3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất - o

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-09-13 13:46:54
Số cặp câu: 27
Lượt xem: 1917
Yêu thích:
   
.
You owe us money.
Bạn nợ chúng tôi tiền đấy.
Hiện danh sách câu
  • You owe us money.
    Bạn nợ chúng tôi tiền đấy.
  • You ought to apologize.
    Anh phải xin lỗi.
  • You must obey the rules.
    Các bạn phải tuân theo luật.
  • What is your career objective?
    Mục tiêu nghề nghiệp của bạn là gì?
  • What is the special occasion?
    Dịp đặc biệt gì vậy?
  • What is the origin of Valentine's Day?
    Nguồn gốc của ngày lễ tình nhân là gì?
  • He's trying to obtain satisfaction from his work.
    Anh ta đang cố gắng đạt được sự thỏa mãn trong công việc.
  • This table is already occupied.
    Bàn này có người giữ trước rồi.
  • They openly show their bodies and souls.
    Họ công khai phô bày thân hình và tâm hồn của họ.
  • They oppose it because they think it is cruel.
    Họ phản đối vì cho như thế là độc ác.
  • The opening ceremony lasted two hours.
    Lễ khai mạc kéo dài hai tiếng đồng hồ.
  • Is this seat occupied?
    Chỗ này có ai ngồi chưa?
  • Italy outline map marks the international boundary of Italy.
    Bản phác thảo bản đồ của Ý đánh dấu ranh giới quốc tế của nước Ý.
  • I visit there occasionally.
    Thỉnh thoảng tôi có thăm lại nơi đó.
  • I want everything obvious.
    Tôi muốn mọi thứ rõ ràng.
  • I'm just an ordinary man.
    Tôi chỉ là người bình thường thôi.
  • Never underestimate your opponent!
    Đừng bao giờ đánh giá thấp đối thủ!
  • No offence was intended.
    Không có sự vi phạm nào đã được dự kiến.
  • Driving without a licence is an offence.
    Lái xe không bằng lái là phạm luật.
  • Does this machine operate?
    Máy này có hoạt động không?
  • Did you notice how oddly she was behaving?
    Bạn có thấy cô ấy cư xử kỳ lạ lắm không?
  • Many small businesses came into operation.
    Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã đi vào hoạt động.
  • Many street vendors illegally occupy the pavement to display their goods for sale.
    Nhiều người bán dạo chiếm dụng vỉa hè một cách bất hợp pháp để bày bán hàng hoá.
  • She looked at him very oddly.
    Cô nhìn anh ta một cách lạ lùng.
  • She congratulated her opponent.
    Cô ấy đã chúc mừng đối thủ của mình.
  • Love can overcome all.
    Tình yêu có thể vượt qua tất cả.
  • Overall exports of manufactured goods increased last year.
    Năm ngoái tổng hàng sản xuất nông nghiệp xuất khẩu tăng.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.