Lamination

Tạo bởi: Cong Nguyen thanh
Ngày tạo: 2019-10-01 11:07:34
Số cặp câu: 101
Lượt xem: 51
Yêu thích:
   
.
In Section 3 we discuss this nuclear induction.
Ở phần 3 chúng ta thảo luận về cảm ứng hạt nhân.
Hiện danh sách câu
  • In Section 3 we discuss this nuclear induction.
    Ở phần 3 chúng ta thảo luận về cảm ứng hạt nhân.
  • I have an inverter.
    Tôi có một máy biến tần.
  • Why didn't you work your car hooter at that time?
    Sao lúc đó chị không bóp còi ô tô?
  • you are idle
    Bạn thật là rãnh.
  • Thank you for your introduction.
    Cám ơn sự giới thiệu của bạn.
  • This procedure is standard.
    Thủ tục này thì thông thường.
  • The brake doesn't work well.
    Thắng/phanh xe không ăn lắm.
  • The plates were too greasy and slippery.
    Mấy cái đĩa quá trơn và dễ tụt.
  • The material was considered unsuitable for public consumption.
    Tài liệu đó bị coi là không phù hợp để công bố cho quần chúng.
  • This matter is of paramount importance.
    Vấn đề này hết sức quan trọng.
  • The vapor in the air condenses into a cloud of fine water droplets.
    Hơi nước trong không khí ngưng tụ thành một đám mây gồm những giọt nước nhỏ mịn.
  • This air carries a lot of moisture.
    Loại không khí này mang theo nhiều hơi ẩm.
  • The circumference of the earth is almost 25000 miles.
    Chu vi của trái đất là gần 25000 dặm.
  • They installed a multi user computer system.
    Họ đã thiết lập một hệ thống vi tính nhiều người sử dụng.
  • The information is given in annex B of the report.
    Thông tin được nêu trong phụ lục B của bản báo cáo.
  • The "no smoking" rule is a fire precaution.
    Quy định cấm hút thuốc lá là đề phòng hỏa hoạn.
  • The damaged goods were assessed for insurance.
    Hàng hóa thiệt hại được đánh giá để bồi thường bảo hiểm.
  • The gas production is variable.
    Việc sản xuất khí có biến động.
  • The residential section will comprise 1868 apartments.
    Khu vực dân cư sẽ gồm có 1868 căn hộ.
  • That could cause serious injury.
    Điều đó có thể gây thương tích trầm trọng.
  • This study was done to determine the effect of ambient temperature on cold saline.
    Nghiên cứu này đã được thực hiện để xác định tác dụng của nhiệt độ môi trường xung quanh lên ruộng muối lạnh.
  • The costs of inventories comprise all costs of purchase, costs of conversion, and other costs.
    Giá gốc hàng tồn kho bao gồm: chi phí mua, chi phí chế biến và các chi phí liên quan trực tiếp khác.
  • They're potential end users.
    Họ là người tiêu dùng tiềm năng.
  • The police have been accused of using entrapment.
    Cảnh sát bị cáo buộc gài bẫy người ta phạm tội.
  • That was a failed attempt.
    Một cố gắng không thành công.
  • They're conscious of their difficulties.
    Họ ý thức được hoàn cảnh khó khăn của mình.
  • The procedure is simple.
    Thủ tục đơn giản lắm.
  • Give me the remote.
    Đưa tôi cái điều khiển từ xa.
  • Gas and oil consumption always increase in winter.
    Việc tiêu thụ khí đốt và dầu hỏa luôn luôn tăng vào mùa đông.
  • Smoking is a serious health hazard.
    Hút thuốc là một mối nguy hiểm nghiêm trọng cho sức khỏe.
  • She paid no heed to our warning.
    Cô ta đã không hề quan tâm đến cảnh báo của chúng tôi.
  • Sailors were marooned on a remote island.
    Các thủy thủ bị bỏ rơi trên một đảo xa.
  • It's a symbol of the city.
    Nó là biểu tượng của thành phố mà.
  • It's suitable for young girls.
    Nó phù hợp với các thiếu nữ.
  • It would be helpful if you were to precede the report with an introduction.
    Rất có ích nếu như bài báo cáo có phần giới thiệu ở đầu.
  • It depends on each person's individual preferences.
    Điều đó còn tùy thuộc vào sở thích cá nhân của từng người.
  • I'll keep the letter as a precaution.
    Tôi sẽ giữ lá thư này đề phòng.
  • I speak by the card in order to avoid entanglement of words.
    Tôi cố nói cho chính xác hơn, tránh dài dòng nhiều lời.
  • India has a good potential.
    Ấn Độ có một tiềm năng tốt.
  • It keeps you alert.
    Nó giúp cho bạn cảnh giác.
  • I asked her what she had observed.
    Tôi hỏi cô ấy đã thấy được gì.
  • I have experience in handling situations.
    Tôi có kinh nghiệm xử lý tình huống.
  • It is an important indicator of water.
    Đây là một chỉ tiêu quan trọng của nước.
  • I am conscious and rational.
    Tôi tỉnh táo và có lý trí.
  • I had a knee injury.
    Tôi bị chấn thương đầu gối.
  • I was given your address.
    Người ta cho tôi địa chỉ của bạn.
  • It is a potentially hazardous environment.
    Đó là môi trường tiềm ẩn sự nguy hiểm.
  • In their case, no.
    Trường hợp của họ thì không.
  • Marketers and networkers alike take heed: Be interesting!
    Nhà tiếp thị và nhà xây dựng mạng lưới đều chú ý đến: Việc là người thú vị!
  • My network system is idle.
    Mạng của tôi đang rỗi.
  • Never ever expose your wallet in public in Italy.
    Đừng bao giờ để lộ cái ví của anh tại nơi công cộng ở Ý.
  • Nervous tension brought on by overwork.
    Căng thẳng thần kinh do làm việc quá sức.
  • Non-smoking section.
    Khu vực không hút thuốc.
  • Never let down your guard!
    Đừng bao giờ mất cảnh giác!
  • A convenient location.
    Địa điểm thuận lợi.
  • After a few drinks, he began to unwind.
    Sau vài ly rượu, nó bắt đầu thấy thoải mái hơn.
  • A fuse has blown
    Cầu chì nổi.
  • A large, clear screen is an important part of the user interface.
    Một màn hình lớn, rõ ràng là một phần quan trọng của giao diện cho người sử dụng.
  • All evening women observed his behaviour closely.
    Tất cả phụ nữ điềm đạm đều quan sát kỹ thói quen của đàn ông.
  • Below is my reply for respective issues.
    Dưới đây là phản hồi của tôi cho từng vấn đề.
  • Who has a crush?
    Ai yêu thầm vậy?
  • We made multiple copies of the report..
    Chúng tôi đã sao báo cáo này thành nhiều bản.
  • Where is the reference section?
    Khu vực sách tham khảo ở đâu?
  • We are dependent on our grant.
    Chúng tôi sống dựa vào sự trợ cấp.
  • We attempt to eliminate product piracy.
    Chúng tôi nỗ lực loại trừ sản phẩm nhái.
  • Winds are mainly light and variable.
    Gió phần lớn là nhẹ nhàng và hay đổi chiều.
  • Wheels won't bite on a slippery surface.
    Các bánh xe không bám chặt mặt đường trơn.
  • What do the numbers indicate?
    Những con số này nghĩa là gì?
  • Water is a colourless liquid.
    Nước là một chất lỏng không màu.
  • What is your routine task?
    Nhiệm vụ hàng ngày của bạn là gì?
  • Who recommended this particular hotel?
    Ai đã đề nghị khách sạn này?
  • We'll refer to the matter.
    Chúng tôi sẽ nhắc lại vấn đề này.
  • What is your habit?
    Thói quen của bạn là gì?
  • What problem are they handling?
    Họ đang giải quyết vấn đề gì?
  • Perhaps a fuse has burned out.
    Có lẽ cầu chì đã đứt.
  • Plainly, my presence was unwelcome.
    Đơn giản là sự có mặt của tôi đã không được hoan nghênh.
  • Put the plug in the socket.
    Hãy cắm phích vào ổ cắm.
  • Petrol/gasoline is highly combustible.
    Xăng dầu rất dễ cháy.
  • Precision Instruments Company has manufactured the torque products since 1938.
    Công ty Precision Instruments (những công cụ chính xác) đã sản xuất những sản phẩm mô men xoắn/mô men quay từ năm 1938.
  • Produce a ticket for inspection.
    Đưa vé ra để kiểm soát.
  • Please indicate your idea of price.
    Làm ơn đưa ra ý kiến đánh giá của ngài.
  • He was in a coma for several weeks.
    Anh ta bị hôn mê trong vài tuần.
  • He has a mania for cleanliness.
    Anh ấy có tính quá ư sạch sẽ.
  • He was unaware of my presence.
    Anh ta không nhận ra sự hiện diện của tôi.
  • Her parents will never acquiesce in such an unsuitable marriage.
    Cha mẹ cô ấy sẽ không bao giờ chấp thuận một cuộc hôn nhân không tương xứng như thế.
  • How is this course assessed?
    Khóa học này được đánh giá thế nào?
  • He's the section chief.
    Ông ấy là trưởng bộ phận.
  • He is handling the problem.
    Anh ấy đang giải quyết vấn đề.
  • Here comes a security guard.
    Một nhân viên bảo vệ đang đi đến kìa.
  • Carefulness is never excessive.
    Cẩn thận không bao giờ thừa.
  • You are allowed to fail.
    Bạn được phép thất bại.
  • You can refer to additional information.
    Bạn có thể tham khảo thông tin thêm.
  • Let me take your coat.
    Để tôi lấy áo khoác cho bạn.
  • Languages develop continually through usage.
    Ngôn ngữ không ngừng phát triển qua cách dùng.
  • Don't crush the bread.
    Đừng bóp nát bánh mì.
  • Don't appease a potential enemy.
    Đừng nhân nhượng một kẻ có thể trở thành thù địch.
  • Don't be off one's guard.
    Đừng lơ là không đề phòng.
  • Defeat looks inevitable.
    Sự thất bại được coi là không thể tránh.
  • Fog has seriously disrupted traffic.
    Sương mù đã làm gián đoạn giao thông nghiêm trọng.
  • Very convenient, isn't it?
    Rất tiện lợi đúng không?
  • Only the director can authorize payment of this cheque.
    Chỉ có giám đốc mới có quyền thanh toán chi phiếu này.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.