3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất

Tạo bởi: Monkey Pig
Ngày tạo: 2018-10-15 13:59:26
Số cặp câu: 50
Lượt xem: 1091
Yêu thích:
   
.
It's very beautiful and elegant.
Nó rất đẹp và trang nhã.
Hiện danh sách câu
  • It's very beautiful and elegant.
    Nó rất đẹp và trang nhã.
  • I'm delighted at your success.
    Tôi rất sung sướng vì thành công của bạn.
  • I guess you have some potential to be an aggressive leader.
    Tôi đoán bạn có tố chất để trở thành một người lãnh đạo đầy tham vọng.
  • I like the lemon flavour of this cake.
    Tôi thích vị chanh của cái bánh này.
  • I was desperate to keep my job.
    Tôi đã tuyệt vọng để giữ lại công việc.
  • We need a new bedroom carpet.
    Chúng tôi cần một tấm thảm mới trong buồng ngủ.
  • What did you benefit from that encounter?
    Anh đã được lợi ích gì từ cuộc gặp gỡ đó?
  • Who made this mess?
    Ai gây ra sự lộn xộn này?
  • We must collect money in aid of charity.
    Chúng ta phải quyên tiền để giúp vào việc từ thiện.
  • We manufacture car engines.
    Chúng tôi sản xuất động cơ xe ô tô.
  • You should deliberate on what you are going to do.
    Bạn nên suy nghĩ thật kỹ về những điều bạn sẽ làm.
  • Your smiling face makes my heart melt.
    Gương mặt cười của em làm tim anh tan chảy.
  • You can bake cookies.
    Bạn có thể nướng bánh.
  • They're delicate and beautiful.
    Chúng có vẻ thanh tú và đẹp lắm.
  • The dish you ordered is very delicate in taste.
    Món ông gọi có vị rất tinh tế.
  • The rise in oil prices will depress the car market.
    Việc tăng giá dầu sẽ làm giảm sút thị trường ô tô.
  • There is a burst water-pipe.
    Có một ống dẫn nước bị vỡ.
  • The bank robbers were caught after a chase.
    Những tên cướp ngân hàng đã bị bắt sau vụ săn đuổi.
  • The judge pronounced against her appeal.
    Tòa án tuyên bố bác bỏ đơn xin chống án của cô.
  • The exhibition was organized by the Chamber of Commerce.
    Cuộc triển lãm đã được tổ chức do phòng thương mại.
  • The insult silenced him completely.
    Lời sỉ nhục đó làm anh ta hoàn toàn im lặng.
  • The debate ended inconclusively.
    Cuộc tranh luận kết thúc không có kết quả.
  • This ring is genuine gold.
    Chiếc nhẫn này là vàng thật.
  • Tea tastes delicate and rich.
    Trà có vị tinh tế và phong phú.
  • A dam burst, causing severe flooding.
    Lũ lớn đã làm vỡ con đập.
  • Committee for protection of Mother and Children.
    Uỷ ban Bảo vệ Bà mẹ và Trẻ em.
  • Congress passed a series of important measures.
    Quốc hội thông qua một loạt các biện pháp quan trọng.
  • Everyone in our small town admired the mayor.
    Mọi người trong thị trấn nhỏ của chúng tôi trước đây đều khâm phục ông thị trưởng.
  • Emergency workers had to cope with medical problems.
    Các đội viên cấp cứu phải đối phó với các vấn đè y tế.
  • She has a slow, deliberate way of talking.
    Cô ấy có lối nói chuyện chậm rãi, thong thả.
  • She is devoted to her children.
    Cô ấy hết lòng vì con cái.
  • She expressed disgust at the government's failure.
    Cô ấy đã bày tỏ sự căm ghét về sự thất bại của chính phủ.
  • She clapped her hands in delight.
    Cô ấy thích thú vỗ tay.
  • She's prone to exaggerate, that's for sure.
    Cô ấy có khuynh hướng phóng đại, chắc chắn như vậy.
  • Stir the mixture continuously until the sugar has dissolved.
    Hãy khuấy hỗn hợp liên tục cho đến khi đường tan hết.
  • She performs with characteristic style
    Cô ta biểu diễn theo phong cách riêng của mình.
  • She always knows how to comfort people.
    Cô ấy luôn biết cách an ủi mọi người.
  • He hung up his coat in the closet.
    Anh ấy đã treo áo khoác của mình vào tủ.
  • He is a criminal lawyer.
    Anh ấy là luật sư hình sự.
  • He is deprived of his civil rights.
    Anh ấy bị tước quyền công dân.
  • He planted his feet firmly on the ground.
    Anh ấy đã đứng vững hai chân trên mặt đất.
  • Put more coal on the fire.
    Hãy cho thêm than vào lò.
  • Put your clothes in the cupboard.
    Hãy bỏ hết quần áo của bạn vào tủ đồ đi.
  • Kids have no concept of important work.
    Trẻ con chẳng hề có khái niệm gì về những công việc quan trọng cả.
  • Don't crush the bread.
    Đừng bóp nát bánh mì.
  • District council will have a meeting tomorrow.
    Hội đồng quận sẽ họp ngày mai.
  • UN Economic Commission for Western Asia - ECWA.
    Ủy ban Kinh tế Tây Á.
  • Undeniably, the final stage is crucial.
    Không thể chối cãi được, rõ ràng giai đoạn cuối cùng là quyết định.
  • Fry the onions until crisp, and add them last.
    Chiên hành cho giòn rồi cho chúng vào sau cùng.
  • Our powers decay in old age.
    Năng lực của chúng ta suy sụp trong tuổi già.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.