Lamination

Tạo bởi: Cong Nguyen thanh
Ngày tạo: 2019-10-01 11:07:34
Số cặp câu: 40
Lượt xem: 21
Yêu thích:
   
.
In Section 3 we discuss this nuclear induction.
Ở phần 3 chúng ta thảo luận về cảm ứng hạt nhân.
Hiện danh sách câu
  • In Section 3 we discuss this nuclear induction.
    Ở phần 3 chúng ta thảo luận về cảm ứng hạt nhân.
  • I have an inverter.
    Tôi có một máy biến tần.
  • Why didn't you work your car hooter at that time?
    Sao lúc đó chị không bóp còi ô tô?
  • you are idle
    Bạn thật là rãnh.
  • Thank you for your introduction.
    Cám ơn sự giới thiệu của bạn.
  • This procedure is standard.
    Thủ tục này thì thông thường.
  • The brake doesn't work well.
    Thắng/phanh xe không ăn lắm.
  • The vapor in the air condenses into a cloud of fine water droplets.
    Hơi nước trong không khí ngưng tụ thành một đám mây gồm những giọt nước nhỏ mịn.
  • This air carries a lot of moisture.
    Loại không khí này mang theo nhiều hơi ẩm.
  • The circumference of the earth is almost 25000 miles.
    Chu vi của trái đất là gần 25000 dặm.
  • They installed a multi user computer system.
    Họ đã thiết lập một hệ thống vi tính nhiều người sử dụng.
  • The information is given in annex B of the report.
    Thông tin được nêu trong phụ lục B của bản báo cáo.
  • The gas production is variable.
    Việc sản xuất khí có biến động.
  • This study was done to determine the effect of ambient temperature on cold saline.
    Nghiên cứu này đã được thực hiện để xác định tác dụng của nhiệt độ môi trường xung quanh lên ruộng muối lạnh.
  • Give me the remote.
    Đưa tôi cái điều khiển từ xa.
  • Sailors were marooned on a remote island.
    Các thủy thủ bị bỏ rơi trên một đảo xa.
  • It's suitable for young girls.
    Nó phù hợp với các thiếu nữ.
  • It depends on each person's individual preferences.
    Điều đó còn tùy thuộc vào sở thích cá nhân của từng người.
  • It is an important indicator of water.
    Đây là một chỉ tiêu quan trọng của nước.
  • In their case, no.
    Trường hợp của họ thì không.
  • My network system is idle.
    Mạng của tôi đang rỗi.
  • Nervous tension brought on by overwork.
    Căng thẳng thần kinh do làm việc quá sức.
  • Non-smoking section.
    Khu vực không hút thuốc.
  • After a few drinks, he began to unwind.
    Sau vài ly rượu, nó bắt đầu thấy thoải mái hơn.
  • A fuse has blown
    Cầu chì nổi.
  • A large, clear screen is an important part of the user interface.
    Một màn hình lớn, rõ ràng là một phần quan trọng của giao diện cho người sử dụng.
  • Below is my reply for respective issues.
    Dưới đây là phản hồi của tôi cho từng vấn đề.
  • Winds are mainly light and variable.
    Gió phần lớn là nhẹ nhàng và hay đổi chiều.
  • Who recommended this particular hotel?
    Ai đã đề nghị khách sạn này?
  • We'll refer to the matter.
    Chúng tôi sẽ nhắc lại vấn đề này.
  • Perhaps a fuse has burned out.
    Có lẽ cầu chì đã đứt.
  • Put the plug in the socket.
    Hãy cắm phích vào ổ cắm.
  • Petrol/gasoline is highly combustible.
    Xăng dầu rất dễ cháy.
  • Precision Instruments Company has manufactured the torque products since 1938.
    Công ty Precision Instruments (những công cụ chính xác) đã sản xuất những sản phẩm mô men xoắn/mô men quay từ năm 1938.
  • Produce a ticket for inspection.
    Đưa vé ra để kiểm soát.
  • He was in a coma for several weeks.
    Anh ta bị hôn mê trong vài tuần.
  • He's the section chief.
    Ông ấy là trưởng bộ phận.
  • Carefulness is never excessive.
    Cẩn thận không bao giờ thừa.
  • You can refer to additional information.
    Bạn có thể tham khảo thông tin thêm.
  • Let me take your coat.
    Để tôi lấy áo khoác cho bạn.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.