I CAN DO IT

Tạo bởi: Trần Đình Thi
Ngày tạo: 2018-01-05 17:14:30
Số cặp câu: 101
Lượt xem: 6097
Yêu thích:
  
.
No pain no cure
Thuốc đắng giã tật
Hiện danh sách câu
  • No pain no cure
    Thuốc đắng giã tật
  • I hate people who fabricate a story for backbiting.
    Tôi rất ghét những người đặt chuyện nói xấu người khác.
  • As soon as you get your ducks in a row, we'll leave.
    Sau khi các bạn chuẩn bị mọi thứ xong xuôi, chúng ta sẽ lên đường.
  • Is Swine flu contagious?
    Cúm heo có truyền nhiễm không?
  • I failed the university entrance exam.
    Tôi trượt/rớt kỳ thi đại học rồi.
  • I will accuse her of calumny.
    Tôi sẽ buộc bà ta tội phỉ báng.
  • I'm shaking with laughter.
    Tôi cười lăn lộn.
  • I'm warning you.
    Tôi cảnh báo bạn.
  • I'll just run over my speech again.
    Tôi sẽ đọc qua lần nữa bài nói của mình.
  • It's my shout.
    Đến lượt tớ khao.
  • I heard a loud slap behind me.
    Tôi nghe thấy một tiếng vỗ rất to đằng sau tôi.
  • I have implicit faith in your abilities.
    Tôi hoàn toàn tin tưởng vào khả năng của anh.
  • I am fascinated by her beauty.
    Tôi bị sắc đẹp cô ta mê hoặc.
  • It's not that big of a deal.
    Chuyện đó không lớn đến thế đâu.
  • It sounds too risky.
    Nghe có vẻ quá mạo hiểm.
  • I can't get the cap of this pen off.
    Tôi không thể tháo nắp của chiếc bút này.
  • I must go over your plan.
    Tôi phải kiểm tra kĩ càng kế hoạch của bạn.
  • It can't be put off any longer.
    Việc này không thể trì hoãn lâu hơn được nữa.
  • I deeply sympathize with you.
    Tôi thành thật chia buồn với bạn.
  • I can never find anything that is very frustrating.
    Tôi chẳng bao giờ thấy được chuyện gì khiến mình nãn lòng cả.
  • Such action may have dire consequences.
    Hành vi như vậy có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
  • She gave us all a pep talk before the game.
    Cô ta đã khuyến khích chúng tôi trước trận đấu.
  • She was off her feed.
    Cô ta ăn không ngon miệng.
  • She is a hairdresser.
    Cô ấy là thợ uốn tóc.
  • He looked at me with hatred.
    Hắn ta nhìn tôi đầy căm ghét.
  • He is a cruel boss.
    Ông ấy là ông chủ độc ác.
  • He has an aggressive manner.
    Anh ta có thái độ hung hăng.
  • He was mindless of personal risk to save the child from drowning.
    Anh ấy không nghĩ đến rủi ro của riêng mình cứu đứa bé khỏi chết đuối.
  • He is a worldly person.
    Ông ta là một con người từng trải.
  • He grows flowers as well as vegetables.
    Ông ta trồng hoa và rau nữa.
  • He tries to cram papers into a drawer.
    Ông ấy cố nhét giấy vào trong ngăn kéo.
  • He has just split up with his girl friend.
    Anh ta vừa mới cắt đứt quan hệ với cô bạn gái.
  • He is my sole trust.
    Anh ta là niềm hy vọng duy nhất của tôi.
  • How did you acquire this money?
    Bạn kiếm được tiền này bằng cách nào?
  • Go for it!
    Cố lên!
  • Got a minute?
    Rảnh một chút không?
  • Go for it.
    Cứ thử đại đi.
  • What delicate and luxurious decorations they are.
    Chúng là những vật trang trí tinh tế và sang trọng làm sao.
  • What do they have in common?
    Họ có điều gì giống nhau không?
  • Where is the washroom?
    Nhà vệ sinh ở đâu?
  • We often underestimate our potentialities.
    Chúng ta thường đánh giá thấp khả năng tiềm ẩn của chúng ta.
  • We need to confront these problems before it's too late.
    Chúng ta cần phải đương đầu với những vấn đề này trước khi quá muộn.
  • We commemorate the founding of our nation with a public holiday.
    Chúng tôi kỉ niệm ngày thành lập quốc gia bằng một ngày lễ chung.
  • We must aim at increasing exports.
    Chúng ta phải cố gắng tăng cường xuất khẩu.
  • We cannot do anything but reject your offer.
    Chúng tôi không thể làm gì ngoài việc từ chối lời đề nghị của ngài.
  • We're making slow progress.
    Chúng ta đang tiến bộ chậm.
  • What is your spiritual gift?
    Món quà tinh thần của bạn là gì?
  • We won't have any nightmare.
    Chúng tôi sẽ không gặp ác mộng.
  • Why would you want to belittle yourself?
    Tại sao bạn lại tự hạ thấp mình?
  • Work intensity and importance may differ as well.
    Cường độ làm việc và tầm quan trọng cũng có thể khác nhau.
  • What makes people come up with such ideas?
    Điều gì khiến mọi người có những ý kiến như thế?
  • Why don't you drop by sometime?
    Lúc nào đó ghé tôi chơi nhé.
  • Why don't you drop by?
    Sao anh không ghé ngang?
  • Why don't you come over this weekend?
    Bạn ghé chơi vào cuối tuần này nhé?
  • We sunbathe, and go windsurfing.
    Chúng tôi tắm nắng và chơi lướt ván buồm.
  • Not in the mood.
    Không có hứng.
  • Next year we will build an oil and chemical plant.
    Chúng ta sẽ xây một nhà máy hóa dầu vào năm sau.
  • Numerous marriages now end in divorce.
    Ngày nay, nhiều cuộc hôn nhân kết thúc bằng sự ly dị.
  • Not sure.
    Không hẳn.
  • No one is permitted to smoke under any circumstances.
    Không ai được phép hút thuốc trong bất cứ tình huống nào.
  • The house is on fire.
    Căn nhà đang cháy.
  • This is more than I can stand.
    Chuyện này đã vượt quá sự chịu đựng của tôi.
  • Throw it at him! I dare you!
    Hãy ném cái đó vào mặt hắn! Tao thách mày đấy!
  • They cheat customers out of their money.
    Họ lừa lấy tiền khách hàng.
  • The death of my father was extremely traumatic for me.
    Cái chết của cha làm tôi vô cùng đau buồn.
  • They are very dynamic.
    Họ rất năng động.
  • That's nothing to boast about.
    Điều đó không có gì đáng khoe khoang đâu.
  • Those are bodily needs.
    Đó là nhu cầu cơ thể.
  • The work is costing me a great deal of time.
    Công việc này làm tôi tốn nhiều thì giờ.
  • They lead separate lives.
    Họ sống cuộc sống riêng rẽ.
  • The children are longing for the toys.
    Bọn trẻ con đang mong được đồ chơi.
  • They openly show their bodies and souls.
    Họ công khai phô bày thân hình và tâm hồn của họ.
  • Time seems to be a crucial element.
    Thời gian dường như chính là yếu tố quyết định.
  • The remedy for wrongs is to forget them.
    Phương thuốc chữa lỗi lầm là quên nó đi.
  • They allocate each student a personal tutor.
    Họ chỉ định cho mỗi sinh viên một trợ giảng riêng.
  • The average person takes two weeks holiday per year, usually at the New Year.
    Một người trung bình được nghỉ hai tuần một năm, thường là vào dịp năm mới.
  • That sounds pretty good to me.
    Cái đó tôi nghe thấy được đấy.
  • Peter seldom got his mother's undivided attention.
    Peter hiếm khi được mẹ anh ta hoàn toàn chăm lo riêng cho anh ta.
  • Prevention is better than cure.
    Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
  • My nose is stuffed up.
    Mũi tôi bị nghẹt.
  • Are you aggressive?
    Bạn có hung hãn/công kích không?
  • Are you in the mood?
    Bạn đã có hứng chưa?
  • A man invited his co-worker to his house for dinner one night.
    Một buổi tối nọ một người đàn ông mời đồng nghiệp của mình đến nhà dùng bữa.
  • Ask for it!
    Chuốc lấy phiền phức!
  • A year care, a minute ruin.
    Khôn ba năm, dại một giờ.
  • Right on!
    Đúng đấy!
  • Rejoice is good for getting rid of dandruff.
    Dầu gội Rejoice loại sạch gầu.
  • Come over
    Ghé chơi.
  • Bored to death!
    Chán muốn chết đi được!
  • Don't blame each other; talk openly.
    Đừng trách nhau; hãy nói chuyện cởi mở.
  • Don't tease me.
    Đừng có (chọc) ghẹo tôi.
  • Do not cloud the issue.
    Đừng có làm rối vấn đề.
  • Don't get me involved.
    Đừng kéo tôi vào cuộc.
  • Don't go yet.
    Đừng đi vội/khoan hãy đi.
  • Fight to the death.
    Chiến đấu tới hơi thở cuối cùng.
  • Find your value!
    Hãy tìm giá trị của bạn!
  • Let's just pull over here. Come on. We'll wake up early.
    Dừng ở đây và mai chúng ta sẽ dậy sớm.
  • Let me tell you how to fill it out.
    Để tôi chỉ cho bạn cách điền phiếu.
  • Jeez, you don't have to yell at me.
    Này nhé, anh không cần phải hét tôi.
  • Online business is a risky business.
    Buôn bán trên mạng là kiểu mua/buôn bán nhiều rủi ro.
  • Undeniably, the final stage is crucial.
    Không thể chối cãi được, rõ ràng giai đoạn cuối cùng là quyết định.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.