section bộ phận
    600. the surface bề mặt
    Tran Duy Khanh
    Tran Duy Khanh
    Phổ thông
    Việt Nam
    Tham gia ngày:2012-08-27 08:44:00
    Chat Gửi tin nhắn My HelloChaoKết bạn
    - 06/05/2013 08:43
      

    i like

    nguyễn thị thanh hiệp
    nguyễn thị thanh hiệp
    Phổ thông
    Việt Nam
    Tham gia ngày:2012-07-04 18:19:28
    Chat Gửi tin nhắn My HelloChaoKết bạn
    - 06/05/2013 09:47
       

    how many newwords in that.i just see 600 words.i see it is helful.thanks,and 3400 words anymore i hope you will bring up in here to everybody can see.are you agree?thanks again!

    Sakura
    Sakura
    Phổ thông
    Việt Nam
    Tham gia ngày:2012-07-04 03:54:22
    Chat Gửi tin nhắn My HelloChaoKết bạn
    - 07/05/2013 11:14
      

    there are six books. each has 600 words so the total is 3600, i know, the title said 4000, it's the author, not me. by the ways i will continue to upload all of it. i just need your patience to follow me :))

    ILOVE SUMMER
    ILOVE SUMMER
    Phổ thông
    Việt Nam
    Tham gia ngày:2012-04-06 10:08:24
    Chat Gửi tin nhắn My HelloChaoKết bạn
    - 11/05/2013 20:36
       

    i like it so much. can you updet all of it for everybody?

    Sakura
    Sakura
    Phổ thông
    Việt Nam
    Tham gia ngày:2012-07-04 03:54:22
    Chat Gửi tin nhắn My HelloChaoKết bạn
    - 12/05/2013 05:57
      

    I also have the mp3 file of these books. what i did was listening to the audio and writing down this word list. 

    Xem tất cả các chủ đề

    Ngữ pháp tiếng Anh

    2,816,319 người dùng
    Miễn phí
    Bắt đầu luyện tiếng Anh giao tiếp tại

    Lớp học tiếng Anh giao tiếp 360

    Đăng ký học ngay
    1) Đăng nhập bằng TK Gmail, Facebook... 2)Thanh toán online, hoặc thẻ cào Mobi, Vina...
    • Giới thiệu
    • Điều khoản dịch vụ
    • Chính sách tham gia lớp học
    • Chính sách chung
    • Chính sách bảo mật thông tin
    CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP OPTIBIZ
    Số điện thoại: (028) 6294 1779 | 097 397 9109
    Thời gian hỗ trợ: 8h30 - 17h30 (Thứ 2 - Thứ 7)
    Email: info@hellochao.com
    Trụ sở: 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, TPHCM
    Hoạt động tốt nhất trên Laptop/máy bàn với Chrome/CốcCốc, chưa hỗ trợ tốt trên iOS (iphone, ipad)

    © 2011 HelloChao.com

    Giấy Chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0317974925 - Sở KHĐT TPHCM cấp ngày 09/08/2023
    Người đại diện: Phạm Ngô Phương Uyên