Những câu nói tiếng anh hàng ngày! P2

Tạo bởi: Huỳnh Duyên
Ngày tạo: 2013-04-23 09:55:49
Số cặp câu: 70
Lượt xem: 5430
Yêu thích:
   
.
How pitiful.
Thật tội nghiệp.
Hiện danh sách câu
  • How pitiful.
    Thật tội nghiệp.
  • How vexing!
    Thật là bực quá!
  • How fortunate!
    May thật!
  • How unfortunate!
    Thật đáng tiếc!
  • Hear! Hear!
    Hoan hô!
  • How annoying!
    Bực ghê!
  • How troublesome!
    Phiền phức quá!
  • How nice!
    Nó mới đẹp làm sao!
  • No more, no less!
    Không hơn, không kém
  • Pursue what you love
    Theo đuổi (thực hiện) những gì bạn yêu thích
  • As you wish.
    Thích là chiều.
  • Then shut up and eat
    Thì im miệng mà ăn đi.
  • call it a day
    kiệt sức
  • Call it a day
    Ngừng một việc gì đó
  • Let's make it another day!
    Thôi để hôm khác vậy!
  • A good weep would probably make you feel better.
    Khóc cho đã đi, có lẽ anh sẽ thấy dễ chịu hơn.
  • Allow me.
    Cho phép tôi; Để tôi giúp.
  • As far as I know...
    Như tôi biết...
  • As long as it works.
    Miễn là nó hiệu quả.
  • Don't go, I beg of you.
    Đừng đi, em van anh.
  • Don't peep!
    Đừng nhìn lén!
  • Don't knit your brows/eyebrows.
    Đừng có cau mày.
  • Do you mind?
    Bạn có phiền không?
  • Beat it!
    Đi chỗ khác chơi!
  • Be my guest.
    Cứ tự nhiên.
  • Better luck next time.
    Chúc may mắn lần sau.
  • That's nothing to me.
    Không dính dáng gì đến tôi.
  • There is no hurry.
    Không có gì gấp gáp cả.
  • The guy's a complete nutter.
    Thằng đó đúng là một tên khùng.
  • There is no doubt.
    Chắc chắn rồi.
  • What's the rap?
    Tội gì?
  • Why don't you shut up and listen?
    Sao anh không câm mồm và lắng nghe?
  • Shoot! I did it wrong again.
    Tức thiệt! Mình lại làm sai nữa rồi.
  • Step by step.
    Từng bước một.
  • I know I can count on you.
    Tôi biết tôi có thể trông cậy vào bạn mà.
  • It comes to nothing.
    Nó không đi đến đâu đâu.
  • I will make a bet.
    Tôi sẽ đánh cuộc.
  • I no longer love you.
    Anh không còn yêu em nữa.
  • I cannot grab at him.
    Tôi không thể níu anh ấy lại.
  • I myself did it.
    Chính tôi làm việc ấy.
  • I smell the rat.
    Tôi nghi ngờ lắm.
  • I'm going out of my mind!
    Tôi đang phát điên lên đây!
  • I'll be right back.
    Tôi quay lại ngay.
  • I've told you umpteen times.
    Tôi đã nói với bạn nhiều lần lắm rồi.
  • Ignore me!
    Kệ tôi!
  • It's better than nothing.
    Có còn hơn không.
  • I'd rather wait until tomorrow, sir, if it's all the same to you.
    Tôi sẽ chờ đến ngày mai, thưa ông, nếu ông không phiền.
  • It has no effect on you!
    Có ảnh hưởng gì đến anh đâu!
  • It'll last a long time.
    Nó sẽ rất bền.
  • You're out to lunch.
    Anh bị điên rồi.
  • No talking rubbish.
    Không nói bậy.
  • Get real.
    Hãy thực tế đi.
  • Give me a certain time.
    Cho tôi một ít thời gian.
  • Go bananas.
    Phát điên lên.
  • Once in a lifetime chance.
    Cơ hội ngàn năm có một.
  • He's nothing to me.
    Với tôi nó chẳng/không là gì cả.
  • How lucky!
    May mắn thật!/Hên thật!/Hên quá!/May ghê!
  • He who knows nothing, doubts nothing.
    Điếc không sợ súng.
  • Hurry up and go to sleep.
    Đi ngủ nhanh lên.
  • Here's how!
    Xin chúc sức khỏe anh.
  • How complicated!
    Sao mà phức tạp thế!
  • How cute!
    Dễ thương ghê!
  • How odd!
    Kỳ cục thật!
  • How awful!
    Khủng khiếp thật!
  • He gave me a hot tip.
    Ông ấy cho tôi một lời khuyên hữu ích.
  • How interesting!
    Thú vị làm sao!
  • Please hang up and wait for a while.
    Xin vui lòng cúp máy và đợi một lát.
  • Let's call it a night.
    Chúng ta nghỉ tay thôi.
  • Let's meet after work and go for a drink.
    Gặp nhau sau giờ làm và đi uống nước nhé.
  • Could you give me a hand?
    Bạn có thể giúp tôi một tay được không?

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.