My list

Tạo bởi: Janr Vu
Ngày tạo: 2017-04-11 10:05:10
Số cặp câu: 28
Lượt xem: 664
Yêu thích:
  
.
Don't exaggerate the parallelism between the two cases.
Không nên quá cường điệu sự tương tự giữa hai trường hợp.
Hiện danh sách câu
  • Don't exaggerate the parallelism between the two cases.
    Không nên quá cường điệu sự tương tự giữa hai trường hợp.
  • Walls crust with dirt.
    Tường phủ đầy bụi đất.
  • When you turn on the faucet, it's just drip, drip, drip.
    Cứ mỗi lần mở vòi nước, nó chỉ nhỏ từng giọt một.
  • Well, what's your verdict?
    Thôi được, quyết định/nhận định của anh là gì?
  • We have explored every avenue.
    Chúng tôi đã thăm dò mọi con đường.
  • What a benevolent air!
    Thật là một vẻ cách nhân đức!
  • We have no use for that old drape.
    Chúng tôi không sử dụng những tấm màn cũ.
  • Not all younger people are apathetic.
    Không phải tất cả thanh niên đều thờ ơ.
  • Success in making money is not always a good criterion of success in life.
    Thành công trong kiếm tiền không phải luôn luôn là tiêu chuẩn cho sự thành đạt trong cuộc sống.
  • She thumped the cushion flat.
    Cô ta đập cho cái gối xẹp xuống.
  • She hungers for his affection.
    Cô ấy khao khát tình yêu thương của anh ấy.
  • Put somebody on a drip.
    Đặt ống truyền cho ai.
  • Is this Park Avenue?
    Đây là đại lộ Park phải không?
  • I will barter wheat for machinery.
    Tôi sẽ đổi lúa mì lấy máy móc.
  • In general, birthrates in Sweden fluctuate over a 25-year period.
    Nói chung, tỉ lệ sinh ở Thụy Điển dao động trong thời gian hơn 25 năm.
  • Index-linked pensions insulate people against inflationary price increases.
    Việc tăng tiền lương theo chỉ số đã khiến họ không bị ảnh hưởng giá cả tăng nhanh theo lạm phát.
  • I can mend the socks.
    Tôi có thể mạn vá bít tất/vớ.
  • I swim for recreation.
    Tôi bơi lội để giải trí.
  • Life supplies all my needs in great abundance.
    Cuộc sống đáp ứng đầy đủ mọi nhu cầu của tôi.
  • You can lean on me anytime.
    Bạn có thể dựa vào tôi bất cứ lúc nào.
  • The hedge needs pruning back.
    Hàng rào cây cần được tỉa bớt.
  • The raft was buoyed up by empty petrol cans.
    Cái bè nổi được là nhờ những thùng xăng rỗng.
  • The wheels have to synchronize as they revolve.
    Các bánh xe phải quay đồng bộ.
  • Trees lean over in the wind.
    Cây cối rạp xuống vì gió.
  • The kangaroo is indigenous to Australia.
    Loài chuột túi là động vật bản địa ở Úc.
  • The familiar exclusive breeding criterion, is of no help because archaea reproduce asexually.
    Tiêu chí "giao phối" quen thuộc và độc nhất, không hữu dụng vì vi khuẩn cổ sinh sản vô tính.
  • Bake until the crust is golden.
    Hãy nướng đến khi vỏ bánh có màu vàng.
  • (to be) up in the air
    chưa quyết định; không chắc chắn

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.