3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất - i

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-08-27 11:49:06
Số cặp câu: 37
Lượt xem: 2137
Yêu thích:
  
.
Consequently, there are many traffic accidents, which kill and injure hundreds of people every month.
Hậu quả là, có nhiều tai nạn giao thông làm chết và bị thương hàng trăm người mỗi tháng.
Hiện danh sách câu
  • Consequently, there are many traffic accidents, which kill and injure hundreds of people every month.
    Hậu quả là, có nhiều tai nạn giao thông làm chết và bị thương hàng trăm người mỗi tháng.
  • Can you identify him?
    Anh có thể nhận ra hắn ta không?
  • My sentiment exactly! i.e. I agree!
    Đúng như ý kiến của tôi! Tức là tôi đồng ý!
  • Most bacteria do not directly influence humans.
    Hầu hết các vi khuẩn không ảnh hưởng trực tiếp đến con người.
  • She's an interior designer.
    Cô ấy là một nhà thiết kế nội thất.
  • She hid behind a false identity.
    Cô ta đã ẩn dưới một danh nghĩa giả.
  • Thank you very much indeed.
    Thực sự cám ơn ông rất nhiều.
  • The virus is so dangerous; it can even infect unborn children.
    Vi rút này rất nguy hiểm, nó thậm chí có thể lây nhiễm vào thai nhi.
  • The negotiations failed, and war now seemed inevitable.
    Những cuộc thương lượng đi đến thất bại và giờ đây thì chiến tranh dường như không thể tránh khỏi.
  • The consequence of such policies will inevitably be higher taxes.
    Kết quả của những chính sách như thế chắc chắn sẽ làm tăng thuế.
  • The sky was as black as ink.
    Bầu trời đen kịt như mực.
  • The ingredient of coca-cola is a trade secret.
    Thành phần sản phẩm coca-cola là một bí quyết kinh doanh.
  • The insult silenced him completely.
    Lời sỉ nhục đó làm anh ta hoàn toàn im lặng.
  • The incident has changed his life.
    Biến cố này đã làm thay đổi cuộc đời anh ấy.
  • They'll invent new kinds of machinery.
    Họ sẽ phát minh ra các loại máy móc mới.
  • This research institute was founded in 1980.
    Viện nghiên cứu này được thành lập năm 1980.
  • These sports shoes are impressive.
    Những đôi giày thể thao này thật ấn tượng.
  • They are telling me the implication.
    Họ đang nói với tôi điều ẩn ý.
  • He claims he is innocent.
    Anh ta khai là mình vô tội.
  • He lacks the necessary initiative to be a leader.
    Anh ta thiếu đầu óc sáng tạo để trở thành người lãnh đạo.
  • How can you interpret evidence?
    Anh có thể giải thích dấu hiệu bằng cách nào?
  • His silence seemed to imply agreement.
    Sự im lặng của nó ngụ ý thỏa mãn.
  • Flu is highly infectious.
    Bệnh cúm rất dễ lây.
  • For instance, they had dances on Saturday nights.
    Ví dụ, họ khiêu vũ vào các tối thứ Bảy.
  • Kottakkal Arya Vaidya Sala is a charitable institution.
    Kottakkal Arya Vaidya Sala là một tổ chức từ thiện.
  • We can illustrate this graphically with a bar chart.
    Chúng tôi có thể minh họa điều này thật sinh động bằng một biểu đồ.
  • Why do countries impose restrictions on trade?
    Tại sao các nước lại áp đặt những hạn chế đối với mậu dịch?
  • We remind everyone that copyright abuse is illegal.
    Chúng tôi nhắc nhở mọi người rằng lạm dụng bản quyền là bất hợp pháp.
  • We investigate property crimes.
    Chúng tôi điều tra các vụ phạm tội ăn cắp tài sản.
  • Don't irritate her; she's on a short fuse today.
    Đừng chọc tức cô ấy, hôm nay cô ấy đang bực mình khó chịu.
  • Do you understand the instruction on the label?
    Anh có hiểu hướng dẫn ghi trên nhãn không?
  • Lying and stealing are immoral.
    Nói dối và trộm cắp là trái đạo đức.
  • Oh, very well, if you insist.
    Ồ, tốt thôi, nếu anh cứ muốn.
  • I think my computer is infected or hijacked.
    Tôi nghĩ máy tính của tôi bị nhiễm virus hay bị tấn công rồi.
  • I will discover the social life in the insect world.
    Tôi muốn khám phá cuộc sống xã hội trong giới côn trùng.
  • I had a knee injury.
    Tôi bị chấn thương đầu gối.
  • A shake of the head may indicate "no".
    Một cái lắc đầu có thể biểu thị không đồng ý.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.