w

Tạo bởi: Les Discrets
Ngày tạo: 2015-06-08 12:05:35
Số cặp câu: 37
Lượt xem: 2352
Yêu thích:
   
.
summer-autum harvest
vụ hè thu
Hiện danh sách câu
  • summer-autum harvest
    vụ hè thu
  • When I don't like to eat rice I'll eat burgers.
    Khi không thích ăn cơm tôi sẽ ăn bánh mì kẹp thịt.
  • Prorincial
    Sến súa
  • Gymnastics is quite popular.
    Thể dục dụng cụ rất được yêu thích.
  • Is that enough?
    Đủ chưa?
  • I will support his wild scheme.
    Tôi sẽ ủng hộ kế hoạch điên rồ của anh ta.
  • I'm an office staff.
    Tôi là một nhân viên văn phòng.
  • Ignore them.
    Mặc kệ họ đi.
  • I like burgers.
    Tôi thích bánh mì kẹp thịt.
  • I have particular strength.
    Tôi có thế mạnh riêng.
  • I suggest you attend the victory ceremony first.
    Tôi đề nghị bạn tham dự lễ trao giải trước.
  • I guess so.
    Tôi nghĩ vậy.
  • Figure 7 illustrates the first approach.
    Hình số 7 minh họa phương pháp đầu tiên.
  • There're several reasons.
    Có vài lý do.
  • They offer weekly payments.
    Họ đề nghị trả tiền hàng tuần.
  • That's not an issue.
    Không thành vấn đề.
  • They have the same role.
    Chúng có vai trò như nhau.
  • Two burgers to take away, please.
    Hai burger đem về.
  • He's absent due to illness.
    Anh ấy vắng mặt do bị bệnh.
  • He asked whether it's true.
    Anh ta hỏi liệu điều đó có đúng không.
  • Have you done laughing?
    Cười vậy đủ chưa?
  • His condition became worse.
    Bệnh tình của ông ấy đã trở nên trầm trọng hơn.
  • He appreciates your role.
    Anh ấy đánh giá cao vai trò của bạn.
  • Any service charge?
    Có phí phục vụ không?
  • Aim at the center of the target.
    Hãy nhắm vào tâm điểm của mục tiêu.
  • Are you deaf?
    Mày điếc sao?
  • What a bunch of crap!
    Thứ bậy bạ!
  • Who's bunch of keys?
    Chùm chìa khóa của ai đây?
  • Why are you so greedy?
    Sao bạn tham lam quá vậy?
  • What is your interest?
    Mối quan tâm của anh là gì?
  • What types of home care services are there?
    Có những loại dịch vụ chăm sóc tại nhà nào?
  • Open up.
    Mở ra.
  • Check the result again.
    Hãy kiểm tra lại kết quả.
  • Can you identify him?
    Anh có thể nhận ra hắn ta không?
  • Due to heavy rain.
    Vì mưa lớn.
  • Please don't involve me in this mess.
    Làm ơn đừng lôi tôi vào mớ hỗn độn này.
  • Review the approach.
    Xem lại cách tiếp cận đi.

Bình luận

* Bạn vui lòng ĐĂNG NHẬP trước để có thể tham gia bình luận. Nếu chưa có tài khoản, xin vui lòng ĐĂNG KÝ.